RB Leipzig vs 1. FC Köln
Tỷ số chung cuộc: RB Leipzig 2-2 1. FC Köln tại Giải vô địch bóng đá Đức, 13 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RB Leipzig thắng 5, hòa 4, 1. FC Köln thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 2
- Sân vận động
- Red Bull Arena, Leipzig
- Trọng tài
- B. Brand
- Phong độ
- LWWLL RB Leipzig
- WWWLD 1. FC Köln
- 11' Dani Olmo
- 18' Jan Thielmann
- 36' T. Werner · B. Henrichs 1-0
- 40' 1-1 F. Dietz · F. Kainz
- 45'+1 Dominik Szoboszlai
- HT1-1
- 46' ▲ J. Gvardiol ▼ M. Halstenberg
- 46' ▲ K. Kampl ▼ Hugo Novoa
- 48' Timo Hübers
- 56' C. Nkunku · Dani Olmo 2-1
- 62' ▲ O. Duda ▼ E. Martel
- 62' ▲ B. Schmitz ▼ K. Ehizibue
- 62' ▲ L. Maina ▼ J. Thielmann
- 67' ▲ André Silva ▼ T. Werner
- 72' ▲ S. Adamyan ▼ F. Dietz
- 72' 2-2 J. Gvardiolphản lưới
- 73' ▲ T. Lemperle ▼ D. Ljubičić
- 76' Sargis Adamyan
- 79' Florian Kainz
- 87' ▲ A. Haidara ▼ Dani Olmo
- 89' Benjamin Henrichs
- FT2-2
Đội hình
- 1P. Gulácsi 6.7
- 2M. Simakan 6.9
- 4W. Orbán 6.7
- 23M. Halstenberg ▼ 46' 6.3
- 39B. Henrichs ⇢ 6.9
- 38Hugo Novoa ▼ 46' 6.0
- 17D. Szoboszlai 5.9
- 7Dani Olmo ⇢ ▼ 87' 7.0
- 22D. Raum 6.3
- 11T. Werner ⚽ ▼ 67' 6.9
- 18C. Nkunku ⚽ 7.9
Dự bị 9
- 32J. Gvardiol ▲ 46' 6.9
- 44K. Kampl ▲ 46' 7.2
- 19André Silva ▲ 67' 6.9
- 8A. Haidara ▲ 87'
- 10E. Forsberg
- 35A. Sørloth
- 24X. Schlager
- 21J. Blaswich
- 25S. Ba
- 20M. Schwäbe 5.9
- 19K. Ehizibue ▼ 62' 6.2
- 15L. Kilian 6.7
- 4T. Hübers 6.6
- 14J. Hector 6.9
- 6E. Martel ▼ 62' 6.7
- 28E. Skhiri 7.3
- 29J. Thielmann ▼ 62' 6.2
- 7D. Ljubičić ▼ 73' 6.6
- 11F. Kainz ⇢ 8.2
- 33F. Dietz ⚽ ▼ 72' 7.5
Dự bị 9
- 18O. Duda ▲ 62' 6.3
- 2B. Schmitz ▲ 62' 6.6
- 37L. Maina ▲ 62' 6.6
- 23S. Adamyan ▲ 72' 6.3
- 25T. Lemperle ▲ 73' 6.3
- 24J. Chabot
- 3K. Pedersen
- 47M. Olesen
- 1T. Horn
Thống kê
11⚑2
⚑740
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm13
5Trúng đích4
3Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn6
2Phạt góc7
1Việt vị1
8Phạm lỗi18
1Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
440Chuyền bóng396
362Chuyền chính xác317
82%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 38 | +54 | 71 | |
| 2 | 34 | 83 - 44 | +39 | 71 | |
| 3 | 34 | 64 - 41 | +23 | 66 | |
| 4 | 34 | 51 - 38 | +13 | 62 | |
| 5 | 34 | 51 - 44 | +7 | 59 | |
| 6 | 34 | 57 - 49 | +8 | 50 | |
| 7 | 34 | 58 - 52 | +6 | 50 | |
| 8 | 34 | 57 - 48 | +9 | 49 | |
| 9 | 34 | 54 - 55 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 52 - 55 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 49 - 54 | -5 | 42 | |
| 12 | 34 | 48 - 57 | -9 | 36 | |
| 13 | 34 | 51 - 64 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 40 - 72 | -32 | 35 | |
| 15 | 34 | 42 - 63 | -21 | 34 | |
| 16 | 34 | 45 - 57 | -12 | 33 | |
| 17 | 34 | 35 - 71 | -36 | 31 | |
| 18 | 34 | 42 - 69 | -27 | 29 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
53Trận đấu53
116Ghi được103
72Thủng lưới75
2.19Bàn thắng mỗi trận1.94
17Giữ sạch lưới13
37Trên 2.5 bàn29
60Hiệp hai41