FC Augsburg
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
RB Leipzig

FC Augsburg vs RB Leipzig

Tỷ số chung cuộc: FC Augsburg 0-0 RB Leipzig tại Giải vô địch bóng đá Đức, 14 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Augsburg thắng 0, hòa 4, RB Leipzig thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 22
Sân vận động
WWK Arena, Augsburg
Phong độ
WLWWW FC Augsburg
LWWLL RB Leipzig
  1. 28' Alexis Claude-Maurice
  2. HT0-0
  3. 60' Chrislain Matsima
  4. 61' P. Tietz S. Essende
  5. 62' Kevin Kampl
  6. 63' L. Openda C. Baumgartner
  7. 70' N. Seiwald C. Lukeba
  8. 70' A. Vermeeren K. Kampl
  9. 72' A. Maier F. Jensen
  10. 82' H. Koudossou M. Wolf
  11. 82' K. Nedeljković R. Baku
  12. 82' Y. Poulsen B. Šeško
  13. FT0-0

Đội hình

FC Augsburg Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Thorup
  1. 1F. Dahmen 7.9
  2. 5C. Matsima 7.7
  3. 6J. Gouweleeuw 7.2
  4. 16C. Zesiger 7.3
  5. 11M. Wolf ▼ 82' 6.9
  6. 19F. Onyeka 6.9
  7. 17K. Jakić 7.2
  8. 13D. Giannoulis 7.3
  9. 24F. Jensen ▼ 72' 6.7
  10. 20A. Claude-Maurice 7.2
  11. 9S. Essende ▼ 61' 6.7

Dự bị 9

  1. 21P. Tietz ▲ 61' 6.9
  2. 10A. Maier ▲ 72' 6.6
  3. 44H. Koudossou ▲ 82' 6.6
  4. 8E. Rexhbeçaj
  5. 36M. Kömür
  6. 22N. Labrović
  7. 40N. Banks
  8. 15S. Mounié
  9. 41F. Meiser
RB Leipzig Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Rose
  1. 1P. Gulácsi 7.2
  2. 3L. Geertruida 7.7
  3. 16L. Klostermann 7.6
  4. 23C. Lukeba ▼ 70' 7.2
  5. 17R. Baku ▼ 82' 7.2
  6. 44K. Kampl ▼ 70' 7.0
  7. 8A. Haidara 7.0
  8. 22D. Raum 7.9
  9. 14C. Baumgartner ▼ 63' 6.9
  10. 10X. Simons 7.3
  11. 30B. Šeško ▼ 82' 6.3

Dự bị 8

  1. 11L. Openda ▲ 63' 6.7
  2. 13N. Seiwald ▲ 70' 6.3
  3. 18A. Vermeeren ▲ 70' 6.7
  4. 21K. Nedeljković ▲ 82' 7.0
  5. 9Y. Poulsen ▲ 82' 6.3
  6. 25L. Zingerle
  7. 27T. Gomis
  8. 26M. Vandevoordt

Thống kê

028
910
38%Kiểm soát bóng62%
11Dứt điểm14
2Trúng đích4
5Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn4
8Phạt góc9
0Việt vị2
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
4Cứu thua2
0.43Bàn thắng ngăn chặn0.43
323Chuyền bóng531
251Chuyền chính xác462
78%Chính xác chuyền87%
0.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.23

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 32 +67 82
2
Bayer Leverkusen
34 72 - 43 +29 69
3
Eintracht Frankfurt
34 68 - 46 +22 60
4
Borussia Dortmund
34 71 - 51 +20 57
5
SC Freiburg
34 49 - 53 -4 55
6
1. FSV Mainz 05
34 55 - 43 +12 52
7
RB Leipzig
34 53 - 48 +5 51
8
SV Werder Bremen
34 54 - 57 -3 51
9
VfB Stuttgart
34 64 - 53 +11 50
10
Borussia Mönchengladbach
34 55 - 57 -2 45
11
VfL Wolfsburg
34 56 - 54 +2 43
12
FC Augsburg
34 35 - 51 -16 43
13
1. FC Union Berlin
34 35 - 51 -16 40
14
FC St. Pauli
34 28 - 41 -13 32
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 46 - 68 -22 32
16
1. FC Heidenheim
34 37 - 64 -27 29
17
Holstein Kiel
34 49 - 80 -31 25
18
VfL Bochum
34 33 - 67 -34 25
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

45Trận đấu52
65Ghi được81
60Thủng lưới74
1.44Bàn thắng mỗi trận1.56
16Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn30
30Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu