VfL Wolfsburg vs SC Freiburg
Tỷ số chung cuộc: VfL Wolfsburg 0-1 SC Freiburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Wolfsburg thắng 3, hòa 1, SC Freiburg thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 31
- Sân vận động
- Volkswagen Arena, Wolfsburg
- Phong độ
- DWDWD VfL Wolfsburg
- WWWWW SC Freiburg
- 8' Konstantinos Koulierakis
- 26' Maximilian Arnold
- 26' Maximilian Arnold
- 40' Mohamed El Amine Amoura
- HT0-0
- 46' ▲ M. Gregoritsch ▼ J. Adamu
- 49' 0-1 M. Rosenfelder
- 58' ▲ Y. Gerhardt ▼ M. Amoura
- 60' Kevin Paredes
- 62' ▲ J. Kamiński ▼ K. Paredes
- 71' ▲ L. Kübler ▼ M. Rosenfelder
- 71' ▲ J. Beste ▼ V. Grifo
- 72' ▲ J. Manzambi ▼ L. Höler
- 78' ▲ Tiago Tomás ▼ J. Wind
- 78' ▲ L. Majer ▼ P. Wimmer
- 78' ▲ L. Nmecha ▼ B. Dárdai
- 83' Patrick Osterhage
- 87' ▲ K. Sildillia ▼ R. Doan
- 90'+3 Maximilian Eggestein
- FT0-1
Đội hình
- 1K. Grabara 6.9
- 2K. Fischer 7.0
- 18D. Vavro 7.3
- 4K. Koulierakis 7.2
- 40K. Paredes ▼ 62' 6.3
- 24B. Dárdai ▼ 78' 6.3
- 27M. Arnold 4.9
- 39P. Wimmer ▼ 78' 7.3
- 21J. Mæhle 6.2
- 23J. Wind ▼ 78' 7.0
- 9M. Amoura ▼ 58' 6.3
Dự bị 9
- 31Y. Gerhardt ▲ 58' 6.7
- 16J. Kamiński ▲ 62' 6.9
- 11Tiago Tomás ▲ 78' 6.6
- 19L. Majer ▲ 78' 6.3
- 10L. Nmecha ▲ 78' 6.5
- 7A. Skov Olsen
- 17K. Behrens
- 33D. Odogu
- 12P. Pervan
- 21F. Müller 7.0
- 37M. Rosenfelder ⚽ ▼ 71' 8.0
- 28M. Ginter 7.2
- 3P. Lienhart 6.9
- 33J. Makengo 6.6
- 42R. Doan ▼ 87' 7.3
- 8M. Eggestein 7.0
- 6P. Osterhage 7.2
- 32V. Grifo ▼ 71' 7.2
- 9L. Höler ▼ 72' 7.3
- 20J. Adamu ▼ 46' 6.6
Dự bị 9
- 38M. Gregoritsch ▲ 46' 6.9
- 17L. Kübler ▲ 71' 6.9
- 19J. Beste ▲ 71' 6.5
- 44J. Manzambi ▲ 72' 7.0
- 25K. Sildillia ▲ 87' 6.3
- 27N. Höfler
- 30C. Günter
- 24J. Huth
- 34M. Röhl
Thống kê
13⚑3
⚑210
43%Kiểm soát bóng57%
8Dứt điểm15
1Trúng đích2
6Chệch đích9
3Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn4
3Phạt góc2
1Việt vị0
6Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
0.05Bàn thắng ngăn chặn0.05
340Chuyền bóng452
256Chuyền chính xác394
75%Chính xác chuyền87%
0.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.72
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 99 - 32 | +67 | 82 | |
| 2 | 34 | 72 - 43 | +29 | 69 | |
| 3 | 34 | 68 - 46 | +22 | 60 | |
| 4 | 34 | 71 - 51 | +20 | 57 | |
| 5 | 34 | 49 - 53 | -4 | 55 | |
| 6 | 34 | 55 - 43 | +12 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 48 | +5 | 51 | |
| 8 | 34 | 54 - 57 | -3 | 51 | |
| 9 | 34 | 64 - 53 | +11 | 50 | |
| 10 | 34 | 55 - 57 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 56 - 54 | +2 | 43 | |
| 12 | 34 | 35 - 51 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 35 - 51 | -16 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 41 | -13 | 32 | |
| 15 | 34 | 46 - 68 | -22 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 64 | -27 | 29 | |
| 17 | 34 | 49 - 80 | -31 | 25 | |
| 18 | 34 | 33 - 67 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
44Trận đấu42
73Ghi được69
67Thủng lưới63
1.66Bàn thắng mỗi trận1.64
10Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn29
43Hiệp hai35