1. FC Köln vs 1. FC Union Berlin
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Köln 0-1 1. FC Union Berlin tại Giải vô địch bóng đá Đức, 20 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Köln thắng 1, hòa 3, 1. FC Union Berlin thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 15
- Phong độ
- WWWLD 1. FC Köln
- LWDLL 1. FC Union Berlin
- 13' Sebastian Sebulonsen
- 40' Christopher Trimmel
- HT0-0
- 49' Tom Krauß
- 58' ▲ M. Bulter ▼ R. Ache
- 64' ▲ L. Burcu ▼ Jeong Woo-Yeong
- 68' ▲ S. El Mala ▼ J. Thielmann
- 68' ▲ D. Huseinbasic ▼ T. Krauss
- 72' ▲ T. Skarke ▼ I. Ansah
- 72' ▲ A. Ilic ▼ O. Burke
- 73' ▲ J. Juranovic ▼ C. Trimmel
- 80' Aljoscha Kemlein
- 82' Rav van den Berg
- 84' ▲ A. Schafer ▼ A. Kemlein
- 86' ▲ C. Ozkacar ▼ D. Heintz
- 86' ▲ L. Maina ▼ J. Kaminski
- 88' András Schäfer
- 90'+8 Frederik Rønnow
- 90'+4 Josip Juranović
- 90' 0-1 A. Schafer
- FT0-1
Đội hình
- 1M. Schwabe 6.9
- 28S. Sebulonsen 6.2
- 33R. van den Berg 6.9
- 3D. Heintz ▼ 86' 8.3
- 32K. Lund 6.2
- 5T. Krauss ▼ 68' 7.0
- 6E. Martel 7.2
- 29J. Thielmann ▼ 68' 7.3
- 18I. Johannesson 6.7
- 16J. Kaminski ▼ 86' 6.9
- 9R. Ache ▼ 58' 6.7
Dự bị 9
- 20R. Zieler
- 39C. Ozkacar ▲ 86' 6.0
- 37L. Maina ▲ 86' 6.7
- 17A. Castro-Montes
- 13S. El Mala ▲ 68' 6.5
- 11F. Kainz
- 8D. Huseinbasic ▲ 68' 6.5
- 40F. Schenten
- 30M. Bulter ▲ 58' 6.6
- 1F. Ronnow 7.2
- 5D. Doekhi 6.9
- 14L. Querfeld 8.3
- 4D. Leite 7.0
- 28C. Trimmel ▼ 73' 7.3
- 8R. Khedira 6.5
- 6A. Kemlein ▼ 84' 6.9
- 39D. Kohn 7.0
- 11Jeong Woo-Yeong ▼ 64' 6.5
- 10I. Ansah ▼ 72' 6.3
- 7O. Burke ▼ 72' 6.0
Dự bị 9
- 31M. Raab
- 9L. Burcu ▲ 64' 6.7
- 13A. Schafer ⚽ ▲ 84' 7.9
- 17D. Preu
- 18J. Juranovic ▲ 73' 6.6
- 21T. Skarke ▲ 72' 6.7
- 23A. Ilic ▲ 72' 6.7
- 34S. Nsoki
- 41O. Ogbemudia
Thống kê
12⚑3
⚑650
62%Kiểm soát bóng38%
13Dứt điểm11
2Trúng đích3
5Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn4
3Phạt góc6
1Việt vị2
9Phạm lỗi18
2Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
0.11Bàn thắng ngăn chặn0.11
524Chuyền bóng306
452Chuyền chính xác238
86%Chính xác chuyền78%
0.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.26
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu46
63Ghi được74
75Thủng lưới69
1.58Bàn thắng mỗi trận1.61
4Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn28
40Hiệp hai43