RB Leipzig vs FC Augsburg
Tỷ số chung cuộc: RB Leipzig 4-0 FC Augsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 8 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RB Leipzig thắng 6, hòa 4, FC Augsburg thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 33
- Sân vận động
- Red Bull Arena, Leipzig
- Trọng tài
- B. Dankert
- Phong độ
- LWWLL RB Leipzig
- WLWWW FC Augsburg
- 36' Emil Forsberg
- 40' André Silva 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Maier ▼ C. Gruezo
- 48' C. Nkunku · N. Mukiele 2-0
- 57' C. Nkunku · N. Mukiele 3-0
- 58' ▲ R. Pepi ▼ F. Niederlechner
- 58' ▲ A. Hahn ▼ M. Gregoritsch
- 62' Benjamin Henrichs
- 64' E. Forsberg11m 4-0
- 71' ▲ D. Szoboszlai ▼ E. Forsberg
- 71' ▲ T. Adams ▼ K. Laimer
- 71' ▲ Y. Poulsen ▼ André Silva
- 72' Jeffrey Gouweleeuw
- 77' Lasse Günther
- 78' ▲ Dani Olmo ▼ C. Nkunku
- 79' ▲ R. Gumny ▼ D. Caligiuri
- 79' ▲ A. Zeqiri ▼ M. Pedersen
- 87' ▲ P. Tschauner ▼ P. Gulácsi
- FT4-0
Đội hình
- 1P. Gulácsi ▼ 87' 6.9
- 23M. Halstenberg 7.9
- 4W. Orban 7.7
- 16L. Klostermann 7.2
- 39B. Henrichs 7.0
- 22N. Mukiele ⇢2 9.0
- 10E. Forsberg ⚽ ▼ 71' 7.2
- 44K. Kampl 7.2
- 27K. Laimer ▼ 71' 6.6
- 18C. Nkunku ⚽2 ▼ 78' 9.7
- 33André Silva ⚽ ▼ 71' 6.9
Dự bị 8
- 17D. Szoboszlai ▲ 71' 7.0
- 14T. Adams ▲ 71' 6.7
- 9Y. Poulsen ▲ 71' 6.3
- 25Dani Olmo ▲ 78' 6.9
- 13P. Tschauner ▲ 87'
- 3Angeliño
- 31Josep Martínez
- 38Hugo Novoa
- 1R. Gikiewicz 6.2
- 6J. Gouweleeuw 6.3
- 3M. Pedersen ▼ 79' 6.5
- 19F. Uduokhai 6.3
- 4R. Oxford 6.0
- 20D. Caligiuri ▼ 79' 6.3
- 8C. Gruezo ▼ 46' 6.3
- 30N. Dorsch 6.5
- 11M. Gregoritsch ▼ 58' 6.5
- 7F. Niederlechner ▼ 58' 6.3
- 29L. Günther 6.3
Dự bị 9
- 10A. Maier ▲ 46' 6.3
- 18R. Pepi ▲ 58' 6.3
- 28A. Hahn ▲ 58' 6.7
- 2R. Gumny ▲ 79' 6.2
- 21A. Zeqiri ▲ 79' 6.3
- 27A. Finnbogason
- 26F. Winther
- 32R. Framberger
- 40T. Koubek
Thống kê
01⚑5
⚑120
65%Kiểm soát bóng35%
14Dứt điểm6
8Trúng đích1
4Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm1
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
5Phạt góc1
1Việt vị0
8Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
1Cứu thua4
672Chuyền bóng361
609Chuyền chính xác304
91%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 97 - 37 | +60 | 77 | |
| 2 | 34 | 85 - 52 | +33 | 69 | |
| 3 | 34 | 80 - 47 | +33 | 64 | |
| 4 | 34 | 72 - 37 | +35 | 58 | |
| 5 | 34 | 50 - 44 | +6 | 57 | |
| 6 | 34 | 58 - 46 | +12 | 55 | |
| 7 | 34 | 52 - 49 | +3 | 52 | |
| 8 | 34 | 50 - 45 | +5 | 46 | |
| 9 | 34 | 58 - 60 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 54 - 61 | -7 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 49 | -4 | 42 | |
| 12 | 34 | 43 - 54 | -11 | 42 | |
| 13 | 34 | 38 - 52 | -14 | 42 | |
| 14 | 34 | 39 - 56 | -17 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 59 | -18 | 33 | |
| 16 | 34 | 37 - 71 | -34 | 33 | |
| 17 | 34 | 27 - 53 | -26 | 28 | |
| 18 | 34 | 28 - 82 | -54 | 18 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
58Trận đấu42
118Ghi được57
67Thủng lưới70
2.03Bàn thắng mỗi trận1.36
18Giữ sạch lưới10
34Trên 2.5 bàn25
68Hiệp hai29