Hamburger SV vs FC St. Pauli
Tỷ số chung cuộc: Hamburger SV 0-2 FC St. Pauli tại Giải vô địch bóng đá Đức, 29 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hamburger SV thắng 3, hòa 3, FC St. Pauli thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 2
- Sân vận động
- Volksparkstadion, Hamburg
- Phong độ
- WWLLL Hamburger SV
- DLLDW FC St. Pauli
- 7' Adam Dźwigała
- 19' 0-1 A. Dzwigala · M. Pereira Lage
- 26' Giorgi Gocholeishvili
- 37' Danel Sinani
- HT0-1
- 50' Ransford Yeboah Königsdörffer
- 54' Arkadiusz Pyrka
- 56' ▲ Y. Poulsen ▼ E. Sahiti
- 56' ▲ J. Dompe ▼ A. Rossing-Lelesiit
- 59' ▲ M. Saliakas ▼ A. Pyrka
- 60' 0-2 A. Hountondji · J. Fujita
- 64' Yussuf Poulsen
- 69' ▲ M. Kaars ▼ A. Hountondji
- 75' ▲ O. Stange ▼ N. Capaldo
- 75' ▲ R. Philippe ▼ D. Elfadli
- 77' Giorgi Gocholeishvili
- 77' Giorgi Gocholeishvili
- 82' ▲ W. Mikelbrencis ▼ R. Konigsdorffer
- 82' ▲ L. Ritzka ▼ A. Dzwigala
- 82' ▲ C. Metcalfe ▼ M. Pereira Lage
- FT0-2
Đội hình
- 1D. Heuer Fernandes 7.0
- 17W. Omari 6.6
- 8D. Elfadli ▼ 75' 6.9
- 25J. Torunarigha 7.6
- 16G. Gocholeishvili 5.9
- 21N. Remberg 7.0
- 24N. Capaldo ▼ 75' 6.7
- 28M. Muheim 6.6
- 29E. Sahiti ▼ 56' 6.3
- 11R. Konigsdorffer ▼ 82' 6.6
- 38A. Rossing-Lelesiit ▼ 56' 6.5
Dự bị 9
- 26D. Peretz
- 44L. Vuskovic
- 22A. Soumahoro
- 2W. Mikelbrencis ▲ 82' 6.6
- 23J. Meffert
- 49O. Stange ▲ 75' 6.6
- 15Y. Poulsen ▲ 56' 6.7
- 14R. Philippe ▲ 75' 6.3
- 7J. Dompe ▲ 56' 6.9
- 22N. Vasilj 7.3
- 5H. Wahl 7.2
- 8E. Smith 7.7
- 25A. Dzwigala ⚽ ▼ 82' 7.9
- 11A. Pyrka ▼ 59' 6.9
- 6J. Sands 7.3
- 16J. Fujita ⇢ 7.2
- 23L. Oppie 6.9
- 10D. Sinani 6.7
- 27A. Hountondji ⚽ ▼ 69' 8.0
- 28M. Pereira Lage ⇢ ▼ 82' 6.9
Dự bị 9
- 1B. A. Voll
- 2M. Saliakas ▲ 59' 6.6
- 21L. Ritzka ▲ 82' 6.6
- 34J. Robatsch
- 20E. Ahlstrand
- 24C. Metcalfe ▲ 82' 6.5
- 44N. Schmidt
- 17O. Afolayan
- 19M. Kaars ▲ 69' 6.2
Thống kê
13⚑2
⚑530
48%Kiểm soát bóng52%
5Dứt điểm17
2Trúng đích6
2Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn6
2Phạt góc5
1Việt vị2
13Phạm lỗi19
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
0.17Bàn thắng ngăn chặn0.17
445Chuyền bóng481
367Chuyền chính xác390
82%Chính xác chuyền81%
0.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.44
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 122 - 36 | +86 | 89 | |
| 2 | 34 | 70 - 34 | +36 | 73 | |
| 3 | 34 | 66 - 47 | +19 | 65 | |
| 4 | 34 | 71 - 49 | +22 | 62 | |
| 5 | 34 | 65 - 52 | +13 | 61 | |
| 6 | 34 | 68 - 47 | +21 | 59 | |
| 7 | 34 | 51 - 57 | -6 | 47 | |
| 8 | 34 | 61 - 65 | -4 | 44 | |
| 9 | 34 | 45 - 61 | -16 | 43 | |
| 10 | 34 | 44 - 53 | -9 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 53 | -11 | 38 | |
| 13 | 34 | 40 - 54 | -14 | 38 | |
| 14 | 34 | 49 - 63 | -14 | 32 | |
| 15 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 16 | 34 | 45 - 69 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 41 - 72 | -31 | 26 | |
| 18 | 34 | 29 - 60 | -31 | 26 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu44
46Ghi được51
67Thủng lưới71
1.1Bàn thắng mỗi trận1.16
8Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn25
28Hiệp hai23