SC Freiburg vs VfL Wolfsburg
Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg 3-2 VfL Wolfsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 12 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Freiburg thắng 6, hòa 1, VfL Wolfsburg thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 26
- Sân vận động
- Signal Iduna Park, Dortmund
- Trọng tài
- M. Petersen
- Phong độ
- WWWWW SC Freiburg
- DWDWD VfL Wolfsburg
- 7' V. Grifo 1-0
- 44' V. Grifo · N. Höfler 2-0
- HT2-0
- 52' 2-1 M. Kruse · M. Arnold
- 55' Nico Schlotterbeck
- 55' ▲ L. Nmecha ▼ M. Philipp
- 64' Janik Haberer
- 76' ▲ R. Steffen ▼ J. Roussillon
- 76' ▲ A. Vranckx ▼ X. Schlager
- 76' ▲ R. Baku ▼ K. Mbabu
- 83' ▲ R. Sallai ▼ J. Haberer
- 83' ▲ K. Sildillia ▼ J. Schmid
- 83' ▲ B. Białek ▼ S. Bornauw
- 84' 2-2 M. Arnold · J. Wind
- 85' ▲ N. Petersen ▼ E. Demirović
- 87' N. Schlotterbeck · N. Petersen 3-2
- 90'+4 ▲ N. Weißhaupt ▼ V. Grifo
- FT3-2
Đội hình
- 26M. Flekken 6.3
- 5M. Gulde 6.5
- 30C. Günter 6.3
- 4N. Schlotterbeck ⚽ 7.9
- 31K. Schlotterbeck 6.6
- 27N. Höfler ⇢ 7.0
- 7J. Schmid ▼ 83' 6.7
- 19J. Haberer ▼ 83' 6.7
- 32V. Grifo ⚽2 ▼ 90' 8.6
- 9L. Höler 7.2
- 11E. Demirović ▼ 85' 6.3
Dự bị 8
- 22R. Sallai ▲ 83' 6.3
- 25K. Sildillia ▲ 83' 6.5
- 18N. Petersen ▲ 85' 7.3
- 33N. Weißhaupt ▲ 90'
- 50K. Schmidt
- 1B. Uphoff
- 36Y. Engelhardt
- 48V. Vermeij
- 12P. Pervan 6.9
- 15J. Roussillon ▼ 76' 6.3
- 25J. Brooks 6.3
- 19K. Mbabu ▼ 76' 6.6
- 3S. Bornauw ▼ 83' 6.3
- 4M. Lacroix 6.5
- 27M. Arnold ⚽ ⇢ 8.7
- 17M. Philipp ▼ 55' 6.6
- 24X. Schlager ▼ 76' 6.7
- 9M. Kruse ⚽ 7.3
- 23J. Wind 6.9
Dự bị 9
- 10L. Nmecha ▲ 55' 6.7
- 11R. Steffen ▲ 76' 6.9
- 8A. Vranckx ▲ 76' 6.3
- 20R. Baku ▲ 76' 6.2
- 21B. Białek ▲ 83' 6.3
- 28D. Lukébakio
- 7L. Waldschmidt
- 31Y. Gerhardt
- 30N. Klinger
Thống kê
02⚑7
⚑500
42%Kiểm soát bóng58%
15Dứt điểm12
8Trúng đích5
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
7Phạt góc5
1Việt vị3
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
3Cứu thua5
335Chuyền bóng464
238Chuyền chính xác365
71%Chính xác chuyền79%
So sánh
46Trận đấu51
80Ghi được69
57Thủng lưới89
1.74Bàn thắng mỗi trận1.35
13Giữ sạch lưới12
30Trên 2.5 bàn30
33Hiệp hai27