VfL Wolfsburg
6 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
SC Freiburg

VfL Wolfsburg vs SC Freiburg

Tỷ số chung cuộc: VfL Wolfsburg 6-0 SC Freiburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 21 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Wolfsburg thắng 3, hòa 1, SC Freiburg thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 16
Sân vận động
Volkswagen Arena, Wolfsburg
Trọng tài
F. Zwayer
Phong độ
DWDWD VfL Wolfsburg
WWWWW SC Freiburg
  1. 1' P. Wimmer · Y. Gerhardt 1-0
  2. 22' Paulo Otávio
  3. 28' J. Wind · P. Wimmer 2-0
  4. 37' J. Wind · M. van de Ven 3-0
  5. HT3-0
  6. 53' Woo-Yeong Jeong
  7. 56' Y. Gerhardt · F. Nmecha 4-0
  8. 57' L. Höler Jeong Woo-Yeong
  9. 57' P. Lienhart M. Gulde
  10. 68' Omar Marmoush J. Wind
  11. 68' K. Paredes J. Kamiński
  12. 71' M. Svanberg F. Nmecha
  13. 71' M. Lacroix Paulo Otávio
  14. 71' N. Petersen M. Gregoritsch
  15. 71' N. Weißhaupt D. Kyereh
  16. 72' Maximilian Eggestein
  17. 78' L. Waldschmidt P. Wimmer
  18. 80' R. Baku · K. Paredes 5-0
  19. 90' Y. Keitel M. Eggestein
  20. 90'+4 L. Waldschmidt11m 6-0
  21. FT6-0

Đội hình

VfL Wolfsburg Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: N. Kovač
  1. 1K. Casteels 7.2
  2. 20R. Baku 7.6
  3. 3S. Bornauw 7.2
  4. 5M. van de Ven 8.3
  5. 6Paulo Otávio ▼ 71' 6.9
  6. 22F. Nmecha ▼ 71' 7.3
  7. 27M. Arnold 7.3
  8. 31Y. Gerhardt 8.2
  9. 39P. Wimmer ▼ 78' 8.5
  10. 23J. Wind ⚽2 ▼ 68' 8.5
  11. 16J. Kamiński ▼ 68' 7.0

Dự bị 9

  1. 33Omar Marmoush ▲ 68' 6.7
  2. 40K. Paredes ▲ 68' 7.2
  3. 32M. Svanberg ▲ 71' 6.6
  4. 4M. Lacroix ▲ 71' 6.6
  5. 7L. Waldschmidt ▲ 78' 7.2
  6. 29J. Guilavogui
  7. 2K. Fischer
  8. 38B. Franjić
  9. 12P. Pervan
SC Freiburg Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. Streich
  1. 26M. Flekken 5.3
  2. 25K. Sildillia 5.5
  3. 28M. Ginter 5.7
  4. 5M. Gulde ▼ 57' 5.9
  5. 30C. Günter 5.7
  6. 8M. Eggestein ▼ 90' 6.5
  7. 27N. Höfler 7.0
  8. 42R. Dōan 5.6
  9. 11D. Kyereh ▼ 71' 6.3
  10. 29Jeong Woo-Yeong ▼ 57' 6.0
  11. 38M. Gregoritsch ▼ 71' 6.6

Dự bị 9

  1. 9L. Höler ▲ 57' 6.3
  2. 3P. Lienhart ▲ 57' 6.9
  3. 18N. Petersen ▲ 71' 6.3
  4. 33N. Weißhaupt ▲ 71' 6.5
  5. 14Y. Keitel ▲ 90'
  6. 7J. Schmid
  7. 1B. Uphoff
  8. 17L. Kübler
  9. 23R. Wagner

Thống kê

010
520
54%Kiểm soát bóng46%
12Dứt điểm9
10Trúng đích1
0Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn5
0Phạt góc5
0Việt vị4
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
1Cứu thua4
511Chuyền bóng424
440Chuyền chính xác335
86%Chính xác chuyền79%
2.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.71

So sánh

44Trận đấu57
82Ghi được92
59Thủng lưới69
1.86Bàn thắng mỗi trận1.61
15Giữ sạch lưới22
27Trên 2.5 bàn29
33Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu