SC Freiburg vs FC Augsburg
Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg 3-1 FC Augsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 28 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Freiburg thắng 6, hòa 2, FC Augsburg thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 18
- Sân vận động
- Signal Iduna Park, Dortmund
- Trọng tài
- C. Dingert
- Phong độ
- WWWWW SC Freiburg
- LWWWD FC Augsburg
- 7' Felix Uduokhai
- 13' M. Gregoritsch · Y. Keitel 1-0
- 29' 1-1 M. Berisha11m
- 30' L. Höler · R. Dōan 2-1
- 36' Mergim Berisha
- 37' Philipp Lienhart
- HT2-1
- 62' ▲ K. Yeboah ▼ D. Beljo
- 68' Ermedin Demirović
- 69' ▲ D. Čolina ▼ M. Pedersen
- 69' ▲ N. Dorsch ▼ E. Rexhbeçaj
- 75' Maximilian Eggestein
- 75' ▲ R. Wagner ▼ Y. Keitel
- 76' ▲ Jeong Woo-Yeong ▼ M. Gregoritsch
- 79' Robert Wagner
- 82' ▲ V. Grifo ▼ R. Dōan
- 82' ▲ N. Petersen ▼ L. Höler
- 85' P. Lienhart · V. Grifo 3-1
- 90'+3 ▲ M. Gulde ▼ L. Kübler
- FT3-1
Đội hình
- 26M. Flekken 7.0
- 17L. Kübler ▼ 90' 6.9
- 28M. Ginter 6.9
- 3P. Lienhart ⚽ 8.0
- 25K. Sildillia 7.2
- 8M. Eggestein 6.7
- 14Y. Keitel ⇢ ▼ 75' 6.9
- 30C. Günter 7.0
- 42R. Dōan ⇢ ▼ 82' 6.9
- 9L. Höler ⚽ ▼ 82' 7.3
- 38M. Gregoritsch ⚽ ▼ 76' 7.7
Dự bị 9
- 23R. Wagner ▲ 75' 6.7
- 29Jeong Woo-Yeong ▲ 76' 6.3
- 32V. Grifo ▲ 82' 7.2
- 18N. Petersen ▲ 82' 6.7
- 5M. Gulde ▲ 90'
- 1B. Uphoff
- 22R. Sallai
- 11D. Kyereh
- 33N. Weißhaupt
- 1R. Gikiewicz 7.5
- 2R. Gumny 6.7
- 6J. Gouweleeuw 6.5
- 19F. Uduokhai 6.3
- 3M. Pedersen ▼ 69' 7.2
- 10A. Maier 6.9
- 27A. Engels 7.2
- 13E. Rexhbeçaj ▼ 69' 6.6
- 9E. Demirović 6.3
- 7D. Beljo ▼ 62' 6.7
- 11M. Berisha ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 45K. Yeboah ▲ 62' 6.5
- 38D. Čolina ▲ 69' 6.3
- 30N. Dorsch ▲ 69' 6.6
- 40T. Koubek
- 14J. Baumgartlinger
- 17N. Sarenren Bazee
- 23M. Bauer
- 20D. Caligiuri
- 24F. Jensen
Thống kê
03⚑3
⚑730
46%Kiểm soát bóng54%
14Dứt điểm15
10Trúng đích4
1Chệch đích8
11Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
3Phạt góc7
1Việt vị0
14Phạm lỗi9
3Thẻ vàng3
3Cứu thua7
402Chuyền bóng462
300Chuyền chính xác355
75%Chính xác chuyền77%
1.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.73
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 38 | +54 | 71 | |
| 2 | 34 | 83 - 44 | +39 | 71 | |
| 3 | 34 | 64 - 41 | +23 | 66 | |
| 4 | 34 | 51 - 38 | +13 | 62 | |
| 5 | 34 | 51 - 44 | +7 | 59 | |
| 6 | 34 | 57 - 49 | +8 | 50 | |
| 7 | 34 | 58 - 52 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 49 | |
| 9 | 34 | 54 - 55 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 52 - 55 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 54 | -5 | 42 | |
| 12 | 34 | 48 - 57 | -9 | 36 | |
| 13 | 34 | 51 - 64 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 40 - 72 | -32 | 35 | |
| 15 | 34 | 42 - 63 | -21 | 34 | |
| 16 | 34 | 45 - 57 | -12 | 33 | |
| 17 | 34 | 35 - 71 | -36 | 31 | |
| 18 | 34 | 42 - 69 | -27 | 29 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
57Trận đấu44
92Ghi được70
69Thủng lưới73
1.61Bàn thắng mỗi trận1.59
22Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn25
53Hiệp hai26