Bayer Leverkusen vs 1. FC Union Berlin
Tỷ số chung cuộc: Bayer Leverkusen 5-0 1. FC Union Berlin tại Giải vô địch bóng đá Đức, 6 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bayer Leverkusen thắng 6, hòa 3, 1. FC Union Berlin thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 13
- Sân vận động
- BayArena, Leverkusen
- Trọng tài
- R. Schröder
- Phong độ
- LWWLW Bayer Leverkusen
- WLWDL 1. FC Union Berlin
- 19' Nadiem Amiri
- 24' Rani Khedira
- 26' Jordan Siebatcheu
- 41' Morten Thorsby
- HT0-0
- 46' R. Andrich · K. Demirbay 1-0
- 55' ▲ E. Palacios ▼ K. Demirbay
- 56' M. Diaby · J. Frimpong 2-0
- 58' M. Diaby · M. Bakker 3-0
- 59' ▲ S. Michel ▼ S. Becker
- 59' ▲ K. Behrens ▼ J. Siebatcheu
- 59' ▲ P. Seguin ▼ M. Thorsby
- 68' ▲ J. Tah ▼ E. Tapsoba
- 68' ▲ A. Adli ▼ M. Diaby
- 68' A. Hložek · N. Amiri 4-0
- 69' ▲ M. Pantović ▼ R. Khedira
- 75' ▲ T. Skarke ▼ J. Haberer
- 76' M. Bakker · A. Hložek 5-0
- 77' ▲ T. Fosu-Mensah ▼ J. Frimpong
- 77' ▲ C. Hudson-Odoi ▼ A. Hložek
- 85' Diogo Leite
- FT5-0
Đội hình
- 1L. Hrádecký 7.5
- 6O. Kossounou 7.2
- 12E. Tapsoba ▼ 68' 6.9
- 3P. Hincapié 7.2
- 30J. Frimpong ⇢ ▼ 77' 7.3
- 10K. Demirbay ⇢ ▼ 55' 7.0
- 8R. Andrich ⚽ 7.9
- 5M. Bakker ⚽ ⇢ 8.3
- 19M. Diaby ⚽2 ▼ 68' 8.7
- 11N. Amiri ⇢ 6.9
- 23A. Hložek ⚽ ⇢ ▼ 77' 8.3
Dự bị 9
- 25E. Palacios ▲ 55' 6.7
- 4J. Tah ▲ 68' 6.7
- 21A. Adli ▲ 68' 6.3
- 24T. Fosu-Mensah ▲ 77' 6.2
- 17C. Hudson-Odoi ▲ 77' 6.3
- 40A. Lunev
- 29Z. Sertdemir
- 38K. Bellarabi
- 32A. Azhil
- 37L. Grill 4.9
- 25T. Baumgartl 6.0
- 31R. Knoche 6.5
- 4Diogo Leite 6.3
- 28C. Trimmel 6.3
- 2M. Thorsby ▼ 59' 6.2
- 8R. Khedira ▼ 69' 6.3
- 19J. Haberer ▼ 75' 6.2
- 6J. Ryerson 5.9
- 45J. Siebatcheu ▼ 59' 6.3
- 27S. Becker ▼ 59' 6.5
Dự bị 9
- 11S. Michel ▲ 59' 6.7
- 17K. Behrens ▲ 59' 6.7
- 14P. Seguin ▲ 59' 6.5
- 32M. Pantović ▲ 69' 6.2
- 21T. Skarke ▲ 75' 6.2
- 3P. Jaeckel
- 23N. Gießelmann
- 12J. Busk
- 24G. Haraguchi
Thống kê
01⚑1
⚑540
59%Kiểm soát bóng41%
11Dứt điểm7
8Trúng đích1
1Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
1Phạt góc5
0Việt vị2
11Phạm lỗi16
1Thẻ vàng4
1Cứu thua3
598Chuyền bóng407
503Chuyền chính xác328
84%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 38 | +54 | 71 | |
| 2 | 34 | 83 - 44 | +39 | 71 | |
| 3 | 34 | 64 - 41 | +23 | 66 | |
| 4 | 34 | 51 - 38 | +13 | 62 | |
| 5 | 34 | 51 - 44 | +7 | 59 | |
| 6 | 34 | 57 - 49 | +8 | 50 | |
| 7 | 34 | 58 - 52 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 49 | |
| 9 | 34 | 54 - 55 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 52 - 55 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 54 | -5 | 42 | |
| 12 | 34 | 48 - 57 | -9 | 36 | |
| 13 | 34 | 51 - 64 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 40 - 72 | -32 | 35 | |
| 15 | 34 | 42 - 63 | -21 | 34 | |
| 16 | 34 | 45 - 57 | -12 | 33 | |
| 17 | 34 | 35 - 71 | -36 | 31 | |
| 18 | 34 | 42 - 69 | -27 | 29 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
55Trận đấu61
93Ghi được95
75Thủng lưới65
1.69Bàn thắng mỗi trận1.56
16Giữ sạch lưới23
33Trên 2.5 bàn29
51Hiệp hai50