FC Augsburg
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
RB Leipzig

FC Augsburg vs RB Leipzig

Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 2-2 RB Leipzig tại Giải vô địch bóng đá Đức, 10 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 0, hòa 4, RB Leipzig thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 21
Sân vận động
WWK Arena, Augsburg
Phong độ
LWWWD FC Augsburg
LWWLL RB Leipzig
  1. 35' P. Tietz 1-0
  2. 39' 1-1 L. Openda · D. Raum
  3. HT1-1
  4. 52' 1-2 B. Šeško · Dani Olmo
  5. 55' Jeffrey Gouweleeuw
  6. 60' E. Demirović · K. Jakić 2-2
  7. 64' Kristijan Jakić
  8. 67' E. Elmas Dani Olmo
  9. 68' A. Engels F. Jensen
  10. 68' Pep Biel P. Tietz
  11. 68' M. Simakan W. Orbán
  12. 68' N. Seiwald K. Kampl
  13. 70' Ruben Vargas
  14. 72' Y. Poulsen B. Šeško
  15. 73' David Raum
  16. 79' Mohamed Simakan
  17. 81' Finn Dahmen
  18. 83' A. Maier R. Vargas
  19. 84' C. Baumgartner X. Simons
  20. 90'+5 Kevin Mbabu
  21. FT2-2

Đội hình

FC Augsburg Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: J. Thorup
  1. 1F. Dahmen 7.3
  2. 43K. Mbabu 6.9
  3. 6J. Gouweleeuw 6.9
  4. 19F. Uduokhai 6.9
  5. 22Iago 6.7
  6. 24F. Jensen ▼ 68' 7.2
  7. 17K. Jakić 6.6
  8. 8E. Rexhbeçaj 6.9
  9. 16R. Vargas ▼ 83' 6.7
  10. 21P. Tietz ▼ 68' 7.5
  11. 9E. Demirović 7.3

Dự bị 9

  1. 27A. Engels ▲ 68' 6.7
  2. 11Pep Biel ▲ 68' 6.6
  3. 10A. Maier ▲ 83' 6.9
  4. 40T. Koubek
  5. 5P. Pfeiffer
  6. 3M. Pedersen
  7. 30N. Dorsch
  8. 20S. Michel
  9. 2R. Gumny
RB Leipzig Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: M. Rose
  1. 1P. Gulácsi 6.5
  2. 39B. Henrichs 7.0
  3. 16L. Klostermann 6.7
  4. 4W. Orbán ▼ 68' 7.0
  5. 22D. Raum 7.2
  6. 44K. Kampl ▼ 68' 6.3
  7. 24X. Schlager 6.6
  8. 7Dani Olmo ▼ 67' 6.6
  9. 20X. Simons ▼ 84' 7.2
  10. 17L. Openda 6.9
  11. 30B. Šeško ▼ 72' 7.5

Dự bị 9

  1. 6E. Elmas ▲ 67' 6.3
  2. 2M. Simakan ▲ 68' 7.3
  3. 13N. Seiwald ▲ 68' 7.0
  4. 9Y. Poulsen ▲ 72' 6.5
  5. 14C. Baumgartner ▲ 84' 6.7
  6. 21J. Blaswich
  7. 3C. Lenz
  8. 5E. Bitshiabu
  9. 23C. Lukeba

Thống kê

051
310
42%Kiểm soát bóng58%
11Dứt điểm9
4Trúng đích7
4Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
1Phạt góc3
3Việt vị3
15Phạm lỗi10
5Thẻ vàng1
5Cứu thua2
349Chuyền bóng488
259Chuyền chính xác390
74%Chính xác chuyền80%
0.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.36

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

48Trận đấu53
82Ghi được120
81Thủng lưới63
1.71Bàn thắng mỗi trận2.26
5Giữ sạch lưới15
29Trên 2.5 bàn37
38Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu