1. FC Union Berlin vs VfB Stuttgart
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Union Berlin 0-3 VfB Stuttgart tại Giải vô địch bóng đá Đức, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Union Berlin thắng 3, hòa 3, VfB Stuttgart thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadion An der Alten Försterei, Berlin
- Phong độ
- LWDLL 1. FC Union Berlin
- WLWWL VfB Stuttgart
- 16' 0-1 S. Guirassy · A. Rouault
- 30' ▲ D. Undav ▼ S. Guirassy
- 34' Janik Haberer
- 34' Anthony Rouault
- HT0-1
- 46' ▲ S. Becker ▼ J. Haberer
- 46' ▲ A. Král ▼ L. Tousart
- 46' ▲ D. Fofana ▼ K. Volland
- 49' Kevin Behrens
- 63' ▲ A. Laïdouni ▼ R. Khedira
- 69' ▲ S. Katompa Mvumpa ▼ J. Leweling
- 69' ▲ H. Ito ▼ C. Führich
- 81' ▲ B. Hollerbach ▼ R. Knoche
- 81' 0-2 S. Katompa Mvumpa · E. Millot
- 83' ▲ Jeong Woo-Yeong ▼ E. Millot
- 83' ▲ P. Stenzel ▼ D. Zagadou
- 88' 0-3 D. Undav · Jeong Woo-Yeong
- FT0-3
Đội hình
- 1F. Rønnow 6.3
- 5D. Doekhi 7.5
- 31R. Knoche ▼ 81' 7.0
- 4Diogo Leite 6.6
- 28C. Trimmel 6.9
- 29L. Tousart ▼ 46' 6.3
- 8R. Khedira ▼ 63' 6.5
- 19J. Haberer ▼ 46' 6.2
- 6R. Gosens 7.2
- 10K. Volland ▼ 46' 6.5
- 17K. Behrens 6.6
Dự bị 9
- 27S. Becker ▲ 46' 6.9
- 33A. Král ▲ 46' 6.7
- 11D. Fofana ▲ 46' 6.0
- 20A. Laïdouni ▲ 63' 6.5
- 16B. Hollerbach ▲ 81' 6.5
- 12J. Busk
- 3P. Jaeckel
- 7B. Aaronson
- 23L. Bonucci
- 33A. Nübel 7.3
- 29A. Rouault ⇢ 8.0
- 2W. Anton 7.3
- 23D. Zagadou ▼ 83' 7.2
- 7M. Mittelstädt 6.9
- 16A. Karazor 6.9
- 6A. Stiller 6.9
- 18J. Leweling ▼ 69' 6.2
- 8E. Millot ⇢ ▼ 83' 6.9
- 27C. Führich ▼ 69' 7.2
- 9S. Guirassy ⚽ ▼ 30' 7.2
Dự bị 9
- 26D. Undav ⚽ ▲ 30' 7.0
- 14S. Katompa Mvumpa ⚽ ▲ 69' 7.3
- 21H. Ito ▲ 69' 7.3
- 10Jeong Woo-Yeong ▲ 83' 7.2
- 15P. Stenzel ▲ 83' 6.6
- 42F. Schock
- 17G. Haraguchi
- 20L. Stergiou
- 25L. Egloff
Thống kê
02⚑4
⚑210
42%Kiểm soát bóng58%
9Dứt điểm10
1Trúng đích5
4Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
4Phạt góc2
4Việt vị0
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
2Cứu thua1
412Chuyền bóng590
313Chuyền chính xác496
76%Chính xác chuyền84%
0.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.38
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 24 | +65 | 90 | |
| 2 | 34 | 78 - 39 | +39 | 73 | |
| 3 | 34 | 94 - 45 | +49 | 72 | |
| 4 | 34 | 77 - 39 | +38 | 65 | |
| 5 | 34 | 68 - 43 | +25 | 63 | |
| 6 | 34 | 51 - 50 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 66 - 66 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 50 - 55 | -5 | 42 | |
| 9 | 34 | 48 - 54 | -6 | 42 | |
| 10 | 34 | 45 - 58 | -13 | 42 | |
| 11 | 34 | 50 - 60 | -10 | 39 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 35 | |
| 14 | 34 | 56 - 67 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 58 | -25 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 74 | -32 | 33 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 86 | -56 | 17 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
52Trận đấu47
62Ghi được108
78Thủng lưới45
1.19Bàn thắng mỗi trận2.3
13Giữ sạch lưới22
25Trên 2.5 bàn32
30Hiệp hai62