SC Freiburg
1 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
FC Augsburg

SC Freiburg vs FC Augsburg

Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg 1-3 FC Augsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Freiburg thắng 6, hòa 2, FC Augsburg thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 1
Sân vận động
Signal Iduna Park, Dortmund
Phong độ
WWWWW SC Freiburg
LWWWD FC Augsburg
  1. 18' Lucas Höler
  2. 32' 0-1 D. Giannoulis
  3. 37' Eren Dinkçi
  4. 40' Christian Günter
  5. 42' 0-2 C. Matsima · M. Komur
  6. 45'+6 Matthias Ginter
  7. 45' 0-3 M. Wolf
  8. HT0-3
  9. 50' Chrislain Matsima
  10. 57' Eren Dinkçi
  11. 58' V. Grifo11m 1-3
  12. 60' C. Irie E. Dinkci
  13. 60' P. Tietz D. Giannoulis
  14. 61' Mert Kömür
  15. 68' Phillip Tietz
  16. 70' M. Rohl Y. Suzuki
  17. 70' E. Rexhbecaj E. Saad
  18. 81' D. Scherhant J. Manzambi
  19. 81' J. Makengo C. Gunter
  20. 86' Marius Wolf
  21. 86' C. Zesiger M. Wolf
  22. 87' A. Maier R. Fellhauer
  23. 90'+6 Cyriaque Irié
  24. 90'+5 Elvis Rexhbeçaj
  25. FT1-3

Đội hình

SC Freiburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Julian Schuster
  1. 1N. Atubolu 7.2
  2. 17L. Kubler 7.0
  3. 28M. Ginter 6.5
  4. 3P. Lienhart 7.5
  5. 30C. Gunter ▼ 81' 5.6
  6. 8M. Eggestein 7.0
  7. 44J. Manzambi ▼ 81' 7.3
  8. 18E. Dinkci ▼ 60' 5.3
  9. 14Y. Suzuki ▼ 70' 6.0
  10. 32V. Grifo 7.5
  11. 9L. Holer 7.0

Dự bị 9

  1. 21F. Muller
  2. 5A. Jung
  3. 7D. Scherhant ▲ 81' 6.2
  4. 20J. Adamu
  5. 22C. Irie ▲ 60' 6.6
  6. 27N. Hofler
  7. 33J. Makengo ▲ 81' 6.9
  8. 34M. Rohl ▲ 70' 6.5
  9. 43B. Ogbus
FC Augsburg Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Sandro Wagner
  1. 1F. Dahmen 7.2
  2. 5C. Matsima 7.9
  3. 6J. Gouweleeuw 6.7
  4. 31K. Schlotterbeck 7.0
  5. 27M. Wolf ▼ 86' 8.5
  6. 19R. Fellhauer ▼ 87' 6.3
  7. 4H. Massengo 7.0
  8. 13D. Giannoulis ▼ 60' 7.7
  9. 17K. Jakic 7.3
  10. 36M. Komur 6.3
  11. 26E. Saad ▼ 70' 6.2

Dự bị 9

  1. 22N. Labrovic
  2. 3M. Pedersen
  3. 8E. Rexhbecaj ▲ 70' 6.9
  4. 10A. Maier ▲ 87' 6.6
  5. 15S. Mounie
  6. 16C. Zesiger ▲ 86' 6.6
  7. 21P. Tietz ▲ 60' 6.5
  8. 29K. Dong
  9. 40N. Banks

Thống kê

045
550
60%Kiểm soát bóng40%
16Dứt điểm14
4Trúng đích5
6Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn6
5Phạt góc5
4Việt vị3
14Phạm lỗi18
4Thẻ vàng5
2Cứu thua3
1.14Bàn thắng ngăn chặn1.14
458Chuyền bóng299
373Chuyền chính xác215
81%Chính xác chuyền72%
2.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.34

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 122 - 36 +86 89
2
Borussia Dortmund
34 70 - 34 +36 73
3
RB Leipzig
34 66 - 47 +19 65
4
VfB Stuttgart
34 71 - 49 +22 62
5
TSG 1899 Hoffenheim
34 65 - 52 +13 61
6
Bayer Leverkusen
34 68 - 47 +21 59
7
SC Freiburg
34 51 - 57 -6 47
8
Eintracht Frankfurt
34 61 - 65 -4 44
9
FC Augsburg
34 45 - 61 -16 43
10
1. FSV Mainz 05
34 44 - 53 -9 40
11
1. FC Union Berlin
34 44 - 58 -14 39
12
Borussia Mönchengladbach
34 42 - 53 -11 38
13
Hamburger SV
34 40 - 54 -14 38
14
1. FC Köln
34 49 - 63 -14 32
15
SV Werder Bremen
34 37 - 60 -23 32
16
VfL Wolfsburg
34 45 - 69 -24 29
17
1. FC Heidenheim
34 41 - 72 -31 26
18
FC St. Pauli
34 29 - 60 -31 26
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu43
94Ghi được58
79Thủng lưới72
1.62Bàn thắng mỗi trận1.35
15Giữ sạch lưới7
36Trên 2.5 bàn25
50Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu