SC Freiburg
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
VfL Wolfsburg

SC Freiburg vs VfL Wolfsburg

Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg 2-0 VfL Wolfsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 19 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Freiburg thắng 6, hòa 1, VfL Wolfsburg thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 33
Sân vận động
Signal Iduna Park, Dortmund
Trọng tài
B. Dankert
Phong độ
WWWWW SC Freiburg
DWDWD VfL Wolfsburg
  1. 31' Roland Sallai
  2. 39' Jonas Wind
  3. HT0-0
  4. 54' Patrick Wimmer
  5. 57' L. Waldschmidt P. Wimmer
  6. 67' Yannick Gerhardt
  7. 70' N. Petersen R. Dōan
  8. 70' L. Kübler K. Schmidt
  9. 70' C. Günter N. Weißhaupt
  10. 71' C. Günter · R. Sallai 1-0
  11. 75' N. Petersen · R. Sallai 2-0
  12. 81' Nils Petersen
  13. 82' Omar Marmoush J. Wind
  14. 82' M. Svanberg M. Arnold
  15. 82' K. Paredes J. Kamiński
  16. 90'+2 Nicolas Höfler
  17. 90'+1 Jeong Woo-Yeong L. Höler
  18. 90' J. Schmid R. Sallai
  19. FT2-0

Đội hình

SC Freiburg Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: C. Streich
  1. 26M. Flekken 7.5
  2. 3P. Lienhart 7.3
  3. 28M. Ginter 7.3
  4. 35K. Schmidt ▼ 70' 7.0
  5. 22R. Sallai ⇢2 ▼ 90' 8.3
  6. 8M. Eggestein 7.2
  7. 27N. Höfler 6.7
  8. 33N. Weißhaupt ▼ 70' 7.2
  9. 42R. Dōan ▼ 70' 6.9
  10. 32V. Grifo 7.2
  11. 9L. Höler ▼ 90' 6.9

Dự bị 9

  1. 18N. Petersen ▲ 70' 7.2
  2. 17L. Kübler ▲ 70' 6.7
  3. 30C. Günter ▲ 70' 7.3
  4. 29Jeong Woo-Yeong ▲ 90'
  5. 7J. Schmid ▲ 90'
  6. 5M. Gulde
  7. 14Y. Keitel
  8. 1B. Uphoff
  9. 38M. Gregoritsch
VfL Wolfsburg Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: N. Kovač
  1. 1K. Casteels 7.2
  2. 3S. Bornauw 6.9
  3. 29J. Guilavogui 6.7
  4. 5M. van de Ven 6.6
  5. 27M. Arnold ▼ 82' 6.6
  6. 20R. Baku 6.7
  7. 22F. Nmecha 7.0
  8. 31Y. Gerhardt 6.5
  9. 16J. Kamiński ▼ 82' 6.6
  10. 39P. Wimmer ▼ 57' 6.5
  11. 23J. Wind ▼ 82' 6.9

Dự bị 9

  1. 7L. Waldschmidt ▲ 57' 6.6
  2. 33Omar Marmoush ▲ 82' 6.2
  3. 32M. Svanberg ▲ 82' 6.3
  4. 40K. Paredes ▲ 82' 6.3
  5. 2K. Fischer
  6. 38B. Franjić
  7. 8N. Cozza
  8. 12P. Pervan
  9. 18D. Pejčinović

Thống kê

114
430
43%Kiểm soát bóng57%
16Dứt điểm9
7Trúng đích2
6Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
4Phạt góc4
2Việt vị0
15Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
366Chuyền bóng488
299Chuyền chính xác397
82%Chính xác chuyền81%
1.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.72

So sánh

57Trận đấu44
92Ghi được82
69Thủng lưới59
1.61Bàn thắng mỗi trận1.86
22Giữ sạch lưới15
29Trên 2.5 bàn27
53Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu