Borussia Dortmund vs FC Bayern München
Tỷ số chung cuộc: Borussia Dortmund 2-2 FC Bayern München tại Giải vô địch bóng đá Đức, 8 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Borussia Dortmund thắng 1, hòa 3, FC Bayern München thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 9
- Sân vận động
- SIGNAL IDUNA PARK, Dortmund
- Trọng tài
- D. Aytekin
- Phong độ
- LWWWW Borussia Dortmund
- WWWWD FC Bayern München
- 2' Marcel Sabitzer
- 11' Matthijs de Ligt
- 14' Jude Bellingham
- 33' 0-1 L. Goretzka · J. Musiala
- 40' Emre Can
- HT0-1
- 46' ▲ M. Wolf ▼ M. Hummels
- 46' ▲ J. Kimmich ▼ M. Sabitzer
- 46' ▲ K. Coman ▼ S. Gnabry
- 46' ▲ J. Stanišić ▼ A. Davies
- 53' ▲ K. Adeyemi ▼ S. Özcan
- 53' 0-2 L. Sané
- 57' Leon Goretzka
- 62' ▲ N. Mazraoui ▼ M. de Ligt
- 70' ▲ A. Modeste ▼ D. Malen
- 74' Y. Moukoko · A. Modeste 1-2
- 77' Kingsley Coman
- 82' ▲ E. Choupo-Moting ▼ S. Mané
- 89' ▲ T. Hazard ▼ Y. Moukoko
- 90'+2 Karim Adeyemi
- 90'+2 Leroy Sané
- 90' Kingsley Coman
- 90' Kingsley Coman
- 90'+5 A. Modeste · N. Schlotterbeck 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 33A. Meyer 6.0
- 25N. Süle 6.6
- 15M. Hummels ▼ 46' 6.3
- 4N. Schlotterbeck ⇢ 7.2
- 13Raphaël Guerreiro 6.3
- 22J. Bellingham 6.3
- 23E. Can 6.6
- 6S. Özcan ▼ 53' 6.2
- 19J. Brandt 7.2
- 18Y. Moukoko ⚽ ▼ 89' 7.3
- 21D. Malen ▼ 70' 6.3
Dự bị 9
- 17M. Wolf ▲ 46' 7.0
- 27K. Adeyemi ▲ 53' 6.9
- 20A. Modeste ⚽ ▲ 70' 7.7
- 10T. Hazard ▲ 89'
- 47A. Papadopoulos
- 30F. Passlack
- 1G. Kobel
- 36T. Rothe
- 44S. Coulibaly
- 1M. Neuer 7.3
- 5B. Pavard 7.2
- 2D. Upamecano 7.6
- 4M. de Ligt ▼ 62' 6.9
- 19A. Davies ▼ 46' 6.7
- 8L. Goretzka ⚽ 7.7
- 18M. Sabitzer ▼ 46' 6.3
- 10L. Sané ⚽ 7.6
- 42J. Musiala ⇢ 6.5
- 17S. Mané ▼ 82' 6.3
- 7S. Gnabry ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 6J. Kimmich ▲ 46' 7.2
- 11K. Coman ▲ 46' 6.2
- 44J. Stanišić ▲ 46' 6.5
- 40N. Mazraoui ▲ 62' 6.7
- 13E. Choupo-Moting ▲ 82' 6.3
- 35J. Schenk
- 26S. Ulreich
- 38R. Gravenberch
- 39M. Tel
Thống kê
03⚑7
⚑461
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm9
6Trúng đích3
2Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
7Phạt góc4
0Việt vị2
8Phạm lỗi11
3Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
440Chuyền bóng572
348Chuyền chính xác477
79%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 38 | +54 | 71 | |
| 2 | 34 | 83 - 44 | +39 | 71 | |
| 3 | 34 | 64 - 41 | +23 | 66 | |
| 4 | 34 | 51 - 38 | +13 | 62 | |
| 5 | 34 | 51 - 44 | +7 | 59 | |
| 6 | 34 | 57 - 49 | +8 | 50 | |
| 7 | 34 | 58 - 52 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 49 | |
| 9 | 34 | 54 - 55 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 52 - 55 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 54 | -5 | 42 | |
| 12 | 34 | 48 - 57 | -9 | 36 | |
| 13 | 34 | 51 - 64 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 40 - 72 | -32 | 35 | |
| 15 | 34 | 42 - 63 | -21 | 34 | |
| 16 | 34 | 45 - 57 | -12 | 33 | |
| 17 | 34 | 35 - 71 | -36 | 31 | |
| 18 | 34 | 42 - 69 | -27 | 29 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
57Trận đấu51
128Ghi được140
70Thủng lưới54
2.25Bàn thắng mỗi trận2.75
19Giữ sạch lưới20
36Trên 2.5 bàn32
58Hiệp hai59