1. FC Köln vs 1. FC Union Berlin
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Köln 3-2 1. FC Union Berlin tại Giải vô địch bóng đá Đức, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Köln thắng 1, hòa 3, 1. FC Union Berlin thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 33
- Sân vận động
- RheinEnergieSTADION, Köln
- Phong độ
- DWWWL 1. FC Köln
- LWDLL 1. FC Union Berlin
- 15' 0-1 R. Knoche · C. Trimmel
- 17' Danilho Doekhi
- 19' 0-2 K. Volland11m
- 20' ▲ L. Maina ▼ L. Waldschmidt
- 36' Benno Schmitz
- 44' Rani Khedira
- 45' F. Kainz11m 1-2
- HT1-2
- 46' ▲ S. Tigges ▼ S. Adamyan
- 46' ▲ D. Heintz ▼ B. Schmitz
- 46' ▲ J. Haberer ▼ R. Khedira
- 53' Eric Martel
- 54' ▲ B. Hollerbach ▼ B. Aaronson
- 54' ▲ C. Bedia ▼ K. Volland
- 60' ▲ L. Tousart ▼ J. Roussillon
- 61' ▲ M. Uth ▼ E. Martel
- 72' ▲ J. Juranović ▼ C. Trimmel
- 74' Denis Huseinbašić
- 75' ▲ D. Downs ▼ F. Alidou
- 84' Josip Juranović
- 87' S. Tigges · M. Uth 2-2
- 90'+2 D. Downs · L. Maina 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 1M. Schwäbe 7.2
- 2B. Schmitz ▼ 46' 6.3
- 4T. Hübers 7.6
- 24J. Chabot 7.3
- 35M. Finkgräfe 6.7
- 8D. Huseinbašić 6.2
- 6E. Martel ▼ 61' 6.0
- 40F. Alidou ▼ 75' 6.2
- 9L. Waldschmidt ▼ 20' 6.5
- 11F. Kainz ⚽ 7.0
- 23S. Adamyan ▼ 46' 6.5
Dự bị 9
- 37L. Maina ▲ 20' 7.5
- 21S. Tigges ⚽ ▲ 46' 7.6
- 3D. Heintz ▲ 46' 7.0
- 13M. Uth ▲ 61' 7.2
- 42D. Downs ⚽ ▲ 75' 7.2
- 22J. Christensen
- 29J. Thielmann
- 20P. Pentke
- 18R. Carstensen
- 1F. Rønnow 7.2
- 5D. Doekhi 6.5
- 31R. Knoche ⚽ 7.0
- 4Diogo Leite 6.9
- 28C. Trimmel ⇢ ▼ 72' 7.2
- 13A. Schäfer 6.3
- 8R. Khedira ▼ 46' 6.3
- 26J. Roussillon ▼ 60' 7.2
- 7B. Aaronson ▼ 54' 6.9
- 6R. Gosens 7.7
- 10K. Volland ⚽ ▼ 54' 7.2
Dự bị 9
- 19J. Haberer ▲ 46' 6.6
- 16B. Hollerbach ▲ 54' 6.3
- 11C. Bedia ▲ 54' 6.5
- 29L. Tousart ▲ 60' 6.2
- 18J. Juranović ▲ 72' 6.5
- 37A. Schwolow
- 14Y. Vertessen
- 3P. Jaeckel
- 20A. Laïdouni
Thống kê
03⚑6
⚑820
62%Kiểm soát bóng38%
18Dứt điểm13
5Trúng đích6
7Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn5
6Phạt góc8
0Việt vị1
15Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
4Cứu thua2
441Chuyền bóng262
339Chuyền chính xác170
77%Chính xác chuyền65%
3.20Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.58
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 24 | +65 | 90 | |
| 2 | 34 | 78 - 39 | +39 | 73 | |
| 3 | 34 | 94 - 45 | +49 | 72 | |
| 4 | 34 | 77 - 39 | +38 | 65 | |
| 5 | 34 | 68 - 43 | +25 | 63 | |
| 6 | 34 | 51 - 50 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 66 - 66 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 50 - 55 | -5 | 42 | |
| 9 | 34 | 48 - 54 | -6 | 42 | |
| 10 | 34 | 45 - 58 | -13 | 42 | |
| 11 | 34 | 50 - 60 | -10 | 39 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 35 | |
| 14 | 34 | 56 - 67 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 58 | -25 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 74 | -32 | 33 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 86 | -56 | 17 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
49Trận đấu52
80Ghi được62
73Thủng lưới78
1.63Bàn thắng mỗi trận1.19
10Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn25
37Hiệp hai30