RB Leipzig vs 1. FC Heidenheim
Tỷ số chung cuộc: RB Leipzig 2-0 1. FC Heidenheim tại Giải vô địch bóng đá Đức, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RB Leipzig thắng 6, hòa 3, 1. FC Heidenheim thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 2
- Sân vận động
- Red Bull Arena, Leipzig
- Phong độ
- WWLLW RB Leipzig
- LLWWW 1. FC Heidenheim
- 17' Jonas Föhrenbach
- 19' Ezechiel Banzuzi
- HT0-0
- 48' C. Baumgartner · D. Raum 1-0
- 51' Mikkel Kaufmann
- 54' Marnon Busch
- 57' ▲ B. Zivzivadze ▼ M. Kaufmann
- 58' ▲ J. Niehues ▼ N. Dorsch
- 58' ▲ S. Conteh ▼ A. Ibrahimovic
- 59' Luca Kerber
- 61' David Raum
- 66' Sirlord Conteh
- 67' ▲ N. Seiwald ▼ E. Banzuzi
- 67' ▲ Y. Diomande ▼ J. Bakayoko
- 68' ▲ A. Beck ▼ L. Kerber
- 77' ▲ O. H. Traore ▼ M. Honsak
- 78' Romulo Cardoso · R. Baku 2-0
- 85' ▲ L. Openda ▼ Romulo Cardoso
- 85' ▲ A. Ouedraogo ▼ C. Baumgartner
- 90'+1 ▲ K. Nedeljkovic ▼ R. Baku
- FT2-0
Đội hình
- 1P. Gulacsi 7.7
- 17R. Baku ⇢ ▼ 90' 8.9
- 4W. Orban 7.9
- 23C. Lukeba 7.9
- 22D. Raum ⇢ 8.3
- 6E. Banzuzi ▼ 67' 6.6
- 24X. Schlager 7.6
- 9J. Bakayoko ▼ 67' 6.6
- 14C. Baumgartner ⚽ ▼ 85' 7.6
- 7A. Nusa 6.9
- 40Romulo Cardoso ⚽ ▼ 85' 7.2
Dự bị 9
- 26M. Vandevoordt
- 5E. Bitshiabu
- 11L. Openda ▲ 85' 6.7
- 13N. Seiwald ▲ 67' 6.6
- 19K. Nedeljkovic ▲ 90'
- 20A. Ouedraogo ▲ 85' 6.6
- 33A. Maksimovic
- 35M. Finkgrafe
- 49Y. Diomande ▲ 67' 7.0
- 41D. Ramaj 6.9
- 2M. Busch 6.2
- 6P. Mainka 6.7
- 5B. Gimber 6.6
- 19J. Fohrenbach 6.2
- 20L. Kerber ▼ 68' 6.2
- 30N. Dorsch ▼ 58' 6.2
- 22A. Ibrahimovic ▼ 58' 6.2
- 8L. Scienza 6.9
- 17M. Honsak ▼ 77' 6.5
- 29M. Kaufmann ▼ 57' 5.9
Dự bị 9
- 1K. Muller
- 3J. Schoppner
- 4T. Siersleben
- 11B. Zivzivadze ▲ 57' 6.3
- 16J. Niehues ▲ 58' 6.7
- 21A. Beck ▲ 68' 6.3
- 23O. H. Traore ▲ 77' 6.0
- 31S. Conteh ▲ 58' 6.9
- 32L. Paqarada
Thống kê
02⚑4
⚑350
66%Kiểm soát bóng34%
19Dứt điểm5
5Trúng đích3
10Chệch đích1
16Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn1
4Phạt góc3
1Việt vị2
7Phạm lỗi13
2Thẻ vàng5
4Cứu thua4
-0.20Bàn thắng ngăn chặn-0.20
539Chuyền bóng271
470Chuyền chính xác194
87%Chính xác chuyền72%
2.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.02
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu39
104Ghi được51
60Thủng lưới77
2.31Bàn thắng mỗi trận1.31
14Giữ sạch lưới2
34Trên 2.5 bàn26
48Hiệp hai29