1. FC Union Berlin
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Bayer Leverkusen

1. FC Union Berlin vs Bayer Leverkusen

Tỷ số chung cuộc: 1. FC Union Berlin 0-1 Bayer Leverkusen tại Giải vô địch bóng đá Đức, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Union Berlin thắng 1, hòa 3, Bayer Leverkusen thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 28
Sân vận động
Stadion An der Alten Försterei, Berlin
Phong độ
WLWDL 1. FC Union Berlin
LWWLW Bayer Leverkusen
  1. 9' Robin Gosens
  2. 32' A. Adli A. Hložek
  3. 37' Lucas Tousart
  4. 45'+3 Robin Gosens
  5. 45'+3 Robin Gosens
  6. 45'+7 Piero Hincapié
  7. 45'+8 0-1 F. Wirtz11m
  8. HT0-1
  9. 46' M. Kaufmann Y. Vertessen
  10. 62' A. Laïdouni R. Khedira
  11. 63' J. Juranović C. Trimmel
  12. 63' A. Král A. Schäfer
  13. 64' Amine Adli
  14. 67' V. Boniface Borja Iglesias
  15. 79' B. Hollerbach B. Aaronson
  16. 79' J. Frimpong N. Tella
  17. 82' Robert Andrich
  18. FT0-1

Đội hình

1. FC Union Berlin Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: N. Bjelica
  1. 1F. Rønnow 8.9
  2. 5D. Doekhi 6.9
  3. 2K. Vogt 6.9
  4. 4Diogo Leite 6.9
  5. 28C. Trimmel ▼ 63' 6.7
  6. 29L. Tousart 6.6
  7. 13A. Schäfer ▼ 63' 6.7
  8. 8R. Khedira ▼ 62' 6.3
  9. 6R. Gosens 5.9
  10. 7B. Aaronson ▼ 79' 6.3
  11. 14Y. Vertessen ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 9M. Kaufmann ▲ 46' 6.7
  2. 20A. Laïdouni ▲ 62' 6.3
  3. 18J. Juranović ▲ 63' 7.2
  4. 33A. Král ▲ 63' 7.0
  5. 16B. Hollerbach ▲ 79' 6.7
  6. 3P. Jaeckel
  7. 31R. Knoche
  8. 37A. Schwolow
  9. 11C. Bedia
Bayer Leverkusen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Xabi Alonso
  1. 1L. Hrádecký 7.2
  2. 6O. Kossounou 7.5
  3. 4J. Tah 7.3
  4. 3P. Hincapié 7.7
  5. 19N. Tella ▼ 79' 7.3
  6. 8R. Andrich 7.9
  7. 34G. Xhaka 7.3
  8. 20Álex Grimaldo 8.0
  9. 10F. Wirtz 7.7
  10. 23A. Hložek ▼ 32' 6.7
  11. 9Borja Iglesias ▼ 67' 7.0

Dự bị 9

  1. 21A. Adli ▲ 32' 6.5
  2. 22V. Boniface ▲ 67' 6.6
  3. 30J. Frimpong ▲ 79' 7.0
  4. 12E. Tapsoba
  5. 14P. Schick
  6. 2J. Stanišić
  7. 7J. Hofmann
  8. 25E. Palacios
  9. 17M. Kovář

Thống kê

137
1020
34%Kiểm soát bóng66%
9Dứt điểm20
0Trúng đích8
6Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn8
7Phạt góc10
1Việt vị1
10Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua0
331Chuyền bóng660
253Chuyền chính xác589
76%Chính xác chuyền89%
0.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

52Trận đấu60
62Ghi được158
78Thủng lưới49
1.19Bàn thắng mỗi trận2.63
13Giữ sạch lưới26
25Trên 2.5 bàn43
30Hiệp hai87

Đối đầu

Trang trận đấu