FC Augsburg
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
RB Leipzig

FC Augsburg vs RB Leipzig

Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 1-1 RB Leipzig tại Giải vô địch bóng đá Đức, 15 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 0, hòa 4, RB Leipzig thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 16
Sân vận động
WWK Arena, Augsburg
Trọng tài
F. Badstübner
Phong độ
LWWWD FC Augsburg
WWLLW RB Leipzig
  1. 19' 0-1 André Silva · B. Henrichs
  2. 44' Niklas Dorsch
  3. HT0-1
  4. 46' A. Maier R. Vargas
  5. 46' M. Pedersen J. Morávek
  6. 46' T. Adams K. Laimer
  7. 46' N. Mukiele M. Simakan
  8. 64' D. Szoboszlai E. Forsberg
  9. 66' S. Córdova F. Jensen
  10. 67' D. Caligiuri M. Gregoritsch
  11. 80' N. Sarenren Bazee A. Hahn
  12. 86' B. Brobbey André Silva
  13. 86' D. Caligiuri11m 1-1
  14. 87' Noah Joel Sarenren Bazee
  15. FT1-1

Đội hình

FC Augsburg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Weinzierl
  1. 1R. Gikiewicz 6.6
  2. 32R. Framberger 7.3
  3. 4R. Oxford 6.9
  4. 2R. Gumny 6.7
  5. 22Iago 6.7
  6. 28A. Hahn ▼ 80' 6.3
  7. 14J. Morávek ▼ 46' 6.3
  8. 24F. Jensen ▼ 66' 6.3
  9. 30N. Dorsch 7.7
  10. 16R. Vargas ▼ 46' 6.2
  11. 11M. Gregoritsch ▼ 67' 6.3

Dự bị 9

  1. 10A. Maier ▲ 46' 7.7
  2. 3M. Pedersen ▲ 46' 6.5
  3. 9S. Córdova ▲ 66' 7.0
  4. 20D. Caligiuri ▲ 67' 7.0
  5. 17N. Sarenren Bazee ▲ 80' 6.5
  6. 40T. Koubek
  7. 29L. Günther
  8. 38D. Salifou
  9. 26F. Winther
RB Leipzig Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: D. Tedesco
  1. 1P. Gulácsi 6.6
  2. 4W. Orban 7.0
  3. 39B. Henrichs 6.9
  4. 3Angeliño 6.9
  5. 2M. Simakan ▼ 46' 6.9
  6. 32J. Gvardiol 7.6
  7. 10E. Forsberg ▼ 64' 7.3
  8. 44K. Kampl 6.3
  9. 27K. Laimer ▼ 46' 6.9
  10. 18C. Nkunku 6.9
  11. 33André Silva ▼ 86' 6.3

Dự bị 9

  1. 14T. Adams ▲ 46' 6.9
  2. 22N. Mukiele ▲ 46' 6.5
  3. 17D. Szoboszlai ▲ 64' 7.3
  4. 21B. Brobbey ▲ 86' 6.3
  5. 47J. Wosz
  6. 35S. Bonnah
  7. 26Ilaix Moriba
  8. 13P. Tschauner
  9. 31Josep Martínez

Thống kê

026
800
31%Kiểm soát bóng69%
9Dứt điểm12
1Trúng đích3
6Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm0
2Bị chặn4
6Phạt góc8
3Việt vị3
15Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
2Cứu thua1
289Chuyền bóng674
210Chuyền chính xác604
73%Chính xác chuyền90%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 97 - 37 +60 77
2
Borussia Dortmund
34 85 - 52 +33 69
3
Bayer Leverkusen
34 80 - 47 +33 64
4
RB Leipzig
34 72 - 37 +35 58
5
1. FC Union Berlin
34 50 - 44 +6 57
6
SC Freiburg
34 58 - 46 +12 55
7
1. FC Köln
34 52 - 49 +3 52
8
1. FSV Mainz 05
34 50 - 45 +5 46
9
TSG 1899 Hoffenheim
34 58 - 60 -2 46
10
Borussia Mönchengladbach
34 54 - 61 -7 45
11
Eintracht Frankfurt
34 45 - 49 -4 42
12
VfL Wolfsburg
34 43 - 54 -11 42
13
VfL Bochum
34 38 - 52 -14 42
14
FC Augsburg
34 39 - 56 -17 38
15
VfB Stuttgart
34 41 - 59 -18 33
16
Hertha BSC Berlin
34 37 - 71 -34 33
17
Arminia Bielefeld
34 27 - 53 -26 28
18
SpVgg Greuther Fürth
34 28 - 82 -54 18
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

42Trận đấu58
57Ghi được118
70Thủng lưới67
1.36Bàn thắng mỗi trận2.03
10Giữ sạch lưới18
25Trên 2.5 bàn34
29Hiệp hai68

Đối đầu

Trang trận đấu