1. FSV Mainz 05 vs 1. FC Köln
Tỷ số chung cuộc: 1. FSV Mainz 05 5-0 1. FC Köln tại Giải vô địch bóng đá Đức, 21 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FSV Mainz 05 thắng 2, hòa 4, 1. FC Köln thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 11
- Sân vận động
- MEWA ARENA, Mainz
- Trọng tài
- M. Jöllenbeck
- Phong độ
- WWDWL 1. FSV Mainz 05
- WWWLD 1. FC Köln
- -5' Mark Uth
- 10' Luca Kilian
- 11' M. Ingvartsen11m 1-0
- 28' Luca Kilian
- 28' Luca Kilian
- 35' D. Kohr 2-0
- 36' Dominik Kohr
- 38' ▲ N. Soldo ▼ O. Duda
- 40' A. Stach · Lee Jae-Sung 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ A. Fulgini ▼ D. Kohr
- 50' Nikola Soldo
- 61' Angelo Fulgini
- 63' ▲ S. Bell ▼ A. Hack
- 63' ▲ J. Burkardt ▼ M. Ingvartsen
- 67' ▲ K. Schindler ▼ L. Maina
- 67' ▲ F. Dietz ▼ S. Tigges
- 69' ▲ S. Widmer ▼ D. da Costa
- 72' Eric Martel
- 73' Aarón Martín 4-0
- 77' ▲ A. Barkok ▼ A. Stach
- 80' ▲ K. Pedersen ▼ J. Hector
- 80' ▲ D. Huseinbašić ▼ F. Kainz
- 81' Jonathan Burkardt
- 83' K. Onisiwo · J. Burkardt 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 27R. Zentner 7.5
- 20E. Fernandes 7.3
- 42A. Hack ▼ 63' 6.9
- 19A. Caci 6.9
- 21D. da Costa ▼ 69' 6.7
- 6A. Stach ⚽ ▼ 77' 7.9
- 31D. Kohr ⚽ ▼ 46' 7.3
- 7Lee Jae-Sung ⇢ 7.5
- 3Aarón Martín ⚽ 7.5
- 9K. Onisiwo ⚽ 7.3
- 11M. Ingvartsen ⚽ ▼ 63' 7.2
Dự bị 9
- 10A. Fulgini ▲ 46' 6.7
- 16S. Bell ▲ 63' 6.7
- 29J. Burkardt ▲ 63' 7.2
- 30S. Widmer ▲ 69' 6.7
- 4A. Barkok ▲ 77' 6.3
- 17N. Tauer
- 8L. Barreiro
- 1F. Dahmen
- 38B. Bobzien
- 20M. Schwäbe 5.2
- 2B. Schmitz 6.0
- 15L. Kilian 4.0
- 4T. Hübers 6.2
- 14J. Hector ▼ 80' 6.2
- 28E. Skhiri 6.7
- 6E. Martel 6.5
- 11F. Kainz ▼ 80' 6.9
- 18O. Duda ▼ 38' 6.5
- 37L. Maina ▼ 67' 6.5
- 21S. Tigges ▼ 67' 6.5
Dự bị 9
- 5N. Soldo ▲ 38' 6.2
- 17K. Schindler ▲ 67' 6.3
- 33F. Dietz ▲ 67' 6.7
- 3K. Pedersen ▲ 80' 6.2
- 8D. Huseinbašić ▲ 80' 6.5
- 23S. Adamyan
- 1T. Horn
- 48G. Strauch
- 13M. Uth
Thống kê
01⚑5
⚑451
56%Kiểm soát bóng44%
16Dứt điểm6
7Trúng đích2
7Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
5Phạt góc4
1Việt vị0
13Phạm lỗi14
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
451Chuyền bóng365
387Chuyền chính xác272
86%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 38 | +54 | 71 | |
| 2 | 34 | 83 - 44 | +39 | 71 | |
| 3 | 34 | 64 - 41 | +23 | 66 | |
| 4 | 34 | 51 - 38 | +13 | 62 | |
| 5 | 34 | 51 - 44 | +7 | 59 | |
| 6 | 34 | 57 - 49 | +8 | 50 | |
| 7 | 34 | 58 - 52 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 49 | |
| 9 | 34 | 54 - 55 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 52 - 55 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 54 | -5 | 42 | |
| 12 | 34 | 48 - 57 | -9 | 36 | |
| 13 | 34 | 51 - 64 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 40 - 72 | -32 | 35 | |
| 15 | 34 | 42 - 63 | -21 | 34 | |
| 16 | 34 | 45 - 57 | -12 | 33 | |
| 17 | 34 | 35 - 71 | -36 | 31 | |
| 18 | 34 | 42 - 69 | -27 | 29 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
43Trận đấu53
70Ghi được103
68Thủng lưới75
1.63Bàn thắng mỗi trận1.94
11Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn29
34Hiệp hai41