FC Bayern München
4 : 2
FT · Hiệp một 3:0
·
Borussia Dortmund

FC Bayern München vs Borussia Dortmund

Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München 4-2 Borussia Dortmund tại Giải vô địch bóng đá Đức, 1 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Bayern München thắng 6, hòa 3, Borussia Dortmund thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 26
Sân vận động
Allianz Arena, München
Trọng tài
M. Fritz
Phong độ
WWWWD FC Bayern München
LWWWW Borussia Dortmund
  1. 12' Emre Can
  2. 13' G. Kobelphản lưới 1-0
  3. 18' T. Müller · M. de Ligt 2-0
  4. 23' T. Müller 3-0
  5. 44' M. Hummels N. Schlotterbeck
  6. HT3-0
  7. 46' D. Malen J. Brandt
  8. 46' S. Özcan J. Ryerson
  9. 50' K. Coman · L. Sané 4-0
  10. 60' M. Dahoud S. Haller
  11. 61' Y. Moukoko M. Reus
  12. 64' Dayot Upamecano
  13. 69' S. Gnabry T. Müller
  14. 69' S. Mané E. Choupo-Moting
  15. 72' 4-1 E. Can11m
  16. 79' J. Musiala K. Coman
  17. 79' João Cancelo A. Davies
  18. 86' R. Gravenberch L. Goretzka
  19. 90' 4-2 D. Malen · Raphaël Guerreiro
  20. FT4-2

Đội hình

FC Bayern München Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Tuchel
  1. 27Y. Sommer 6.5
  2. 5B. Pavard 6.9
  3. 2D. Upamecano 6.9
  4. 4M. de Ligt 7.0
  5. 19A. Davies ▼ 79' 6.7
  6. 6J. Kimmich 7.3
  7. 8L. Goretzka ▼ 86' 7.5
  8. 10L. Sané 6.7
  9. 25T. Müller ⚽2 ▼ 69' 9.5
  10. 11K. Coman ▼ 79' 7.9
  11. 13E. Choupo-Moting ▼ 69' 7.0

Dự bị 9

  1. 7S. Gnabry ▲ 69' 5.6
  2. 17S. Mané ▲ 69' 6.2
  3. 42J. Musiala ▲ 79' 6.7
  4. 22João Cancelo ▲ 79' 6.5
  5. 38R. Gravenberch ▲ 86' 6.5
  6. 44J. Stanišić
  7. 40N. Mazraoui
  8. 26S. Ulreich
  9. 23D. Blind
Borussia Dortmund Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: E. Terzić
  1. 1G. Kobel 5.9
  2. 17M. Wolf 6.3
  3. 25N. Süle 6.5
  4. 4N. Schlotterbeck ▼ 44' 6.7
  5. 26J. Ryerson ▼ 46' 6.0
  6. 19J. Brandt ▼ 46' 6.5
  7. 22J. Bellingham 7.2
  8. 23E. Can 7.0
  9. 13Raphaël Guerreiro 6.9
  10. 11M. Reus ▼ 61' 6.2
  11. 9S. Haller ▼ 60' 6.3

Dự bị 9

  1. 15M. Hummels ▲ 44' 6.6
  2. 21D. Malen ▲ 46' 7.3
  3. 6S. Özcan ▲ 46' 6.3
  4. 8M. Dahoud ▲ 60' 6.6
  5. 18Y. Moukoko ▲ 61' 6.5
  6. 27K. Adeyemi
  7. 20A. Modeste
  8. 43J. Bynoe-Gittens
  9. 33A. Meyer

Thống kê

016
210
49%Kiểm soát bóng51%
16Dứt điểm10
9Trúng đích4
4Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
6Phạt góc2
5Việt vị0
11Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
2Cứu thua6
534Chuyền bóng564
459Chuyền chính xác484
86%Chính xác chuyền86%
2.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.71

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Bayern München
34 92 - 38 +54 71
2
Borussia Dortmund
34 83 - 44 +39 71
3
RB Leipzig
34 64 - 41 +23 66
4
1. FC Union Berlin
34 51 - 38 +13 62
5
SC Freiburg
34 51 - 44 +7 59
6
Bayer Leverkusen
34 57 - 49 +8 50
7
Eintracht Frankfurt
34 58 - 52 +6 50
8
VfL Wolfsburg
34 57 - 48 +9 49
9
1. FSV Mainz 05
34 54 - 55 -1 46
10
Borussia Mönchengladbach
34 52 - 55 -3 43
11
1. FC Köln
34 49 - 54 -5 42
12
TSG 1899 Hoffenheim
34 48 - 57 -9 36
13
SV Werder Bremen
34 51 - 64 -13 36
14
VfL Bochum
34 40 - 72 -32 35
15
FC Augsburg
34 42 - 63 -21 34
16
VfB Stuttgart
34 45 - 57 -12 33
17
FC Schalke 04
34 35 - 71 -36 31
18
Hertha BSC Berlin
34 42 - 69 -27 29
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

51Trận đấu57
140Ghi được128
54Thủng lưới70
2.75Bàn thắng mỗi trận2.25
20Giữ sạch lưới19
32Trên 2.5 bàn36
59Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu