RB Leipzig vs 1. FC Köln
Tỷ số chung cuộc: RB Leipzig 0-0 1. FC Köln tại Giải vô địch bóng đá Đức, 19 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RB Leipzig thắng 5, hòa 4, 1. FC Köln thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 13
- Sân vận động
- Red Bull Arena, Leipzig
- Trọng tài
- F. Brych
- Phong độ
- WWLLW RB Leipzig
- WWWLD 1. FC Köln
- HT0-0
- 46' ▲ E. Forsberg ▼ Y. Poulsen
- 46' ▲ Daniel Olmo ▼ M. Sabitzer
- 62' ▲ A. Sørloth ▼ A. Haidara
- 72' ▲ J. Hector ▼ D. Drexler
- 81' ▲ D. Borkowski ▼ K. Kampl
- 84' Marcel Halstenberg
- 84' ▲ B. Schmitz ▼ M. Wolf
- 90' ▲ J. Horn ▼ N. Katterbach
- FT0-0
Đội hình
- 1P. Gulácsi 7.2
- 23M. Halstenberg 7.0
- 4V. Orban 7.2
- 3Angeliño 7.3
- 22N. Mukiele 7.2
- 5D. Upamecano 7.2
- 44K. Kampl ▼ 81' 6.7
- 7M. Sabitzer ▼ 46' 6.7
- 14T. Adams 7.0
- 8A. Haidara ▼ 62' 6.9
- 9Y. Poulsen ▼ 46' 6.3
Dự bị 7
- 10E. Forsberg ▲ 46' 6.7
- 25Daniel Olmo ▲ 46' 7.0
- 19A. Sørloth ▲ 62' 7.0
- 41D. Borkowski ▲ 81' 6.3
- 33Josep Martínez
- 45E. Martel
- 47J. Wosz
- 1T. Horn 8.2
- 22Jorge Meré 7.5
- 33S. Bornauw 7.0
- 3N. Katterbach ▼ 90' 6.7
- 24D. Drexler ▼ 72' 6.3
- 18O. Duda 7.3
- 31M. Wolf ▼ 84' 7.2
- 28E. Skhiri 7.2
- 20E. Rexhbecaj 6.9
- 21S. Özcan 6.7
- 29J. Thielmann 6.3
Dự bị 9
- 14J. Hector ▲ 72' 6.3
- 2B. Schmitz ▲ 84' 6.3
- 23J. Horn ▲ 90'
- 19K. Ehizibue
- 7T. Arokodare
- 27A. Modeste
- 16R. Zieler
- 30F. Sørensen
- 15D. Limnios
Thống kê
01⚑8
⚑200
64%Kiểm soát bóng36%
18Dứt điểm4
6Trúng đích1
8Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
8Phạt góc2
4Việt vị4
11Phạm lỗi8
1Thẻ vàng0
1Cứu thua6
669Chuyền bóng386
565Chuyền chính xác278
84%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 99 - 44 | +55 | 78 | |
| 2 | 34 | 60 - 32 | +28 | 65 | |
| 3 | 34 | 75 - 46 | +29 | 64 | |
| 4 | 34 | 61 - 37 | +24 | 61 | |
| 5 | 34 | 69 - 53 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 53 - 39 | +14 | 52 | |
| 7 | 34 | 50 - 43 | +7 | 50 | |
| 8 | 34 | 64 - 56 | +8 | 49 | |
| 9 | 34 | 56 - 55 | +1 | 45 | |
| 10 | 34 | 52 - 52 | 0 | 45 | |
| 11 | 34 | 52 - 54 | -2 | 43 | |
| 12 | 34 | 39 - 56 | -17 | 39 | |
| 13 | 34 | 36 - 54 | -18 | 36 | |
| 14 | 34 | 41 - 52 | -11 | 35 | |
| 15 | 34 | 26 - 52 | -26 | 35 | |
| 16 | 34 | 34 - 60 | -26 | 33 | |
| 17 | 34 | 36 - 57 | -21 | 31 | |
| 18 | 34 | 25 - 86 | -61 | 16 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
49Trận đấu46
87Ghi được66
54Thủng lưới70
1.78Bàn thắng mỗi trận1.43
20Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn29
50Hiệp hai22