FC St. Pauli vs Holstein Kiel
Tỷ số chung cuộc: FC St. Pauli 3-1 Holstein Kiel tại Giải vô địch bóng đá Đức, 29 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC St. Pauli thắng 6, hòa 2, Holstein Kiel thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 12
- Sân vận động
- Millerntor-Stadion, Hamburg
- Phong độ
- DLLDW FC St. Pauli
- DWLDL Holstein Kiel
- -5' Shuto Machino
- 23' Lewis Holtby
- 25' M. Saliakas · J. Eggestein 1-0
- 26' Marko Ivezić
- 38' Eric Smith
- 38' Timo Becker
- 45' Jann-Fiete Arp11mhỏng 11m
- HT1-0
- 56' M. Guilavogui · J. Eggestein 2-0
- 59' ▲ S. Machino ▼ F. Arp
- 68' ▲ B. Pichler ▼ L. Holtby
- 68' ▲ T. Puchacz ▼ M. Geschwill
- 71' ▲ L. Ritzka ▼ M. Saliakas
- 74' ▲ D. Sinani ▼ M. Guilavogui
- 77' ▲ A. Gigović ▼ M. Knudsen
- 77' ▲ L. Rosenboom ▼ F. Porath
- 85' J. Eggestein · P. Treu 3-0
- 86' Oladapo Afolayan
- 90'+2 Patrick Erras
- 90' ▲ A. Albers ▼ J. Eggestein
- 90' ▲ E. Ahlstrand ▼ O. Afolayan
- 90'+1 3-1 P. Harres · B. Pichler
- FT3-1
Đội hình
- 22N. Vasilj 7.0
- 5H. Wahl 6.6
- 8E. Smith 7.2
- 4D. Nemeth 6.7
- 2M. Saliakas ⚽ ▼ 71' 7.5
- 16C. Boukhalfa 6.9
- 7J. Irvine 6.9
- 23P. Treu ⇢ 7.3
- 17O. Afolayan ▼ 90' 6.5
- 11J. Eggestein ⚽ ⇢2 ▼ 90' 8.6
- 29M. Guilavogui ⚽ ▼ 74' 7.5
Dự bị 9
- 21L. Ritzka ▲ 71' 6.3
- 10D. Sinani ▲ 74' 6.3
- 19A. Albers ▲ 90'
- 20E. Ahlstrand ▲ 90'
- 33Maurides
- 42M. Schmitz
- 14F. Stevens
- 25A. Dźwigała
- 32E. Oelschlägel
- 1T. Weiner 5.9
- 6M. Ivezić 5.9
- 4P. Erras 7.3
- 14M. Geschwill ▼ 68' 6.7
- 17T. Becker 6.3
- 10L. Holtby ▼ 68' 7.2
- 24M. Knudsen ▼ 77' 6.2
- 22N. Remberg 7.0
- 8F. Porath ▼ 77' 6.7
- 19P. Harres ⚽ 7.5
- 20F. Arp ▼ 59' 6.2
Dự bị 9
- 18S. Machino ▲ 59' 6.5
- 9B. Pichler ▲ 68' 7.0
- 27T. Puchacz ▲ 68' 6.3
- 37A. Gigović ▲ 77' 6.6
- 23L. Rosenboom ▲ 77' 6.7
- 21T. Dähne
- 3M. Komenda
- 5C. Johansson
- 33D. Javorček
Thống kê
02⚑4
⚑450
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm10
4Trúng đích3
2Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
4Phạt góc4
3Việt vị0
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng5
2Cứu thua0
-2.24Bàn thắng ngăn chặn-2.24
413Chuyền bóng455
321Chuyền chính xác356
78%Chính xác chuyền78%
1.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.34
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 99 - 32 | +67 | 82 | |
| 2 | 34 | 72 - 43 | +29 | 69 | |
| 3 | 34 | 68 - 46 | +22 | 60 | |
| 4 | 34 | 71 - 51 | +20 | 57 | |
| 5 | 34 | 49 - 53 | -4 | 55 | |
| 6 | 34 | 55 - 43 | +12 | 52 | |
| 7 | 34 | 53 - 48 | +5 | 51 | |
| 8 | 34 | 54 - 57 | -3 | 51 | |
| 9 | 34 | 64 - 53 | +11 | 50 | |
| 10 | 34 | 55 - 57 | -2 | 45 | |
| 11 | 34 | 56 - 54 | +2 | 43 | |
| 12 | 34 | 35 - 51 | -16 | 43 | |
| 13 | 34 | 35 - 51 | -16 | 40 | |
| 14 | 34 | 28 - 41 | -13 | 32 | |
| 15 | 34 | 46 - 68 | -22 | 32 | |
| 16 | 34 | 37 - 64 | -27 | 29 | |
| 17 | 34 | 49 - 80 | -31 | 25 | |
| 18 | 34 | 33 - 67 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
42Trận đấu43
45Ghi được67
53Thủng lưới94
1.07Bàn thắng mỗi trận1.56
11Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn33
23Hiệp hai31