FC Augsburg vs RB Leipzig
Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 0-6 RB Leipzig tại Giải vô địch bóng đá Đức, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 0, hòa 4, RB Leipzig thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 8
- Sân vận động
- WWK Arena, Augsburg
- Phong độ
- LWWWD FC Augsburg
- LWWLL RB Leipzig
- 10' 0-1 Y. Diomande · Romulo Cardoso
- 18' 0-2 Romulo Cardoso · A. Ouedraogo
- 22' 0-3 A. Nusa · Y. Diomande
- 24' Alexis Claude-Maurice
- 28' Noahkai Banks
- 38' 0-4 C. Baumgartner · Y. Diomande
- HT0-4
- 56' 0-5 A. Ouedraogo · C. Baumgartner
- 63' ▲ X. Schlager ▼ C. Baumgartner
- 63' ▲ T. Gomis ▼ Y. Diomande
- 63' ▲ C. Harder ▼ Romulo Cardoso
- 64' ▲ P. Tietz ▼ E. Saad
- 65' ▲ E. Rexhbecaj ▼ D. Giannoulis
- 65' ▲ I. Gharbi ▼ F. Rieder
- 65' 0-6 C. Lukeba
- 70' ▲ E. Bitshiabu ▼ W. Orban
- 70' ▲ A. Maksimovic ▼ A. Ouedraogo
- 77' ▲ M. Wolf ▼ A. Kade
- 77' ▲ A. Dardari ▼ A. Claude-Maurice
- 89' Aiman Dardari
- 90'+2 Xaver Schlager
- FT0-6
Đội hình
- 1F. Dahmen 3.9
- 17K. Jakic 5.7
- 5C. Matsima 5.5
- 40N. Banks 5.5
- 30A. Kade ▼ 77' 6.7
- 4H. Massengo 7.0
- 19R. Fellhauer 6.2
- 13D. Giannoulis ▼ 65' 6.2
- 32F. Rieder ▼ 65' 6.3
- 20A. Claude-Maurice ▼ 77' 6.5
- 26E. Saad ▼ 64' 7.7
Dự bị 9
- 22N. Labrovic
- 8E. Rexhbecaj ▲ 65' 6.2
- 9S. Essende
- 11I. Gharbi ▲ 65' 6.9
- 16C. Zesiger
- 21P. Tietz ▲ 64' 6.2
- 27M. Wolf ▲ 77' 6.9
- 28A. Dardari ▲ 77' 6.2
- 31K. Schlotterbeck
- 1P. Gulacsi 7.7
- 17R. Baku 6.9
- 4W. Orban ▼ 70' 7.0
- 23C. Lukeba ⚽ 8.9
- 22D. Raum 7.3
- 20A. Ouedraogo ⚽ ⇢ ▼ 70' 8.3
- 13N. Seiwald 7.2
- 14C. Baumgartner ⚽ ⇢ ▼ 63' 7.7
- 49Y. Diomande ⚽ ⇢2 ▼ 63' 8.2
- 40Romulo Cardoso ⚽ ⇢ ▼ 63' 7.9
- 7A. Nusa ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 26M. Vandevoordt
- 5E. Bitshiabu ▲ 70' 6.7
- 6E. Banzuzi
- 9J. Bakayoko
- 16L. Klostermann
- 24X. Schlager ▲ 63' 6.3
- 27T. Gomis ▲ 63' 6.0
- 33A. Maksimovic ▲ 70' 6.9
- 11C. Harder ▲ 63' 6.5
Thống kê
03⚑2
⚑310
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm15
2Trúng đích8
7Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm10
10Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn4
2Phạt góc3
2Việt vị0
9Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
2Cứu thua2
0.25Bàn thắng ngăn chặn0.25
575Chuyền bóng586
486Chuyền chính xác512
85%Chính xác chuyền87%
0.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.77
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu45
58Ghi được104
72Thủng lưới60
1.35Bàn thắng mỗi trận2.31
7Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn34
31Hiệp hai48