RB Leipzig vs FC Augsburg
Tỷ số chung cuộc: RB Leipzig 3-2 FC Augsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RB Leipzig thắng 6, hòa 4, FC Augsburg thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 28
- Sân vận động
- Red Bull Arena, Leipzig
- Trọng tài
- M. Fritz
- Phong độ
- LWWLL RB Leipzig
- WLWWW FC Augsburg
- 5' 0-1 A. Maier · Iago
- 10' K. Kampl · T. Werner 1-1
- 32' T. Werner · B. Henrichs 2-1
- 35' T. Werner · K. Kampl 3-1
- 38' ▲ F. Jensen ▼ R. Gumny
- HT3-1
- 46' ▲ J. Baumgartlinger ▼ A. Engels
- 48' Iago
- 48' Felix Uduokhai
- 61' ▲ I. Cardona ▼ D. Beljo
- 61' ▲ R. Vargas ▼ A. Maier
- 63' Jeffrey Gouweleeuw
- 74' David Raum
- 74' ▲ C. Nkunku ▼ Dani Olmo
- 78' ▲ Renato Veiga ▼ F. Uduokhai
- 79' ▲ K. Laimer ▼ K. Kampl
- 82' 3-2 R. Vargas
- 85' ▲ M. Halstenberg ▼ D. Raum
- 85' ▲ André Silva ▼ T. Werner
- 85' ▲ A. Diallo ▼ D. Szoboszlai
- 90'+1 André Silva
- FT3-2
Đội hình
- 21J. Blaswich 6.2
- 16L. Klostermann 6.7
- 4W. Orbán 6.9
- 32J. Gvardiol 7.2
- 39B. Henrichs ⇢ 7.5
- 44K. Kampl ⚽ ⇢ ▼ 79' 8.0
- 8A. Haidara 6.9
- 22D. Raum ▼ 85' 6.6
- 17D. Szoboszlai ▼ 85' 7.0
- 11T. Werner ⚽2 ⇢ ▼ 85' 9.0
- 7Dani Olmo ▼ 74' 7.2
Dự bị 7
- 18C. Nkunku ▲ 74' 6.3
- 27K. Laimer ▲ 79' 6.6
- 23M. Halstenberg ▲ 85' 6.9
- 19André Silva ▲ 85' 6.5
- 37A. Diallo ▲ 85' 6.5
- 13Ø. Nyland
- 25S. Ba
- 40T. Koubek 6.2
- 23M. Bauer 5.9
- 6J. Gouweleeuw 6.2
- 19F. Uduokhai ▼ 78' 6.3
- 2R. Gumny ▼ 38' 6.3
- 27A. Engels ▼ 46' 6.2
- 13E. Rexhbeçaj 6.5
- 22Iago ⇢ 7.2
- 10A. Maier ⚽ ▼ 61' 7.0
- 3M. Pedersen 7.2
- 7D. Beljo ▼ 61' 6.2
Dự bị 9
- 24F. Jensen ▲ 38' 6.7
- 14J. Baumgartlinger ▲ 46' 6.5
- 48I. Cardona ▲ 61' 6.9
- 16R. Vargas ⚽ ▲ 61' 7.9
- 8Renato Veiga ▲ 78' 7.0
- 20D. Caligiuri
- 38D. Čolina
- 25D. Klein
- 34N. Mbuku
Thống kê
02⚑3
⚑530
59%Kiểm soát bóng41%
12Dứt điểm12
6Trúng đích2
3Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn5
3Phạt góc5
5Việt vị3
8Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
0Cứu thua3
637Chuyền bóng432
542Chuyền chính xác350
85%Chính xác chuyền81%
1.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.67
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 38 | +54 | 71 | |
| 2 | 34 | 83 - 44 | +39 | 71 | |
| 3 | 34 | 64 - 41 | +23 | 66 | |
| 4 | 34 | 51 - 38 | +13 | 62 | |
| 5 | 34 | 51 - 44 | +7 | 59 | |
| 6 | 34 | 57 - 49 | +8 | 50 | |
| 7 | 34 | 58 - 52 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 49 | |
| 9 | 34 | 54 - 55 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 52 - 55 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 54 | -5 | 42 | |
| 12 | 34 | 48 - 57 | -9 | 36 | |
| 13 | 34 | 51 - 64 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 40 - 72 | -32 | 35 | |
| 15 | 34 | 42 - 63 | -21 | 34 | |
| 16 | 34 | 45 - 57 | -12 | 33 | |
| 17 | 34 | 35 - 71 | -36 | 31 | |
| 18 | 34 | 42 - 69 | -27 | 29 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
53Trận đấu44
116Ghi được70
72Thủng lưới73
2.19Bàn thắng mỗi trận1.59
17Giữ sạch lưới11
37Trên 2.5 bàn25
60Hiệp hai26