SC Freiburg
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
VfL Wolfsburg

SC Freiburg vs VfL Wolfsburg

Tỷ số chung cuộc: SC Freiburg 3-2 VfL Wolfsburg tại Giải vô địch bóng đá Đức, 13 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Freiburg thắng 6, hòa 1, VfL Wolfsburg thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 14
Sân vận động
Signal Iduna Park, Dortmund
Phong độ
WWWWW SC Freiburg
DWDWD VfL Wolfsburg
  1. 22' Lukas Kübler
  2. 31' Michael Gregoritsch
  3. 42' L. Kübler · L. Höler 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' J. Wind Tiago Tomás
  6. 51' L. Kübler 2-0
  7. 57' Y. Gerhardt P. Wimmer
  8. 57' M. Svanberg B. Dárdai
  9. 61' M. Gregoritsch · R. Doan 3-0
  10. 63' E. Dinkçi M. Gregoritsch
  11. 63' M. Rosenfelder L. Kübler
  12. 70' J. Makengo C. Günter
  13. 70' M. Röhl V. Grifo
  14. 75' 3-1 J. Wind · R. Baku
  15. 76' Maximilian Rosenfelder
  16. 80' L. Nmecha K. Fischer
  17. 83' 3-2 M. Svanberg
  18. 85' Maximilian Eggestein
  19. 86' K. Sildillia R. Doan
  20. 87' Denis Vavro
  21. 89' K. Behrens M. Amoura
  22. 90'+6 Lucas Höler
  23. FT3-2

Đội hình

SC Freiburg Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: J. Schuster
  1. 1N. Atubolu 6.7
  2. 17L. Kübler ⚽2 ▼ 63' 8.6
  3. 28M. Ginter 6.5
  4. 3P. Lienhart 6.9
  5. 30C. Günter ▼ 70' 6.9
  6. 8M. Eggestein 7.0
  7. 6P. Osterhage 6.9
  8. 42R. Doan ▼ 86' 7.3
  9. 32V. Grifo ▼ 70' 7.6
  10. 38M. Gregoritsch ▼ 63' 7.3
  11. 9L. Höler 6.9

Dự bị 9

  1. 18E. Dinkçi ▲ 63' 6.7
  2. 37M. Rosenfelder ▲ 63' 6.3
  3. 33J. Makengo ▲ 70' 6.2
  4. 34M. Röhl ▲ 70' 6.3
  5. 25K. Sildillia ▲ 86' 6.7
  6. 24J. Huth
  7. 23F. Muslija
  8. 27N. Höfler
  9. 26M. Philipp
VfL Wolfsburg Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Hasenhüttl
  1. 1K. Grabara 7.9
  2. 2K. Fischer ▼ 80' 6.2
  3. 18D. Vavro 6.7
  4. 4K. Koulierakis 7.3
  5. 21J. Mæhle 6.7
  6. 20R. Baku 7.5
  7. 24B. Dárdai ▼ 57' 6.5
  8. 27M. Arnold 7.3
  9. 39P. Wimmer ▼ 57' 7.0
  10. 9M. Amoura ▼ 89' 6.3
  11. 11Tiago Tomás ▼ 46' 6.9

Dự bị 9

  1. 23J. Wind ▲ 46' 7.3
  2. 31Y. Gerhardt ▲ 57' 7.3
  3. 32M. Svanberg ▲ 57' 7.3
  4. 10L. Nmecha ▲ 80' 6.6
  5. 17K. Behrens ▲ 89'
  6. 29M. Müller
  7. 5C. Zesiger
  8. 8S. Özcan
  9. 16J. Kamiński

Thống kê

045
610
52%Kiểm soát bóng48%
18Dứt điểm20
9Trúng đích5
4Chệch đích10
13Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn5
5Phạt góc6
2Việt vị2
11Phạm lỗi3
4Thẻ vàng1
3Cứu thua6
0.83Bàn thắng ngăn chặn0.83
475Chuyền bóng425
380Chuyền chính xác333
80%Chính xác chuyền78%
2.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.67

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 99 - 32 +67 82
2
Bayer Leverkusen
34 72 - 43 +29 69
3
Eintracht Frankfurt
34 68 - 46 +22 60
4
Borussia Dortmund
34 71 - 51 +20 57
5
SC Freiburg
34 49 - 53 -4 55
6
1. FSV Mainz 05
34 55 - 43 +12 52
7
RB Leipzig
34 53 - 48 +5 51
8
SV Werder Bremen
34 54 - 57 -3 51
9
VfB Stuttgart
34 64 - 53 +11 50
10
Borussia Mönchengladbach
34 55 - 57 -2 45
11
VfL Wolfsburg
34 56 - 54 +2 43
12
FC Augsburg
34 35 - 51 -16 43
13
1. FC Union Berlin
34 35 - 51 -16 40
14
FC St. Pauli
34 28 - 41 -13 32
15
TSG 1899 Hoffenheim
34 46 - 68 -22 32
16
1. FC Heidenheim
34 37 - 64 -27 29
17
Holstein Kiel
34 49 - 80 -31 25
18
VfL Bochum
34 33 - 67 -34 25
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

42Trận đấu44
69Ghi được73
63Thủng lưới67
1.64Bàn thắng mỗi trận1.66
13Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn26
35Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu