1. FC Köln vs 1. FSV Mainz 05
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Köln 2-1 1. FSV Mainz 05 tại Giải vô địch bóng đá Đức, 17 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Köln thắng 4, hòa 4, 1. FSV Mainz 05 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 18
- Phong độ
- WWWLD 1. FC Köln
- WWDWL 1. FSV Mainz 05
- 18' Eric Martel
- 29' 0-1 S. Bell · D. da Costa
- 43' Jae-sung Lee
- HT0-1
- 46' ▲ K. Lund ▼ C. Ozkacar
- 46' ▲ T. Krauss ▼ E. Martel
- 46' ▲ R. Ache ▼ I. Johannesson
- 57' R. Ache · A. Castro-Montes 1-1
- 61' Silvan Widmer
- 61' ▲ A. Sieb ▼ Silas
- 72' Marius Bülter
- 72' Said El Mala
- 72' Phillip Tietz
- 72' Daniel Batz
- 73' ▲ L. Waldschmidt ▼ L. Maina
- 74' ▲ L. Maloney ▼ S. Bell
- 74' ▲ W. Boving ▼ Lee Jae-Sung
- 83' ▲ J. Thielmann ▼ A. Castro-Montes
- 85' R. Ache 2-1
- 87' Tom Krauß
- 90' ▲ A. Nordin ▼ K. Sano
- 90' ▲ F. Moreno Fell ▼ P. Nebel
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Schwabe 7.3
- 28S. Sebulonsen 6.9
- 22J. Simpson-Pusey 7.3
- 39C. Ozkacar ▼ 46' 6.3
- 37L. Maina ▼ 73' 6.3
- 6E. Martel ▼ 46' 6.7
- 18I. Johannesson ▼ 46' 7.2
- 17A. Castro-Montes ⇢ ▼ 83' 7.7
- 16J. Kaminski 6.6
- 30M. Bulter 5.9
- 13S. El Mala 7.3
Dự bị 9
- 20R. Zieler
- 33R. van den Berg
- 32K. Lund ▲ 46' 6.6
- 29J. Thielmann ▲ 83' 6.9
- 11F. Kainz
- 5T. Krauss ▲ 46' 6.9
- 40F. Schenten
- 9R. Ache ⚽2 ▲ 46' 8.9
- 7L. Waldschmidt ▲ 73' 6.9
- 33D. Batz 7.2
- 31D. Kohr 6.2
- 16S. Bell ⚽ ▼ 74' 8.2
- 48K. Potulski 6.9
- 6K. Sano ▼ 90' 6.7
- 21D. da Costa ⇢ 7.9
- 8P. Nebel ▼ 90' 6.2
- 7Lee Jae-Sung ▼ 74' 6.2
- 30S. Widmer 6.3
- 26Silas ▼ 61' 6.3
- 20P. Tietz 6.7
Dự bị 9
- 1L. Riess
- 5M. Leitsch
- 9A. Nordin ▲ 90'
- 15L. Maloney ▲ 74' 7.0
- 24S. Kawasaki
- 11A. Sieb ▲ 61' 6.9
- 14W. Boving ▲ 74' 6.7
- 36F. Moreno Fell ▲ 90'
- 37B. Bobzien
Thống kê
04⚑9
⚑540
62%Kiểm soát bóng38%
20Dứt điểm10
6Trúng đích7
8Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn0
9Phạt góc5
0Việt vị4
6Phạm lỗi10
4Thẻ vàng4
5Cứu thua4
0.40Bàn thắng ngăn chặn0.40
473Chuyền bóng293
374Chuyền chính xác193
79%Chính xác chuyền66%
2.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.52
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu51
63Ghi được69
75Thủng lưới66
1.58Bàn thắng mỗi trận1.35
4Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn24
40Hiệp hai30