1. FC Köln vs 1. FC Union Berlin
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Köln 1-2 1. FC Union Berlin tại Giải vô địch bóng đá Đức, 22 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Köln thắng 1, hòa 3, 1. FC Union Berlin thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 8
- Sân vận động
- RheinEnergieSTADION, Köln
- Trọng tài
- T. Stieler
- Phong độ
- WWWLD 1. FC Köln
- LWDLL 1. FC Union Berlin
- 27' 0-1 T. Awoniyi
- 30' ▲ G. Prömel ▼ S. Griesbeck
- 31' Ondrej Duda
- 35' Marcus Ingvartsen
- 36' E. Skhiri · O. Duda 1-1
- HT1-1
- 65' ▲ E. Rexhbecaj ▼ O. Duda
- 65' ▲ D. Limnios ▼ D. Drexler
- 72' 1-2 M. Kruse
- 73' ▲ C. Teuchert ▼ T. Awoniyi
- 73' ▲ A. Gogia ▼ M. Ingvartsen
- 79' ▲ J. Thielmann ▼ N. Katterbach
- 79' ▲ K. Ehizibue ▼ M. Wolf
- 83' ▲ T. Arokodare ▼ S. Özcan
- 84' ▲ J. Ryerson ▼ R. Andrich
- 85' ▲ N. Gießelmann ▼ S. Becker
- 90' Niko Giesselmann
- FT1-2
Đội hình
- 1T. Horn 6.6
- 5R. Czichos 6.9
- 22Jorge Meré 6.3
- 8I. Jakobs 6.7
- 3N. Katterbach ▼ 79' 6.6
- 24D. Drexler ▼ 65' 6.6
- 18O. Duda ⇢ ▼ 65' 7.5
- 31M. Wolf ▼ 79' 6.3
- 28E. Skhiri ⚽ 7.9
- 21S. Özcan ▼ 83' 6.2
- 9S. Andersson 6.9
Dự bị 9
- 20E. Rexhbecaj ▲ 65' 7.0
- 15D. Limnios ▲ 65' 6.9
- 29J. Thielmann ▲ 79' 6.3
- 19K. Ehizibue ▲ 79' 6.3
- 7T. Arokodare ▲ 83' 6.6
- 30F. Sørensen
- 23J. Horn
- 33S. Bornauw
- 16R. Zieler
- 1A. Luthe 6.6
- 28C. Trimmel 7.2
- 31R. Knoche 7.2
- 25C. Lenz 6.2
- 5M. Friedrich 7.2
- 33S. Griesbeck ▼ 30' 6.7
- 30R. Andrich ▼ 84' 7.2
- 10M. Kruse ⚽ 6.5
- 27S. Becker ▼ 85' 6.6
- 32M. Ingvartsen ▼ 73' 6.9
- 14T. Awoniyi ⚽ ▼ 73' 7.3
Dự bị 8
- 21G. Prömel ▲ 30' 6.9
- 36C. Teuchert ▲ 73' 6.5
- 7A. Gogia ▲ 73' 6.9
- 6J. Ryerson ▲ 84' 6.3
- 23N. Gießelmann ▲ 85' 6.6
- 16T. Maciejewski
- 37M. Bruns
- 20L. Karius
Thống kê
01⚑5
⚑420
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm9
3Trúng đích3
3Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn4
5Phạt góc4
2Việt vị2
12Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
1Cứu thua2
463Chuyền bóng475
360Chuyền chính xác381
78%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 99 - 44 | +55 | 78 | |
| 2 | 34 | 60 - 32 | +28 | 65 | |
| 3 | 34 | 75 - 46 | +29 | 64 | |
| 4 | 34 | 61 - 37 | +24 | 61 | |
| 5 | 34 | 69 - 53 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 53 - 39 | +14 | 52 | |
| 7 | 34 | 50 - 43 | +7 | 50 | |
| 8 | 34 | 64 - 56 | +8 | 49 | |
| 9 | 34 | 56 - 55 | +1 | 45 | |
| 10 | 34 | 52 - 52 | 0 | 45 | |
| 11 | 34 | 52 - 54 | -2 | 43 | |
| 12 | 34 | 39 - 56 | -17 | 39 | |
| 13 | 34 | 36 - 54 | -18 | 36 | |
| 14 | 34 | 41 - 52 | -11 | 35 | |
| 15 | 34 | 26 - 52 | -26 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 60 | -26 | 33 | |
| 17 | 34 | 36 - 57 | -21 | 31 | |
| 18 | 34 | 25 - 86 | -61 | 16 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
46Trận đấu44
66Ghi được66
70Thủng lưới57
1.43Bàn thắng mỗi trận1.5
10Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn24
22Hiệp hai35