SC Freiburg
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Augsburg

SC Freiburg vs FC Augsburg

Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg 2-0 FC Augsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 1 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Freiburg thắng 6, hòa 2, FC Augsburg thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 6
Sân vận động
Signal Iduna Park, Dortmund
Phong độ
WWWWW SC Freiburg
LWWWD FC Augsburg
  1. 4' Roland Sallai
  2. 5' V. Grifo11m 1-0
  3. 20' M. Röhl Y. Keitel
  4. HT1-0
  5. 50' Merlin Röhl
  6. 56' P. Lienhart · V. Grifo 2-0
  7. 57' S. Michel R. Vargas
  8. 57' M. Pedersen Iago
  9. 60' Tim Breithaupt
  10. 71' D. Beljo P. Tietz
  11. 71' A. Maier T. Breithaupt
  12. 73' M. Philipp R. Doan
  13. 73' J. Adamu V. Grifo
  14. 75' Kiliann Sildillia
  15. 81' Sven Michel
  16. 84' Sven Michel
  17. 88' M. Gregoritsch L. Höler
  18. 89' M. Gulde R. Sallai
  19. FT2-0

Đội hình

SC Freiburg Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: C. Streich
  1. 1N. Atubolu 7.5
  2. 28M. Ginter 7.5
  3. 3P. Lienhart 7.9
  4. 25K. Sildillia 6.7
  5. 22R. Sallai ▼ 89' 7.0
  6. 14Y. Keitel ▼ 20' 6.2
  7. 8M. Eggestein 7.0
  8. 17L. Kübler 6.9
  9. 42R. Doan ▼ 73' 6.9
  10. 32V. Grifo ▼ 73' 8.0
  11. 9L. Höler ▼ 88' 6.9

Dự bị 9

  1. 34M. Röhl ▲ 20' 6.6
  2. 26M. Philipp ▲ 73' 6.3
  3. 20J. Adamu ▲ 73' 6.7
  4. 38M. Gregoritsch ▲ 88'
  5. 5M. Gulde ▲ 89'
  6. 7N. Weißhaupt
  7. 4K. Schmidt
  8. 21F. Müller
  9. 35F. Rüdlin
FC Augsburg Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: E. Maaßen
  1. 1F. Dahmen 6.9
  2. 5P. Pfeiffer 6.6
  3. 6J. Gouweleeuw 6.9
  4. 19F. Uduokhai 6.9
  5. 43K. Mbabu 6.2
  6. 18T. Breithaupt ▼ 71' 6.6
  7. 8E. Rexhbeçaj 6.9
  8. 22Iago ▼ 57' 6.2
  9. 16R. Vargas ▼ 57' 6.6
  10. 9E. Demirović 7.0
  11. 21P. Tietz ▼ 71' 6.9

Dự bị 9

  1. 20S. Michel ▲ 57' 6.3
  2. 3M. Pedersen ▲ 57' 7.0
  3. 7D. Beljo ▲ 71' 6.7
  4. 10A. Maier ▲ 71' 6.6
  5. 2R. Gumny
  6. 40T. Koubek
  7. 23M. Bauer
  8. 30N. Dorsch
  9. 24F. Jensen

Thống kê

022
320
53%Kiểm soát bóng47%
7Dứt điểm13
3Trúng đích3
2Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn5
2Phạt góc3
0Việt vị2
13Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
3Cứu thua1
453Chuyền bóng395
340Chuyền chính xác287
75%Chính xác chuyền73%
1.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.81

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

53Trận đấu48
91Ghi được82
85Thủng lưới81
1.72Bàn thắng mỗi trận1.71
17Giữ sạch lưới5
35Trên 2.5 bàn29
44Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu