1. FC Union Berlin vs 1. FC Köln
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Union Berlin 1-0 1. FC Köln tại Giải vô địch bóng đá Đức, 1 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Union Berlin thắng 6, hòa 3, 1. FC Köln thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 28
- Sân vận động
- Stadion An der Alten Försterei, Berlin
- Trọng tài
- F. Badstübner
- Phong độ
- LWDLL 1. FC Union Berlin
- DWWWL 1. FC Köln
- 5' Paul Jäckel
- 13' Kingsley Ehizibue
- 42' Sheraldo Becker
- HT0-0
- 46' ▲ J. Thielmann ▼ K. Ehizibue
- 49' T. Awoniyi 1-0
- 55' Christopher Trimmel
- 62' Timo Hübers
- 67' ▲ J. Chabot ▼ F. Kainz
- 67' ▲ T. Lemperle ▼ D. Ljubičić
- 72' ▲ A. Voglsammer ▼ S. Becker
- 75' Jan Thielmann
- 75' ▲ J. Ryerson ▼ G. Haraguchi
- 83' ▲ J. Horn ▼ T. Hübers
- 83' ▲ L. Schaub ▼ M. Uth
- 88' ▲ K. Behrens ▼ T. Awoniyi
- 89' ▲ K. Möhwald ▼ G. Prömel
- FT1-0
Đội hình
- 19F. Rønnow 7.5
- 28C. Trimmel 7.3
- 23N. Gießelmann 6.7
- 31R. Knoche 6.9
- 25T. Baumgartl 7.2
- 3P. Jaeckel 7.2
- 24G. Haraguchi ▼ 75' 6.9
- 8R. Khedira 8.2
- 21G. Prömel ▼ 89' 6.7
- 27S. Becker ▼ 72' 6.9
- 14T. Awoniyi ⚽ ▼ 88' 7.7
Dự bị 9
- 9A. Voglsammer ▲ 72' 6.9
- 6J. Ryerson ▲ 75' 7.0
- 17K. Behrens ▲ 88'
- 30K. Möhwald ▲ 89'
- 20B. Oczipka
- 12J. Jensen
- 33D. Heintz
- 13A. Schäfer
- 10S. Michel
- 20M. Schwäbe 6.9
- 4T. Hübers ▼ 83' 7.0
- 19K. Ehizibue ▼ 46' 6.3
- 15L. Kilian 6.9
- 11F. Kainz ▼ 67' 6.6
- 14J. Hector 6.7
- 28E. Skhiri 6.9
- 6S. Özcan 6.6
- 7D. Ljubičić ▼ 67' 6.6
- 9S. Andersson 6.3
- 13M. Uth ▼ 83' 5.6
Dự bị 9
- 29J. Thielmann ▲ 46' 6.3
- 24J. Chabot ▲ 67' 6.9
- 25T. Lemperle ▲ 67' 6.7
- 23J. Horn ▲ 83' 6.5
- 21L. Schaub ▲ 83' 6.7
- 47M. Olesen
- 40J. Urbig
- 30M. Obuz
- 31T. Ostrák
Thống kê
03⚑2
⚑430
36%Kiểm soát bóng64%
12Dứt điểm6
4Trúng đích1
8Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn1
2Phạt góc4
2Việt vị0
18Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
1Cứu thua3
297Chuyền bóng538
180Chuyền chính xác418
61%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 97 - 37 | +60 | 77 | |
| 2 | 34 | 85 - 52 | +33 | 69 | |
| 3 | 34 | 80 - 47 | +33 | 64 | |
| 4 | 34 | 72 - 37 | +35 | 58 | |
| 5 | 34 | 50 - 44 | +6 | 57 | |
| 6 | 34 | 58 - 46 | +12 | 55 | |
| 7 | 34 | 52 - 49 | +3 | 52 | |
| 8 | 34 | 50 - 45 | +5 | 46 | |
| 9 | 34 | 58 - 60 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 54 - 61 | -7 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 49 | -4 | 42 | |
| 12 | 34 | 43 - 54 | -11 | 42 | |
| 13 | 34 | 38 - 52 | -14 | 42 | |
| 14 | 34 | 39 - 56 | -17 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 59 | -18 | 33 | |
| 16 | 34 | 37 - 71 | -34 | 33 | |
| 17 | 34 | 27 - 53 | -26 | 28 | |
| 18 | 34 | 28 - 82 | -54 | 18 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
55Trận đấu45
90Ghi được75
66Thủng lưới58
1.64Bàn thắng mỗi trận1.67
17Giữ sạch lưới8
31Trên 2.5 bàn23
37Hiệp hai39