1. FC Köln vs RB Leipzig
Tỷ số chung cuộc: 1. FC Köln 1-5 RB Leipzig tại Giải vô địch bóng đá Đức, 15 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 1. FC Köln thắng 1, hòa 4, RB Leipzig thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 26
- Sân vận động
- Cologne Stadium, Köln
- Phong độ
- WWWLD 1. FC Köln
- LWWLL RB Leipzig
- 15' 0-1 X. Simons · B. Šeško
- 18' S. Adamyan · E. Martel 1-1
- HT1-1
- 49' Max Finkgrafe
- 62' Xavi Simons
- 63' 1-2 L. Openda · X. Simons
- 66' Faride Alidou
- 67' 1-3 L. Openda · D. Raum
- 70' 1-4 A. Haidara
- 72' Amadou Haidara
- 73' ▲ D. Downs ▼ F. Alidou
- 73' ▲ D. Selke ▼ F. Kainz
- 75' ▲ Y. Poulsen ▼ L. Openda
- 75' ▲ C. Baumgartner ▼ B. Šeško
- 80' ▲ S. Tigges ▼ S. Adamyan
- 80' ▲ J. Christensen ▼ D. Huseinbašić
- 82' 1-5 Y. Poulsen · B. Henrichs
- 83' ▲ K. Kampl ▼ A. Haidara
- 83' ▲ M. Simakan ▼ B. Henrichs
- 86' ▲ E. Bitshiabu ▼ C. Lukeba
- 88' ▲ B. Schmitz ▼ M. Finkgräfe
- FT1-5
Đội hình
- 1M. Schwäbe 6.0
- 18R. Carstensen 6.0
- 15L. Kilian 6.0
- 24J. Chabot 6.2
- 17L. Paqarada 6.0
- 8D. Huseinbašić ▼ 80' 6.3
- 6E. Martel ⇢ 7.3
- 40F. Alidou ▼ 73' 6.2
- 11F. Kainz ▼ 73' 6.3
- 35M. Finkgräfe ▼ 88' 6.7
- 23S. Adamyan ⚽ ▼ 80' 7.2
Dự bị 9
- 42D. Downs ▲ 73' 6.3
- 27D. Selke ▲ 73' 6.7
- 21S. Tigges ▲ 80' 6.7
- 22J. Christensen ▲ 80' 6.5
- 2B. Schmitz ▲ 88'
- 33F. Dietz
- 20P. Pentke
- 3D. Heintz
- 38E. Bakatukanda
- 1P. Gulácsi 6.7
- 39B. Henrichs ⇢ ▼ 83' 7.6
- 4W. Orbán 7.3
- 23C. Lukeba ▼ 86' 6.9
- 22D. Raum ⇢ 8.5
- 8A. Haidara ⚽ ▼ 83' 7.9
- 24X. Schlager 7.2
- 7Dani Olmo 7.9
- 20X. Simons ⚽ ⇢ 8.9
- 30B. Šeško ⇢ ▼ 75' 6.9
- 17L. Openda ⚽2 ▼ 75' 8.3
Dự bị 9
- 9Y. Poulsen ⚽ ▲ 75' 7.2
- 14C. Baumgartner ▲ 75' 6.9
- 44K. Kampl ▲ 83' 6.3
- 2M. Simakan ▲ 83' 6.3
- 5E. Bitshiabu ▲ 86'
- 3C. Lenz
- 6E. Elmas
- 13N. Seiwald
- 21J. Blaswich
Thống kê
02⚑3
⚑620
33%Kiểm soát bóng67%
10Dứt điểm22
2Trúng đích8
5Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn6
3Phạt góc6
1Việt vị1
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
3Cứu thua1
285Chuyền bóng585
214Chuyền chính xác514
75%Chính xác chuyền88%
1.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.13
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 89 - 24 | +65 | 90 | |
| 2 | 34 | 78 - 39 | +39 | 73 | |
| 3 | 34 | 94 - 45 | +49 | 72 | |
| 4 | 34 | 77 - 39 | +38 | 65 | |
| 5 | 34 | 68 - 43 | +25 | 63 | |
| 6 | 34 | 51 - 50 | +1 | 47 | |
| 7 | 34 | 66 - 66 | 0 | 46 | |
| 8 | 34 | 50 - 55 | -5 | 42 | |
| 9 | 34 | 48 - 54 | -6 | 42 | |
| 10 | 34 | 45 - 58 | -13 | 42 | |
| 11 | 34 | 50 - 60 | -10 | 39 | |
| 12 | 34 | 41 - 56 | -15 | 37 | |
| 13 | 34 | 39 - 51 | -12 | 35 | |
| 14 | 34 | 56 - 67 | -11 | 34 | |
| 15 | 34 | 33 - 58 | -25 | 33 | |
| 16 | 34 | 42 - 74 | -32 | 33 | |
| 17 | 34 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 18 | 34 | 30 - 86 | -56 | 17 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
49Trận đấu53
80Ghi được120
73Thủng lưới63
1.63Bàn thắng mỗi trận2.26
10Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn37
37Hiệp hai56