VfB Stuttgart
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
1. FC Union Berlin

VfB Stuttgart vs 1. FC Union Berlin

Tỷ số chung cuộc: VfB Stuttgart 2-0 1. FC Union Berlin tại Giải vô địch bóng đá Đức, 8 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfB Stuttgart thắng 4, hòa 3, 1. FC Union Berlin thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 25
Sân vận động
Stuttgart Arena, Stuttgart
Phong độ
WLWWL VfB Stuttgart
LWDLL 1. FC Union Berlin
  1. 19' S. Guirassy · A. Karazor 1-0
  2. 39' Rani Khedira
  3. HT1-0
  4. 46' W. Anton A. Rouault
  5. 60' D. Undav E. Millot
  6. 60' J. Leweling P. Stenzel
  7. 65' C. Führich 2-0
  8. 66' A. Král R. Khedira
  9. 67' B. Hollerbach Y. Vertessen
  10. 69' András Schäfer
  11. 72' B. Aaronson K. Volland
  12. 77' Lucas Tousart
  13. 82' Mahmoud Dahoud A. Stiller
  14. 82' Jeong Woo-Yeong C. Führich
  15. 82' J. Roussillon Diogo Leite
  16. 83' Josha Vagnoman
  17. 83' C. Bedia R. Gosens
  18. FT2-0

Đội hình

VfB Stuttgart Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Hoeneß
  1. 33A. Nübel 7.7
  2. 15P. Stenzel ▼ 60' 7.2
  3. 29A. Rouault ▼ 46' 7.0
  4. 21H. Ito 7.3
  5. 4J. Vagnoman 7.2
  6. 16A. Karazor 7.9
  7. 6A. Stiller ▼ 82' 7.2
  8. 7M. Mittelstädt 7.9
  9. 8E. Millot ▼ 60' 6.6
  10. 27C. Führich ▼ 82' 7.2
  11. 9S. Guirassy 7.9

Dự bị 9

  1. 2W. Anton ▲ 46' 7.2
  2. 26D. Undav ▲ 60' 6.6
  3. 18J. Leweling ▲ 60' 6.5
  4. 5Mahmoud Dahoud ▲ 82' 6.9
  5. 10Jeong Woo-Yeong ▲ 82' 6.9
  6. 32R. Massimo
  7. 1F. Bredlow
  8. 20L. Stergiou
  9. 14S. Katompa Mvumpa
1. FC Union Berlin Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: N. Bjelica
  1. 1F. Rønnow 7.0
  2. 18J. Juranović 7.2
  3. 5D. Doekhi 7.0
  4. 2K. Vogt 6.9
  5. 4Diogo Leite ▼ 82' 6.9
  6. 6R. Gosens ▼ 83' 6.9
  7. 10K. Volland ▼ 72' 6.9
  8. 29L. Tousart 6.9
  9. 8R. Khedira ▼ 66' 6.2
  10. 13A. Schäfer 5.9
  11. 14Y. Vertessen ▼ 67' 6.3

Dự bị 9

  1. 33A. Král ▲ 66' 6.3
  2. 16B. Hollerbach ▲ 67' 6.7
  3. 7B. Aaronson ▲ 72' 6.7
  4. 26J. Roussillon ▲ 82' 6.3
  5. 11C. Bedia ▲ 83' 6.5
  6. 31R. Knoche
  7. 37A. Schwolow
  8. 19J. Haberer
  9. 28C. Trimmel

Thống kê

014
321
70%Kiểm soát bóng30%
14Dứt điểm9
5Trúng đích4
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
4Phạt góc3
2Việt vị2
7Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua3
838Chuyền bóng350
757Chuyền chính xác281
90%Chính xác chuyền80%
0.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.91

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

47Trận đấu52
108Ghi được62
45Thủng lưới78
2.3Bàn thắng mỗi trận1.19
22Giữ sạch lưới13
32Trên 2.5 bàn25
62Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu