1. FC Köln vs 1. FSV Mainz 05
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Köln 2-3 1. FSV Mainz 05 tại Giải vô địch bóng đá Đức, 11 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Köln thắng 4, hòa 4, 1. FSV Mainz 05 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 28
- Sân vận động
- RheinEnergieSTADION, Köln
- Trọng tài
- F. Brych
- Phong độ
- WWWLD 1. FC Köln
- WWDWL 1. FSV Mainz 05
- 11' 0-1 J. Boëtius · L. Barreiro
- 22' Ondrej Duda
- 34' Noah Katterbach
- 41' Kingsley Ehizibue
- 42' Phillipp Mwene
- 43' O. Duda11m 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ J. Horn ▼ N. Katterbach
- 46' ▲ I. Jakobs ▼ K. Ehizibue
- 55' ▲ Ádám Szalai ▼ J. Burkardt
- 61' E. Skhiri · J. Hector 2-1
- 65' 2-2 K. Onisiwo · J. Boëtius
- 69' ▲ E. Rexhbecaj ▼ O. Duda
- 76' ▲ T. Arokodare ▼ S. Andersson
- 78' ▲ S. Bornauw ▼ Jorge Meré
- 79' ▲ R. Quaison ▼ K. Onisiwo
- 79' ▲ D. Latza ▼ J. Boëtius
- 90'+7 ▲ A. Hack ▼ L. Barreiro
- 90'+1 2-3 L. Barreiro · P. Mwene
- FT2-3
Đội hình
- 1T. Horn 6.0
- 5R. Czichos 6.9
- 22Jorge Meré ▼ 78' 7.0
- 19K. Ehizibue ▼ 46' 6.3
- 3N. Katterbach ▼ 46' 6.2
- 11F. Kainz 7.0
- 14J. Hector ⇢ 8.0
- 18O. Duda ⚽ ▼ 69' 7.3
- 31M. Wolf 6.2
- 28E. Skhiri ⚽ 7.7
- 9S. Andersson ▼ 76' 6.7
Dự bị 9
- 23J. Horn ▲ 46' 6.9
- 8I. Jakobs ▲ 46' 6.2
- 20E. Rexhbecaj ▲ 69' 6.5
- 7T. Arokodare ▲ 76' 6.7
- 33S. Bornauw ▲ 78' 6.3
- 21S. Özcan
- 16R. Zieler
- 24D. Drexler
- 13M. Meyer
- 27R. Zentner 6.2
- 16S. Bell 6.6
- 23P. Mwene ⇢ 7.3
- 22D. da Costa 6.9
- 19M. Niakhate 7.0
- 4J. St. Juste 6.9
- 5J. Boëtius ⚽ ⇢ ▼ 79' 8.3
- 31D. Kohr 7.0
- 35L. Barreiro ⚽ ⇢ ▼ 90' 7.7
- 21K. Onisiwo ⚽ ▼ 79' 7.3
- 29J. Burkardt ▼ 55' 6.3
Dự bị 9
- 28Ádám Szalai ▲ 55' 6.5
- 7R. Quaison ▲ 79' 6.6
- 6D. Latza ▲ 79' 6.3
- 42A. Hack ▲ 90'
- 9R. Glatzel
- 37F. Dahmen
- 17K. Stöger
- 8L. Öztunali
- 14P. Malong
Thống kê
02⚑2
⚑510
62%Kiểm soát bóng38%
23Dứt điểm9
4Trúng đích5
10Chệch đích1
16Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm4
9Bị chặn3
2Phạt góc5
1Việt vị1
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
2Cứu thua2
522Chuyền bóng307
428Chuyền chính xác199
82%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 99 - 44 | +55 | 78 | |
| 2 | 34 | 60 - 32 | +28 | 65 | |
| 3 | 34 | 75 - 46 | +29 | 64 | |
| 4 | 34 | 61 - 37 | +24 | 61 | |
| 5 | 34 | 69 - 53 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 53 - 39 | +14 | 52 | |
| 7 | 34 | 50 - 43 | +7 | 50 | |
| 8 | 34 | 64 - 56 | +8 | 49 | |
| 9 | 34 | 56 - 55 | +1 | 45 | |
| 10 | 34 | 52 - 52 | 0 | 45 | |
| 11 | 34 | 52 - 54 | -2 | 43 | |
| 12 | 34 | 39 - 56 | -17 | 39 | |
| 13 | 34 | 36 - 54 | -18 | 36 | |
| 14 | 34 | 41 - 52 | -11 | 35 | |
| 15 | 34 | 26 - 52 | -26 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 60 | -26 | 33 | |
| 17 | 34 | 36 - 57 | -21 | 31 | |
| 18 | 34 | 25 - 86 | -61 | 16 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
46Trận đấu39
66Ghi được49
70Thủng lưới62
1.43Bàn thắng mỗi trận1.26
10Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai22