1. FC Union Berlin
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
VfB Stuttgart

1. FC Union Berlin vs VfB Stuttgart

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Union Berlin 2-1 VfB Stuttgart tại Giải vô địch bóng đá Đức, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Union Berlin thắng 3, hòa 3, VfB Stuttgart thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 1
Sân vận động
Stadion An der Alten Försterei, Berlin
Phong độ
LWDLL 1. FC Union Berlin
WLWWL VfB Stuttgart
  1. 18' I. Ansah 1-0
  2. 26' Christopher Trimmel
  3. 33' Deniz Undav
  4. 36' Ermedin Demirović
  5. 45' I. Ansah · A. Ilic 2-0
  6. HT2-0
  7. 50' Janik Haberer
  8. 52' Josha Vagnoman
  9. 58' Rani Khedira
  10. 65' T. Tomas E. Demirovic
  11. 67' D. Kohn R. Skov
  12. 67' A. Kral J. Haberer
  13. 71' C. Fuhrich J. Vagnoman
  14. 76' O. Burke I. Ansah
  15. 82' Andrej Ilić
  16. 82' R. Hendriks J. Chabot
  17. 82' L. Jovanovic A. Karazor
  18. 83' Jamie Leweling
  19. 84' J. Juranovic C. Trimmel
  20. 86' 2-1 T. Tomas · C. Fuhrich
  21. FT2-1

Đội hình

1. FC Union Berlin Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Steffen Baumgart
  1. 1F. Ronnow 8.5
  2. 28C. Trimmel ▼ 84' 7.2
  3. 5D. Doekhi 7.6
  4. 14L. Querfeld 6.6
  5. 15T. Rothe 6.6
  6. 24R. Skov ▼ 67' 6.9
  7. 13A. Schafer 6.6
  8. 8R. Khedira 6.9
  9. 19J. Haberer ▼ 67' 7.0
  10. 10I. Ansah ⚽2 ▼ 76' 9.2
  11. 23A. Ilic 6.7

Dự bị 9

  1. 31M. Raab
  2. 39D. Kohn ▲ 67' 6.2
  3. 18J. Juranovic ▲ 84' 6.2
  4. 33A. Kral ▲ 67' 6.6
  5. 21T. Skarke
  6. 11Jeong Woo-Yeong
  7. 6A. Kemlein
  8. 7O. Burke ▲ 76' 6.2
  9. 27M. Ljubicic
VfB Stuttgart Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sebastian Hoeness
  1. 33A. Nubel 5.6
  2. 4J. Vagnoman ▼ 71' 5.9
  3. 14L. Jaquez 6.9
  4. 24J. Chabot ▼ 82' 7.9
  5. 7M. Mittelstadt 7.3
  6. 16A. Karazor ▼ 82' 7.0
  7. 6A. Stiller 6.9
  8. 11N. Woltemade 6.3
  9. 26D. Undav 6.2
  10. 18J. Leweling 6.9
  11. 9E. Demirovic ▼ 65' 6.0

Dự bị 9

  1. 1F. Bredlow
  2. 3R. Hendriks ▲ 82' 6.7
  3. 15P. Stenzel
  4. 29F. Jeltsch
  5. 10C. Fuhrich ▲ 71' 7.3
  6. 28N. Nartey
  7. 30C. Andres
  8. 8T. Tomas ▲ 65' 7.3
  9. 45L. Jovanovic ▲ 82' 6.3

Thống kê

045
1140
25%Kiểm soát bóng75%
8Dứt điểm21
2Trúng đích6
5Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn6
5Phạt góc11
2Việt vị1
21Phạm lỗi13
4Thẻ vàng4
5Cứu thua0
-1.75Bàn thắng ngăn chặn-1.75
198Chuyền bóng618
125Chuyền chính xác547
63%Chính xác chuyền89%
0.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.73

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 122 - 36 +86 89
2
Borussia Dortmund
34 70 - 34 +36 73
3
RB Leipzig
34 66 - 47 +19 65
4
VfB Stuttgart
34 71 - 49 +22 62
5
TSG 1899 Hoffenheim
34 65 - 52 +13 61
6
Bayer Leverkusen
34 68 - 47 +21 59
7
SC Freiburg
34 51 - 57 -6 47
8
Eintracht Frankfurt
34 61 - 65 -4 44
9
FC Augsburg
34 45 - 61 -16 43
10
1. FSV Mainz 05
34 44 - 53 -9 40
11
1. FC Union Berlin
34 44 - 58 -14 39
12
Borussia Mönchengladbach
34 42 - 53 -11 38
13
Hamburger SV
34 40 - 54 -14 38
14
1. FC Köln
34 49 - 63 -14 32
15
SV Werder Bremen
34 37 - 60 -23 32
16
VfL Wolfsburg
34 45 - 69 -24 29
17
1. FC Heidenheim
34 41 - 72 -31 26
18
FC St. Pauli
34 29 - 60 -31 26
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu58
74Ghi được116
69Thủng lưới77
1.61Bàn thắng mỗi trận2
11Giữ sạch lưới18
28Trên 2.5 bàn39
43Hiệp hai64

Đối đầu

Trang trận đấu