1. FC Union Berlin vs 1. FC Köln
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Union Berlin 2-1 1. FC Köln tại Giải vô địch bóng đá Đức, 13 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Union Berlin thắng 6, hòa 3, 1. FC Köln thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 25
- Sân vận động
- Stadion An der Alten Försterei, Berlin
- Trọng tài
- D. Aytekin
- Phong độ
- LWDLL 1. FC Union Berlin
- DWWWL 1. FC Köln
- 11' Jannes Horn
- 12' ▲ R. Czichos ▼ J. Horn
- 27' Nico Schlotterbeck
- 32' Petar Musa
- 45'+2 0-1 O. Duda11m
- HT0-1
- 48' M. Kruse11m 1-1
- 61' ▲ M. Ingvartsen ▼ K. Endo
- 64' ▲ I. Jakobs ▼ J. Hector
- 67' C. Trimmel 2-1
- 73' ▲ J. Pohjanpalo ▼ P. Musa
- 73' ▲ C. Gentner ▼ G. Prömel
- 81' Salih Özcan
- 81' ▲ E. Dennis ▼ S. Özcan
- 81' ▲ K. Ehizibue ▼ M. Wolf
- 81' ▲ D. Limnios ▼ E. Rexhbecaj
- 85' Ellyes Skhiri
- 87' Robert Andrich
- 88' ▲ M. Bülter ▼ J. Ryerson
- 89' ▲ S. Griesbeck ▼ M. Kruse
- FT2-1
Đội hình
- 1A. Luthe 6.9
- 28C. Trimmel ⚽ 7.2
- 31R. Knoche 6.7
- 5M. Friedrich 7.5
- 6J. Ryerson ▼ 88' 6.9
- 4N. Schlotterbeck 6.9
- 30R. Andrich 6.6
- 21G. Prömel ▼ 73' 6.5
- 18K. Endo ▼ 61' 7.0
- 10M. Kruse ⚽ ▼ 89' 7.7
- 24P. Musa ▼ 73' 6.5
Dự bị 9
- 32M. Ingvartsen ▲ 61' 6.5
- 9J. Pohjanpalo ▲ 73' 6.2
- 34C. Gentner ▲ 73' 6.3
- 15M. Bülter ▲ 88' 6.3
- 33S. Griesbeck ▲ 89'
- 20L. Karius
- 36C. Teuchert
- 7A. Gogia
- 8L. Dajaku
- 1T. Horn 6.9
- 22Jorge Meré 6.7
- 23J. Horn ▼ 12' 6.5
- 3N. Katterbach 7.9
- 14J. Hector ▼ 64' 7.2
- 13M. Meyer 6.9
- 18O. Duda ⚽ 7.7
- 31M. Wolf ▼ 81' 6.2
- 28E. Skhiri 7.3
- 20E. Rexhbecaj ▼ 81' 6.6
- 21S. Özcan ▼ 81' 6.3
Dự bị 9
- 5R. Czichos ▲ 12' 7.2
- 8I. Jakobs ▲ 64' 6.3
- 43E. Dennis ▲ 81' 6.7
- 19K. Ehizibue ▲ 81' 6.6
- 15D. Limnios ▲ 81' 6.7
- 26S. Cestic
- 16R. Zieler
- 24D. Drexler
- 29J. Thielmann
Thống kê
02⚑6
⚑630
41%Kiểm soát bóng59%
14Dứt điểm9
7Trúng đích5
4Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
6Phạt góc6
2Việt vị0
20Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
4Cứu thua4
387Chuyền bóng568
288Chuyền chính xác477
74%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 99 - 44 | +55 | 78 | |
| 2 | 34 | 60 - 32 | +28 | 65 | |
| 3 | 34 | 75 - 46 | +29 | 64 | |
| 4 | 34 | 61 - 37 | +24 | 61 | |
| 5 | 34 | 69 - 53 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 53 - 39 | +14 | 52 | |
| 7 | 34 | 50 - 43 | +7 | 50 | |
| 8 | 34 | 64 - 56 | +8 | 49 | |
| 9 | 34 | 56 - 55 | +1 | 45 | |
| 10 | 34 | 52 - 52 | 0 | 45 | |
| 11 | 34 | 52 - 54 | -2 | 43 | |
| 12 | 34 | 39 - 56 | -17 | 39 | |
| 13 | 34 | 36 - 54 | -18 | 36 | |
| 14 | 34 | 41 - 52 | -11 | 35 | |
| 15 | 34 | 26 - 52 | -26 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 60 | -26 | 33 | |
| 17 | 34 | 36 - 57 | -21 | 31 | |
| 18 | 34 | 25 - 86 | -61 | 16 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
44Trận đấu46
66Ghi được66
57Thủng lưới70
1.5Bàn thắng mỗi trận1.43
10Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn29
35Hiệp hai22