Hamburger SV
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC St. Pauli

Hamburger SV vs FC St. Pauli

Tỷ số chung cuộc: Hamburger SV 2-1 FC St. Pauli tại 2. Bundesliga, 21 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hamburger SV thắng 3, hòa 3, FC St. Pauli thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 20
Sân vận động
Volksparkstadion, Hamburg
Trọng tài
S. Stegemann
Phong độ
WWLLL Hamburger SV
DLLDW FC St. Pauli
  1. 26' Etienne Amenyido
  2. 30' 0-1 G. Burgstaller · E. Amenyido
  3. 45'+3 Jackson Irvine
  4. HT0-1
  5. 46' M. Dittgen E. Amenyido
  6. 58' S. Schonlau · S. Kittel 1-1
  7. 65' Marcel Hartel
  8. 66' Sonny Kittel
  9. 70' B. Jatta · S. Kittel 2-1
  10. 71' M. Wintzheimer F. Alidou
  11. 71' L. Daschner F. Becker
  12. 77' A. Dźwigała S. Ohlsson
  13. 78' Ludovit Reis
  14. 81' R. Benatelli E. Smith
  15. 81' S. Makienok J. Irvine
  16. 87' D. Kinsombi S. Kittel
  17. 90'+4 Rico Benatelli
  18. 90' M. Kaufmann B. Jatta
  19. 90' J. David R. Glatzel
  20. FT2-1

Đội hình

Hamburger SV Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: T. Walter
  1. 1Daniel Heuer 7.2
  2. 4S. Schonlau 7.9
  3. 28M. Muheim 6.9
  4. 44M. Vušković 7.2
  5. 10S. Kittel ⇢2 ▼ 87' 8.5
  6. 3M. Heyer 7.0
  7. 23J. Meffert 7.5
  8. 18B. Jatta ▼ 90' 7.2
  9. 14L. Reis 6.9
  10. 48F. Alidou ▼ 71' 6.3
  11. 9R. Glatzel ▼ 90' 6.9

Dự bị 9

  1. 19M. Wintzheimer ▲ 71' 5.9
  2. 6D. Kinsombi ▲ 87' 6.2
  3. 11M. Kaufmann ▲ 90'
  4. 34J. David ▲ 90'
  5. 2J. Gyamerah
  6. 46E. Krahn
  7. 43B. Andresen
  8. 22R. Meißner
  9. 16M. Johansson
FC St. Pauli Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: T. Schultz
  1. 22N. Vasilj 6.7
  2. 3J. Lawrence 6.5
  3. 23L. Paqarada 7.2
  4. 2S. Ohlsson ▼ 77' 7.5
  5. 18J. Medić 6.7
  6. 7J. Irvine ▼ 81' 6.6
  7. 30M. Hartel 6.9
  8. 8E. Smith ▼ 81' 6.5
  9. 20F. Becker ▼ 71' 6.2
  10. 9G. Burgstaller 7.5
  11. 27E. Amenyido ▼ 46' 7.0

Dự bị 9

  1. 11M. Dittgen ▲ 46' 6.3
  2. 13L. Daschner ▲ 71' 6.9
  3. 25A. Dźwigała ▲ 77' 6.6
  4. 26R. Benatelli ▲ 81' 6.9
  5. 16S. Makienok ▲ 81' 6.7
  6. 4P. Ziereis
  7. 21L. Ritzka
  8. 15M. Beifus
  9. 1D. Smarsch

Thống kê

027
340
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm12
5Trúng đích5
6Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn4
7Phạt góc3
6Việt vị1
11Phạm lỗi7
2Thẻ vàng4
4Cứu thua3
486Chuyền bóng402
383Chuyền chính xác302
79%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Schalke 04
34 72 - 44 +28 65
2
SV Werder Bremen
34 65 - 43 +22 63
3
Hamburger SV
34 67 - 35 +32 60
4
SV Darmstadt 98
34 71 - 46 +25 60
5
FC St. Pauli
34 61 - 46 +15 57
6
1. FC Heidenheim
34 43 - 45 -2 52
7
SC Paderborn 07
34 56 - 44 +12 51
8
1. FC Nurnberg
34 49 - 49 0 51
9
Holstein Kiel
34 46 - 54 -8 45
10
Fortuna Düsseldorf
34 45 - 42 +3 44
11
Hannover 96
34 35 - 49 -14 42
12
Karlsruher SC
34 54 - 55 -1 41
13
Hansa Rostock
34 41 - 52 -11 41
14
SV Sandhausen
34 42 - 54 -12 41
15
SSV Jahn Regensburg
34 50 - 51 -1 40
16
Dynamo Dresden
34 33 - 46 -13 32
17
Erzgebirge Aue
34 32 - 72 -40 26
18
FC Ingolstadt 04
34 30 - 65 -35 21
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

48Trận đấu43
89Ghi được80
60Thủng lưới60
1.85Bàn thắng mỗi trận1.86
13Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn30
41Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu