1. FC Köln
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
1. FSV Mainz 05

1. FC Köln vs 1. FSV Mainz 05

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Köln 0-0 1. FSV Mainz 05 tại Giải vô địch bóng đá Đức, 10 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Köln thắng 4, hòa 4, 1. FSV Mainz 05 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 14
Sân vận động
Cologne Stadium, Köln
Phong độ
WWWLD 1. FC Köln
WWDWL 1. FSV Mainz 05
  1. 34' L. Kilian J. Chabot
  2. HT0-0
  3. 46' L. Paqarada D. Heintz
  4. 50' Eric Martel
  5. 58' Tom Krauß
  6. 61' Lee Jae-Sung J. Burkardt
  7. 64' F. Dietz S. Tigges
  8. 64' F. Kainz D. Ljubičić
  9. 75' M. Uth L. Waldschmidt
  10. 76' M. Papela T. Krauß
  11. 76' M. Richter B. Gruda
  12. 83' Dominik Kohr
  13. 84' Matondo-Merveille Papela
  14. 85' Mark Uth
  15. 87' Silvan Widmer
  16. FT0-0

Đội hình

1. FC Köln Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Baumgart
  1. 1M. Schwäbe 7.9
  2. 18R. Carstensen 7.2
  3. 4T. Hübers 7.3
  4. 24J. Chabot ▼ 34' 6.3
  5. 3D. Heintz ▼ 46' 6.9
  6. 6E. Martel 7.2
  7. 7D. Ljubičić ▼ 64' 6.7
  8. 29J. Thielmann 6.6
  9. 9L. Waldschmidt ▼ 75' 6.9
  10. 37L. Maina 6.7
  11. 21S. Tigges ▼ 64' 6.9

Dự bị 9

  1. 15L. Kilian ▲ 34' 6.6
  2. 17L. Paqarada ▲ 46' 6.6
  3. 33F. Dietz ▲ 64' 6.7
  4. 11F. Kainz ▲ 64' 6.7
  5. 13M. Uth ▲ 75' 6.2
  6. 8D. Huseinbašić
  7. 44M. Köbbing
  8. 27D. Selke
  9. 2B. Schmitz
1. FSV Mainz 05 Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Siewert
  1. 33D. Batz 7.3
  2. 3S. van den Berg 7.6
  3. 31D. Kohr 7.0
  4. 19A. Caci 6.9
  5. 30S. Widmer 7.2
  6. 14T. Krauß ▼ 76' 7.2
  7. 8L. Barreiro 6.9
  8. 2P. Mwene 7.6
  9. 43B. Gruda ▼ 76' 6.9
  10. 29J. Burkardt ▼ 61' 5.9
  11. 17L. Ajorque 6.7

Dự bị 8

  1. 7Lee Jae-Sung ▲ 61' 6.3
  2. 24M. Papela ▲ 76' 6.5
  3. 10M. Richter ▲ 76' 6.3
  4. 47L. Wilhelm
  5. 1L. Rieß
  6. 45D. Mamutovic
  7. 16S. Bell
  8. 21D. da Costa

Thống kê

021
740
54%Kiểm soát bóng46%
5Dứt điểm13
3Trúng đích5
1Chệch đích6
1Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
1Phạt góc7
0Việt vị1
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng4
5Cứu thua3
518Chuyền bóng444
423Chuyền chính xác346
82%Chính xác chuyền78%
0.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.53

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

49Trận đấu41
80Ghi được55
73Thủng lưới58
1.63Bàn thắng mỗi trận1.34
10Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn19
37Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu