1. FC Union Berlin vs Bayer Leverkusen
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Union Berlin 1-2 Bayer Leverkusen tại Giải vô địch bóng đá Đức, 30 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Union Berlin thắng 1, hòa 3, Bayer Leverkusen thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadion An der Alten Försterei, Berlin
- Phong độ
- LWDLL 1. FC Union Berlin
- WWLWD Bayer Leverkusen
- 2' 0-1 J. Frimpong · Álex Grimaldo
- 21' Robert Andrich
- 28' Tom Rothe
- 29' Jeong Wooyeong 1-1
- HT1-1
- 58' ▲ F. Wirtz ▼ Aleix García
- 58' ▲ E. Palacios ▼ R. Andrich
- 63' Leopold Querfeld
- 67' Christopher Trimmel
- 69' ▲ Y. Vertessen ▼ T. Skarke
- 71' 1-2 P. Schick · F. Wirtz
- 79' ▲ R. Skov ▼ Jeong Wooyeong
- 79' ▲ A. Schäfer ▼ R. Khedira
- 79' ▲ J. Juranović ▼ C. Trimmel
- 79' ▲ N. Tella ▼ J. Frimpong
- 79' ▲ N. Mukiele ▼ Arthur
- 85' ▲ K. Volland ▼ L. Querfeld
- 90'+3 Robert Skov
- 90'+3 Nordi Mukiele
- FT1-2
Đội hình
- 1F. Rønnow 6.7
- 5D. Doekhi 6.2
- 2K. Vogt 6.3
- 14L. Querfeld ▼ 85' 6.2
- 28C. Trimmel ▼ 79' 6.6
- 36A. Kemlein 6.9
- 8R. Khedira ▼ 79' 6.9
- 15T. Rothe 6.9
- 16B. Hollerbach ⇢ 7.2
- 11Jeong Wooyeong ⚽ ▼ 79' 7.3
- 21T. Skarke ▼ 69' 6.9
Dự bị 9
- 7Y. Vertessen ▲ 69' 6.9
- 24R. Skov ▲ 79' 6.7
- 13A. Schäfer ▲ 79' 6.3
- 18J. Juranović ▲ 79' 6.6
- 10K. Volland ▲ 85' 6.7
- 37A. Schwolow
- 20L. Bénes
- 19J. Haberer
- 17J. Siebatcheu
- 1L. Hrádecký 6.9
- 13Arthur ▼ 79' 7.3
- 12E. Tapsoba 7.3
- 4J. Tah 7.7
- 3P. Hincapié 7.2
- 30J. Frimpong ⚽ ▼ 79' 6.6
- 34G. Xhaka 6.9
- 8R. Andrich ▼ 58' 6.3
- 24Aleix García ▼ 58' 6.9
- 20Álex Grimaldo ⇢ 7.2
- 14P. Schick ⚽ 7.9
Dự bị 8
- 10F. Wirtz ▲ 58' 7.3
- 25E. Palacios ▲ 58' 6.6
- 19N. Tella ▲ 79' 6.5
- 23N. Mukiele ▲ 79' 6.6
- 17M. Kovář
- 40F. Onyeka
- 36N. Lomb
- 29A. Stepanov
Thống kê
04⚑1
⚑320
38%Kiểm soát bóng62%
8Dứt điểm8
2Trúng đích3
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
1Phạt góc3
1Việt vị0
18Phạm lỗi11
4Thẻ vàng2
1Cứu thua2
0.03Bàn thắng ngăn chặn0.03
343Chuyền bóng568
249Chuyền chính xác486
73%Chính xác chuyền86%
0.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.94
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 99 - 32 | +67 | 82 | |
| 2 | 34 | 72 - 43 | +29 | 69 | |
| 3 | 34 | 68 - 46 | +22 | 60 | |
| 4 | 34 | 71 - 51 | +20 | 57 | |
| 5 | 34 | 49 - 53 | -4 | 55 | |
| 6 | 34 | 55 - 43 | +12 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 48 | +5 | 51 | |
| 8 | 34 | 54 - 57 | -3 | 51 | |
| 9 | 34 | 64 - 53 | +11 | 50 | |
| 10 | 34 | 55 - 57 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 56 - 54 | +2 | 43 | |
| 12 | 34 | 35 - 51 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 35 - 51 | -16 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 41 | -13 | 32 | |
| 15 | 34 | 46 - 68 | -22 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 64 | -27 | 29 | |
| 17 | 34 | 49 - 80 | -31 | 25 | |
| 18 | 34 | 33 - 67 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
43Trận đấu55
54Ghi được108
64Thủng lưới70
1.26Bàn thắng mỗi trận1.96
11Giữ sạch lưới17
22Trên 2.5 bàn34
25Hiệp hai47