SC Freiburg vs VfL Wolfsburg
Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg 1-2 VfL Wolfsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Freiburg thắng 6, hòa 1, VfL Wolfsburg thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 31
- Sân vận động
- Signal Iduna Park, Dortmund
- Phong độ
- WWWWW SC Freiburg
- DWDWD VfL Wolfsburg
- 41' S. Bornauwphản lưới 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ K. Paredes ▼ C. Zesiger
- 46' ▲ P. Wimmer ▼ Tiago Tomás
- 46' ▲ J. Mæhle ▼ K. Fischer
- 55' Michael Gregoritsch
- 62' Maximilian Arnold
- 64' Kiliann Sildillia
- 67' Roland Sallai
- 69' ▲ M. Svanberg ▼ A. Vranckx
- 72' ▲ L. Höler ▼ M. Gregoritsch
- 72' ▲ J. Makengo ▼ V. Grifo
- 73' Nicolas Höfler
- 82' 1-1 M. Arnold
- 84' Lucas Höler
- 90'+2 Lucas Höler
- 90'+3 Sebastiaan Bornauw
- 90'+5 ▲ F. Muslija ▼ M. Eggestein
- 90'+1 ▲ N. Weißhaupt ▼ C. Günter
- 90'+5 ▲ K. Behrens ▼ J. Wind
- 90' 1-2 M. Lacroix · M. Arnold
- FT1-2
Đội hình
- 1N. Atubolu 6.6
- 25K. Sildillia 6.5
- 14Y. Keitel 6.9
- 5M. Gulde 6.6
- 42R. Doan 7.3
- 8M. Eggestein ▼ 90' 6.7
- 27N. Höfler 6.9
- 30C. Günter ▼ 90' 6.9
- 22R. Sallai 6.9
- 32V. Grifo ▼ 72' 7.3
- 38M. Gregoritsch ▼ 72' 6.9
Dự bị 9
- 9L. Höler ▲ 72' 6.9
- 33J. Makengo ▲ 72' 6.3
- 23F. Muslija ▲ 90'
- 7N. Weißhaupt ▲ 90' 6.3
- 21F. Müller
- 26M. Philipp
- 6A. Szalai
- 44M. Breunig
- 20J. Adamu
- 1K. Casteels 6.9
- 2K. Fischer ▼ 46' 6.5
- 4M. Lacroix ⚽ 7.3
- 3S. Bornauw 6.6
- 5C. Zesiger ▼ 46' 6.6
- 20R. Baku 7.2
- 27M. Arnold ⚽ ⇢ 7.9
- 6A. Vranckx ▼ 69' 6.7
- 31Y. Gerhardt 6.7
- 23J. Wind ▼ 90' 6.3
- 11Tiago Tomás ▼ 46' 6.7
Dự bị 9
- 40K. Paredes ▲ 46' 6.9
- 39P. Wimmer ▲ 46' 6.9
- 21J. Mæhle ▲ 46' 6.6
- 32M. Svanberg ▲ 69' 6.3
- 17K. Behrens ▲ 90'
- 16J. Kamiński
- 19L. Majer
- 12P. Pervan
- 25M. Jenz
Thống kê
14⚑3
⚑620
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm12
3Trúng đích4
9Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
3Phạt góc6
3Việt vị2
13Phạm lỗi8
4Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
397Chuyền bóng387
320Chuyền chính xác309
81%Chính xác chuyền80%
2.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.53
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 24 | +65 | 90 | |
| 2 | 34 | 78 - 39 | +39 | 73 | |
| 3 | 34 | 94 - 45 | +49 | 72 | |
| 4 | 34 | 77 - 39 | +38 | 65 | |
| 5 | 34 | 68 - 43 | +25 | 63 | |
| 6 | 34 | 51 - 50 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 66 - 66 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 50 - 55 | -5 | 42 | |
| 9 | 34 | 48 - 54 | -6 | 42 | |
| 10 | 34 | 45 - 58 | -13 | 42 | |
| 11 | 34 | 50 - 60 | -10 | 39 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 35 | |
| 14 | 34 | 56 - 67 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 58 | -25 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 74 | -32 | 33 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 86 | -56 | 17 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
53Trận đấu45
91Ghi được64
85Thủng lưới68
1.72Bàn thắng mỗi trận1.42
17Giữ sạch lưới9
35Trên 2.5 bàn26
44Hiệp hai27