Borussia Dortmund
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Bayern München

Borussia Dortmund vs FC Bayern München

Tỷ số chung cuộc: Borussia Dortmund 0-4 FC Bayern München tại Giải vô địch bóng đá Đức, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Borussia Dortmund thắng 1, hòa 2, FC Bayern München thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 10
Sân vận động
BVB Stadion Dortmund, Dortmund
Phong độ
DLWWW Borussia Dortmund
WWWWD FC Bayern München
  1. 4' 0-1 D. Upamecano · L. Sané
  2. 9' 0-2 H. Kane · L. Sané
  3. 22' Leroy Sané
  4. HT0-2
  5. 46' N. Süle M. Wolf
  6. 57' F. Nmecha S. Özcan
  7. 57' K. Adeyemi D. Malen
  8. 60' A. Pavlović D. Upamecano
  9. 61' Mats Hummels
  10. 66' Y. Moukoko J. Brandt
  11. 72' 0-3 H. Kane · K. Coman
  12. 74' Julian Ryerson
  13. 76' Marcel Sabitzer
  14. 79' S. Haller N. Füllkrug
  15. 85' Konrad Laimer
  16. 89' E. Choupo-Moting J. Musiala
  17. 89' T. Müller L. Sané
  18. 90'+3 0-4 H. Kane · A. Pavlović
  19. FT0-4

Đội hình

Borussia Dortmund Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: E. Terzić
  1. 1G. Kobel 7.0
  2. 17M. Wolf ▼ 46' 6.3
  3. 15M. Hummels 7.2
  4. 4N. Schlotterbeck 6.5
  5. 26J. Ryerson 6.3
  6. 6S. Özcan ▼ 57' 6.5
  7. 20M. Sabitzer 6.9
  8. 11M. Reus 6.9
  9. 19J. Brandt ▼ 66' 6.9
  10. 21D. Malen ▼ 57' 6.9
  11. 14N. Füllkrug ▼ 79' 7.0

Dự bị 9

  1. 25N. Süle ▲ 46' 6.2
  2. 8F. Nmecha ▲ 57' 6.3
  3. 27K. Adeyemi ▲ 57' 6.9
  4. 18Y. Moukoko ▲ 66' 6.2
  5. 9S. Haller ▲ 79' 6.9
  6. 7G. Reyna
  7. 5R. Bensebaïni
  8. 33A. Meyer
  9. 43J. Bynoe-Gittens
FC Bayern München Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Tuchel
  1. 1M. Neuer 7.2
  2. 40N. Mazraoui 7.2
  3. 2D. Upamecano ▼ 60' 7.7
  4. 3Kim Min-Jae 7.3
  5. 19A. Davies 6.6
  6. 27K. Laimer 7.2
  7. 8L. Goretzka 7.5
  8. 11K. Coman 7.0
  9. 42J. Musiala ▼ 89' 7.3
  10. 10L. Sané ⇢2 ▼ 89' 8.2
  11. 9H. Kane ⚽3 9.9

Dự bị 8

  1. 45A. Pavlović ▲ 60' 7.2
  2. 13E. Choupo-Moting ▲ 89'
  3. 25T. Müller ▲ 89'
  4. 20B. Sarr
  5. 7S. Gnabry
  6. 41F. Krätzig
  7. 39M. Tel
  8. 26S. Ulreich

Thống kê

033
220
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm14
1Trúng đích8
8Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm13
8Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn2
3Phạt góc2
0Việt vị6
13Phạm lỗi6
3Thẻ vàng2
4Cứu thua1
505Chuyền bóng523
424Chuyền chính xác463
84%Chính xác chuyền89%
0.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.38

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

61Trận đấu54
132Ghi được134
68Thủng lưới74
2.16Bàn thắng mỗi trận2.48
20Giữ sạch lưới17
34Trên 2.5 bàn43
64Hiệp hai75

Đối đầu

Trang trận đấu