Holstein Kiel vs FC St. Pauli
Tỷ số chung cuộc: Holstein Kiel 3-4 FC St. Pauli tại 2. Bundesliga, 23 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Holstein Kiel thắng 2, hòa 2, FC St. Pauli thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. Bundesliga · Vòng 23
- Sân vận động
- Holstein-Stadion, Kiel
- Phong độ
- DWLDL Holstein Kiel
- DLLDW FC St. Pauli
- 11' 0-1 O. Afolayan · P. Treu
- 34' 0-2 M. Hartel · C. Metcalfe
- 36' 0-3 O. Afolayan · M. Hartel
- 45' Marvin Schulz
- HT0-3
- 46' ▲ J. Mees ▼ S. Skrzybski
- 46' ▲ P. Sander ▼ M. Schulz
- 53' S. Machino · F. Porath 1-3
- 57' 1-4 C. Metcalfe · J. Irvine
- 65' J. Mees · S. Machino 2-4
- 70' ▲ A. Bernhardsson ▼ L. Holtby
- 72' ▲ C. Boukhalfa ▼ C. Metcalfe
- 77' ▲ L. Ritzka ▼ O. Afolayan
- 82' A. Bernhardsson · T. Becker 3-4
- 84' ▲ N. Niehoff ▼ S. Machino
- 85' ▲ A. Dźwigała ▼ A. Kemlein
- 90'+4 Manolis Saliakas
- FT3-4
Đội hình
- 1T. Weiner 5.9
- 17T. Becker ⇢ 6.5
- 4P. Erras 6.3
- 34C. Kleine-Bekel 6.6
- 8F. Porath ⇢ 6.2
- 15M. Schulz ▼ 46' 6.2
- 22N. Remberg 6.5
- 18T. Rothe 7.0
- 10L. Holtby ▼ 70' 6.6
- 13S. Machino ⚽ ⇢ ▼ 84' 8.3
- 7S. Skrzybski ▼ 46' 7.3
Dự bị 9
- 27J. Mees ⚽ ▲ 46' 7.6
- 16P. Sander ▲ 46' 6.7
- 11A. Bernhardsson ⚽ ▲ 70' 7.2
- 29N. Niehoff ▲ 84' 6.7
- 6M. Ivezić
- 23L. Rosenboom
- 32J. Sterner
- 31M. Engelhardt
- 3M. Komenda
- 22N. Vasilj 5.3
- 2M. Saliakas 6.2
- 5H. Wahl 6.2
- 3K. Mets 6.2
- 23P. Treu ⇢ 7.3
- 24C. Metcalfe ⚽ ⇢ ▼ 72' 7.6
- 36A. Kemlein ▼ 85' 6.3
- 8E. Smith 6.9
- 7J. Irvine ⇢ 7.2
- 17O. Afolayan ⚽2 ▼ 77' 8.3
- 10M. Hartel ⚽ ⇢ 8.9
Dự bị 9
- 16C. Boukhalfa ▲ 72' 6.6
- 21L. Ritzka ▲ 77' 6.3
- 25A. Dźwigała ▲ 85' 6.6
- 6S. Zoller
- 19A. Albers
- 15D. Sinani
- 11J. Eggestein
- 4D. Nemeth
- 30S. Burchert
Thống kê
01⚑3
⚑110
61%Kiểm soát bóng39%
12Dứt điểm11
6Trúng đích5
4Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
3Phạt góc1
3Việt vị3
8Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
676Chuyền bóng431
589Chuyền chính xác344
87%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 62 - 36 | +26 | 69 | |
| 2 | 34 | 65 - 39 | +26 | 68 | |
| 3 | 34 | 72 - 40 | +32 | 63 | |
| 4 | 34 | 64 - 44 | +20 | 58 | |
| 5 | 34 | 68 - 48 | +20 | 55 | |
| 6 | 34 | 59 - 44 | +15 | 52 | |
| 7 | 34 | 54 - 54 | 0 | 52 | |
| 8 | 34 | 50 - 49 | +1 | 50 | |
| 9 | 34 | 69 - 59 | +10 | 48 | |
| 10 | 34 | 53 - 60 | -7 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 63 | -14 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 64 | -21 | 40 | |
| 13 | 34 | 59 - 64 | -5 | 39 | |
| 14 | 34 | 46 - 54 | -8 | 38 | |
| 15 | 34 | 37 - 53 | -16 | 38 | |
| 16 | 34 | 36 - 50 | -14 | 32 | |
| 17 | 34 | 30 - 57 | -27 | 31 | |
| 18 | 34 | 31 - 69 | -38 | 28 |
Bundesliga Bundesliga (Relegation: ) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga
So sánh
51Trận đấu48
104Ghi được109
62Thủng lưới46
2.04Bàn thắng mỗi trận2.27
20Giữ sạch lưới17
29Trên 2.5 bàn30
52Hiệp hai55