VfL Wolfsburg vs SC Freiburg
Tỷ số chung cuộc: VfL Wolfsburg 0-1 SC Freiburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 9 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Wolfsburg thắng 3, hòa 1, SC Freiburg thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 14
- Sân vận động
- Volkswagen Arena, Wolfsburg
- Phong độ
- DWDWD VfL Wolfsburg
- WWWWW SC Freiburg
- HT0-0
- 57' Nicolas Höfler
- 58' ▲ R. Sallai ▼ R. Doan
- 58' ▲ L. Höler ▼ V. Grifo
- 74' 0-1 M. Gregoritsch · K. Sildillia
- 77' Roland Sallai
- 80' ▲ J. Kamiński ▼ Y. Gerhardt
- 80' ▲ K. Paredes ▼ M. Svanberg
- 80' ▲ A. Vranckx ▼ C. Zesiger
- 85' Maximilian Arnold
- 85' Merlin Röhl
- 86' Lucas Höler
- 87' ▲ S. Bornauw ▼ L. Majer
- 90'+2 ▲ J. Adamu ▼ M. Röhl
- FT0-1
Đội hình
- 1K. Casteels 6.5
- 4M. Lacroix 7.2
- 25M. Jenz 6.6
- 5C. Zesiger ▼ 80' 6.5
- 20R. Baku 7.5
- 32M. Svanberg ▼ 80' 7.2
- 27M. Arnold 6.9
- 21J. Mæhle 7.3
- 19L. Majer ▼ 87' 6.7
- 31Y. Gerhardt ▼ 80' 6.3
- 23J. Wind 6.9
Dự bị 9
- 16J. Kamiński ▲ 80' 6.3
- 40K. Paredes ▲ 80' 6.9
- 6A. Vranckx ▲ 80' 6.9
- 3S. Bornauw ▲ 87' 6.6
- 2K. Fischer
- 7V. Černý
- 8N. Cozza
- 12P. Pervan
- 18D. Pejčinović
- 1N. Atubolu 7.5
- 25K. Sildillia ⇢ 7.2
- 28M. Ginter 7.3
- 3P. Lienhart 7.0
- 33J. Makengo 7.0
- 42R. Doan ▼ 58' 6.2
- 8M. Eggestein 6.3
- 27N. Höfler 6.6
- 32V. Grifo ▼ 58' 7.3
- 34M. Röhl ▼ 90' 6.6
- 38M. Gregoritsch ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 22R. Sallai ▲ 58' 6.6
- 9L. Höler ▲ 58' 6.3
- 20J. Adamu ▲ 90'
- 54M. Baur
- 17L. Kübler
- 21F. Müller
- 5M. Gulde
Thống kê
01⚑5
⚑340
58%Kiểm soát bóng42%
10Dứt điểm4
2Trúng đích1
6Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
5Phạt góc3
3Việt vị2
11Phạm lỗi16
1Thẻ vàng4
0Cứu thua2
553Chuyền bóng390
467Chuyền chính xác308
84%Chính xác chuyền79%
1.19Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.09
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 24 | +65 | 90 | |
| 2 | 34 | 78 - 39 | +39 | 73 | |
| 3 | 34 | 94 - 45 | +49 | 72 | |
| 4 | 34 | 77 - 39 | +38 | 65 | |
| 5 | 34 | 68 - 43 | +25 | 63 | |
| 6 | 34 | 51 - 50 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 66 - 66 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 50 - 55 | -5 | 42 | |
| 9 | 34 | 48 - 54 | -6 | 42 | |
| 10 | 34 | 45 - 58 | -13 | 42 | |
| 11 | 34 | 50 - 60 | -10 | 39 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 35 | |
| 14 | 34 | 56 - 67 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 58 | -25 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 74 | -32 | 33 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 86 | -56 | 17 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
45Trận đấu53
64Ghi được91
68Thủng lưới85
1.42Bàn thắng mỗi trận1.72
9Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn35
27Hiệp hai44