FC Bayern München
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Borussia Dortmund

FC Bayern München vs Borussia Dortmund

Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München 0-2 Borussia Dortmund tại Giải vô địch bóng đá Đức, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Bayern München thắng 6, hòa 3, Borussia Dortmund thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 27
Sân vận động
Fußball Arena München, München
Phong độ
WWWWD FC Bayern München
LWWWW Borussia Dortmund
  1. 10' 0-1 K. Adeyemi · J. Brandt
  2. HT0-1
  3. 63' K. Coman T. Müller
  4. 63' M. Tel L. Sané
  5. 63' S. Gnabry J. Musiala
  6. 67' S. Özcan F. Nmecha
  7. 67' M. Reus J. Brandt
  8. 73' N. Mazraoui K. Laimer
  9. 74' S. Haller N. Füllkrug
  10. 83' 0-2 J. Ryerson · S. Haller
  11. 84' E. Choupo-Moting A. Davies
  12. 84' J. Bynoe-Gittens J. Sancho
  13. 84' M. Wolf K. Adeyemi
  14. 90'+1 Harry Kane
  15. FT0-2

Đội hình

FC Bayern München Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Tuchel
  1. 26S. Ulreich 6.6
  2. 6J. Kimmich 8.5
  3. 4M. de Ligt 7.2
  4. 15E. Dier 6.6
  5. 19A. Davies ▼ 84' 6.6
  6. 27K. Laimer ▼ 73' 6.9
  7. 8L. Goretzka 7.6
  8. 10L. Sané ▼ 63' 6.7
  9. 25T. Müller ▼ 63' 7.0
  10. 42J. Musiala ▼ 63' 6.5
  11. 9H. Kane 6.5

Dự bị 9

  1. 11K. Coman ▲ 63' 7.0
  2. 39M. Tel ▲ 63' 6.5
  3. 7S. Gnabry ▲ 63' 7.3
  4. 40N. Mazraoui ▲ 73' 6.3
  5. 13E. Choupo-Moting ▲ 84' 6.9
  6. 3Kim Min-Jae
  7. 2D. Upamecano
  8. 17Bryan Zaragoza
  9. 18Daniel Peretz
Borussia Dortmund Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: E. Terzić
  1. 33A. Meyer 7.5
  2. 26J. Ryerson 8.3
  3. 15M. Hummels 8.7
  4. 4N. Schlotterbeck 7.7
  5. 22I. Maatsen 7.5
  6. 8F. Nmecha ▼ 67' 6.6
  7. 23E. Can 6.9
  8. 19J. Brandt ▼ 67' 7.3
  9. 10J. Sancho ▼ 84' 7.2
  10. 14N. Füllkrug ▼ 74' 6.9
  11. 27K. Adeyemi ▼ 84' 7.2

Dự bị 9

  1. 6S. Özcan ▲ 67' 6.7
  2. 11M. Reus ▲ 67' 6.7
  3. 9S. Haller ▲ 74' 6.9
  4. 43J. Bynoe-Gittens ▲ 84' 6.3
  5. 17M. Wolf ▲ 84' 6.7
  6. 25N. Süle
  7. 35M. Lotka
  8. 16J. Duranville
  9. 18Y. Moukoko

Thống kê

007
400
61%Kiểm soát bóng39%
17Dứt điểm11
2Trúng đích5
7Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn2
7Phạt góc4
2Việt vị2
7Phạm lỗi7
3Cứu thua1
626Chuyền bóng422
561Chuyền chính xác350
90%Chính xác chuyền83%
1.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.88

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

54Trận đấu61
134Ghi được132
74Thủng lưới68
2.48Bàn thắng mỗi trận2.16
17Giữ sạch lưới20
43Trên 2.5 bàn34
75Hiệp hai64

Đối đầu

Trang trận đấu