Holstein Kiel vs FC St. Pauli
Tỷ số chung cuộc: Holstein Kiel 3-4 FC St. Pauli tại 2. Bundesliga, 19 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Holstein Kiel thắng 2, hòa 2, FC St. Pauli thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 33
- Sân vận động
- Holstein-Stadion, Kiel
- Trọng tài
- R. Kampka
- Phong độ
- DWLDL Holstein Kiel
- DLLDW FC St. Pauli
- 28' S. Skrzybski11m 1-0
- 39' 1-1 O. Afolayan · J. Irvine
- 45'+2 Timo Becker
- HT1-1
- 53' 1-2 H. Wahlphản lưới
- 61' 1-3 L. Daschner · O. Afolayan
- 65' Fin Bartels
- 68' ▲ B. Pichler ▼ S. Thesker
- 74' 1-4 L. Paqarada · E. Saad
- 75' ▲ F. Porath ▼ A. Mühling
- 76' ▲ M. Komenda ▼ S. Skrzybski
- 77' Oladapo Afolayan
- 78' ▲ C. Metcalfe ▼ E. Saad
- 78' M. Komenda · F. Reese 2-4
- 79' ▲ J. Eggestein ▼ L. Daschner
- 87' Oladapo Afolayan
- 87' Oladapo Afolayan
- 88' ▲ K. Okyere Wriedt ▼ F. Bartels
- 90'+9 Hauke Wahl
- 90'+5 Benedikt Pichler
- 90'+4 ▲ M. Beifus ▼ M. Saliakas
- 90'+1 ▲ L. Zander ▼ M. Hartel
- 90'+3 F. Reese · B. Pichler 3-4
- FT3-4
Đội hình
- 21T. Dähne 5.6
- 17T. Becker 5.9
- 24H. Wahl 5.3
- 5S. Thesker ▼ 68' 6.3
- 2M. Kirkeskov 5.9
- 16P. Sander 6.9
- 10L. Holtby 7.0
- 8A. Mühling ▼ 75' 6.0
- 31F. Bartels ▼ 88' 7.2
- 11F. Reese ⚽ ⇢ 7.6
- 7S. Skrzybski ⚽ ▼ 76' 6.9
Dự bị 9
- 9B. Pichler ▲ 68' 7.2
- 27F. Porath ▲ 75' 6.7
- 3M. Komenda ⚽ ▲ 76' 7.6
- 18K. Okyere Wriedt ▲ 88' 6.3
- 23J. Korb
- 4P. Erras
- 25M. Schulz
- 33T. Weiner
- 22A. Ignjovski
- 22N. Vasilj 6.0
- 18J. Medić 7.2
- 8E. Smith 6.3
- 3K. Mets 6.6
- 2M. Saliakas ▼ 90' 7.3
- 7J. Irvine ⇢ 7.2
- 10M. Hartel ▼ 90' 6.9
- 23L. Paqarada ⚽ 7.2
- 17O. Afolayan ⚽ ⇢ 7.9
- 13L. Daschner ⚽ ▼ 79' 7.2
- 26E. Saad ⇢ ▼ 78' 6.9
Dự bị 9
- 24C. Metcalfe ▲ 78' 6.5
- 11J. Eggestein ▲ 79' 6.2
- 15M. Beifus ▲ 90'
- 19L. Zander ▲ 90' 6.2
- 25A. Dźwigała
- 16C. Boukhalfa
- 30S. Burchert
- 27D. Otto
- 21L. Ritzka
Thống kê
04⚑9
⚑521
55%Kiểm soát bóng45%
17Dứt điểm12
6Trúng đích4
6Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
9Phạt góc5
3Việt vị2
12Phạm lỗi10
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
454Chuyền bóng373
366Chuyền chính xác305
81%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 67 - 36 | +31 | 67 | |
| 2 | 34 | 50 - 33 | +17 | 67 | |
| 3 | 34 | 70 - 45 | +25 | 66 | |
| 4 | 34 | 60 - 43 | +17 | 58 | |
| 5 | 34 | 55 - 39 | +16 | 58 | |
| 6 | 34 | 68 - 44 | +24 | 55 | |
| 7 | 34 | 56 - 53 | +3 | 46 | |
| 8 | 34 | 58 - 61 | -3 | 46 | |
| 9 | 34 | 47 - 48 | -1 | 45 | |
| 10 | 34 | 50 - 55 | -5 | 44 | |
| 11 | 34 | 48 - 55 | -7 | 43 | |
| 12 | 34 | 47 - 50 | -3 | 41 | |
| 13 | 34 | 32 - 48 | -16 | 41 | |
| 14 | 34 | 32 - 49 | -17 | 39 | |
| 15 | 34 | 42 - 59 | -17 | 36 | |
| 16 | 34 | 50 - 62 | -12 | 34 | |
| 17 | 34 | 34 - 58 | -24 | 31 | |
| 18 | 34 | 35 - 63 | -28 | 28 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
38Trận đấu39
63Ghi được62
63Thủng lưới51
1.66Bàn thắng mỗi trận1.59
8Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn21
33Hiệp hai30