RB Leipzig
6 : 0
FT · Hiệp một 4:0
·
1. FC Köln

RB Leipzig vs 1. FC Köln

Tỷ số chung cuộc: RB Leipzig 6-0 1. FC Köln tại Giải vô địch bóng đá Đức, 28 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RB Leipzig thắng 5, hòa 4, 1. FC Köln thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 9
Sân vận động
Leipzig Stadium, Leipzig
Phong độ
WWLLW RB Leipzig
WWWLD 1. FC Köln
  1. 15' T. Werner11m 1-0
  2. 19' Mohamed Simakan
  3. 29' Julian Chabot
  4. 40' L. Openda · X. Simons 2-0
  5. 43' D. Raum · B. Henrichs 3-0
  6. 45'+3 L. Openda · X. Simons 4-0
  7. HT4-0
  8. 46' F. Alidou L. Maina
  9. 46' L. Kilian J. Chabot
  10. 63' Dani Olmo X. Simons
  11. 63' C. Baumgartner T. Werner
  12. 70' Fábio Carvalho Dani Olmo
  13. 70' M. Olesen L. Waldschmidt
  14. 70' D. Huseinbašić F. Kainz
  15. 72' Mathias Olesen
  16. 75' C. Lenz D. Raum
  17. 75' B. Šeško L. Openda
  18. 77' M. Uth D. Selke
  19. 79' Lukas Klostermann
  20. 80' Mathias Olesen
  21. 80' Mathias Olesen
  22. 85' Luca Kilian
  23. 88' B. Šeško 5-0
  24. 90'+1 C. Baumgartner 6-0
  25. FT6-0

Đội hình

RB Leipzig Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: M. Rose
  1. 21J. Blaswich 7.3
  2. 2M. Simakan 7.2
  3. 16L. Klostermann 7.0
  4. 23C. Lukeba 7.2
  5. 39B. Henrichs 8.9
  6. 24X. Schlager 7.0
  7. 8A. Haidara 7.5
  8. 22D. Raum ▼ 75' 8.0
  9. 20X. Simons ⇢2 ▼ 63' 8.3
  10. 11T. Werner ▼ 63' 7.0
  11. 17L. Openda ⚽2 ▼ 75' 8.5

Dự bị 9

  1. 7Dani Olmo ▲ 63'
  2. 14C. Baumgartner ▲ 63' 7.2
  3. 18Fábio Carvalho ▲ 70' 7.2
  4. 3C. Lenz ▲ 75' 6.9
  5. 30B. Šeško ▲ 75' 7.5
  6. 9Y. Poulsen
  7. 10E. Forsberg
  8. 1P. Gulácsi
  9. 13N. Seiwald
1. FC Köln Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Baumgart
  1. 1M. Schwäbe 7.5
  2. 18R. Carstensen 5.7
  3. 4T. Hübers 6.7
  4. 24J. Chabot ▼ 46' 6.3
  5. 17L. Paqarada 6.3
  6. 7D. Ljubičić 6.9
  7. 6E. Martel 5.9
  8. 37L. Maina ▼ 46' 6.3
  9. 9L. Waldschmidt ▼ 70' 6.5
  10. 11F. Kainz ▼ 70' 6.3
  11. 27D. Selke ▼ 77' 6.2

Dự bị 9

  1. 40F. Alidou ▲ 46' 6.5
  2. 15L. Kilian ▲ 46' 6.3
  3. 47M. Olesen ▲ 70' 5.3
  4. 8D. Huseinbašić ▲ 70' 6.5
  5. 13M. Uth ▲ 77' 6.9
  6. 44M. Köbbing
  7. 3D. Heintz
  8. 21S. Tigges
  9. 2B. Schmitz

Thống kê

0211
141
62%Kiểm soát bóng38%
26Dứt điểm6
13Trúng đích2
7Chệch đích3
19Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
11Phạt góc1
1Việt vị2
8Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua7
567Chuyền bóng349
500Chuyền chính xác285
88%Chính xác chuyền82%
4.31Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.86

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
34 89 - 24 +65 90
2
VfB Stuttgart
34 78 - 39 +39 73
3
FC Bayern München
34 94 - 45 +49 72
4
RB Leipzig
34 77 - 39 +38 65
5
Borussia Dortmund
34 68 - 43 +25 63
6
Eintracht Frankfurt
34 51 - 50 +1 47
7
TSG 1899 Hoffenheim
34 66 - 66 0 46
8
1. FC Heidenheim
34 50 - 55 -5 42
9
SV Werder Bremen
34 48 - 54 -6 42
10
SC Freiburg
34 45 - 58 -13 42
11
FC Augsburg
34 50 - 60 -10 39
12
VfL Wolfsburg
34 41 - 56 -15 37
13
1. FSV Mainz 05
34 39 - 51 -12 35
14
Borussia Mönchengladbach
34 56 - 67 -11 34
15
1. FC Union Berlin
34 33 - 58 -25 33
16
VfL Bochum
34 42 - 74 -32 33
17
1. FC Köln
34 28 - 60 -32 27
18
SV Darmstadt 98
34 30 - 86 -56 17
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga

So sánh

53Trận đấu49
120Ghi được80
63Thủng lưới73
2.26Bàn thắng mỗi trận1.63
15Giữ sạch lưới10
37Trên 2.5 bàn22
56Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu