VfL Bochum vs SpVgg Greuther Fürth
Tỷ số chung cuộc: VfL Bochum 2-1 SpVgg Greuther Fürth tại Giải vô địch bóng đá Đức, 5 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Bochum thắng 7, hòa 1, SpVgg Greuther Fürth thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 25
- Sân vận động
- Vonovia Ruhrstadion, Bochum
- Trọng tài
- D. Schlager
- Phong độ
- LWWLW VfL Bochum
- DLLWL SpVgg Greuther Fürth
- 34' Sebastian Griesbeck
- 35' M. Leitsch 1-0
- 39' Gian-Luca Itter
- 44' Cristian Gamboa
- HT1-0
- 46' ▲ J. Willems ▼ G. Itter
- 46' ▲ H. Nielsen ▼ J. Dudziak
- 53' Branimir Hrgota
- 64' 1-1 A. Bella-Kotchapphản lưới
- 65' ▲ T. Asano ▼ G. Holtmann
- 65' ▲ M. Pantović ▼ E. Löwen
- 67' ▲ D. Abiama ▼ J. Leweling
- 71' A. Losilla 2-1
- 73' Jetro Willems
- 74' ▲ D. Blum ▼ C. Antwi-Adjei
- 74' ▲ K. Stafylidis ▼ C. Gamboa
- 82' Miloš Pantović
- 82' ▲ J. Green ▼ T. Tillman
- 82' ▲ Afimico Pululu ▼ M. Christiansen
- 90'+1 ▲ E. Mašović ▼ E. Rexhbeçaj
- FT2-1
Đội hình
- 1M. Riemann 6.6
- 2C. Gamboa ▼ 74' 7.0
- 3Danilo Soares 7.7
- 29M. Leitsch ⚽ 8.0
- 37A. Bella-Kotchap 6.2
- 8A. Losilla ⚽ 7.9
- 38E. Löwen ▼ 65' 6.9
- 20E. Rexhbeçaj ▼ 90' 7.2
- 40S. Polter 6.9
- 17G. Holtmann ▼ 65' 6.2
- 22C. Antwi-Adjei ▼ 74' 7.3
Dự bị 9
- 10T. Asano ▲ 65' 6.6
- 27M. Pantović ▲ 65' 7.0
- 7D. Blum ▲ 74' 6.7
- 16K. Stafylidis ▲ 74' 6.6
- 4E. Mašović ▲ 90'
- 21M. Esser
- 24V. Lampropoulos
- 6P. Osterhage
- 11H. Bockhorn
- 26A. Linde 7.3
- 24N. Viergever 6.6
- 18M. Meyerhöfer 7.0
- 27G. Itter ▼ 46' 6.2
- 22S. Griesbeck 7.2
- 28J. Dudziak ▼ 46' 6.3
- 13M. Christiansen ▼ 82' 7.2
- 33P. Seguin 5.9
- 21T. Tillman ▼ 82' 7.0
- 40J. Leweling ▼ 67' 6.7
- 10B. Hrgota 6.3
Dự bị 9
- 15J. Willems ▲ 46' 6.2
- 16H. Nielsen ▲ 46' 6.3
- 11D. Abiama ▲ 67' 6.5
- 37J. Green ▲ 82' 6.3
- 9Afimico Pululu ▲ 82' 6.3
- 2S. Asta
- 30S. Burchert
- 4M. Bauer
- 20T. Raschl
Thống kê
02⚑3
⚑640
45%Kiểm soát bóng55%
14Dứt điểm9
7Trúng đích2
5Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn3
3Phạt góc6
0Việt vị3
16Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
2Cứu thua5
334Chuyền bóng411
221Chuyền chính xác292
66%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 97 - 37 | +60 | 77 | |
| 2 | 34 | 85 - 52 | +33 | 69 | |
| 3 | 34 | 80 - 47 | +33 | 64 | |
| 4 | 34 | 72 - 37 | +35 | 58 | |
| 5 | 34 | 50 - 44 | +6 | 57 | |
| 6 | 34 | 58 - 46 | +12 | 55 | |
| 7 | 34 | 52 - 49 | +3 | 52 | |
| 8 | 34 | 50 - 45 | +5 | 46 | |
| 9 | 34 | 58 - 60 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 54 - 61 | -7 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 49 | -4 | 42 | |
| 12 | 34 | 43 - 54 | -11 | 42 | |
| 13 | 34 | 38 - 52 | -14 | 42 | |
| 14 | 34 | 39 - 56 | -17 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 59 | -18 | 33 | |
| 16 | 34 | 37 - 71 | -34 | 33 | |
| 17 | 34 | 27 - 53 | -26 | 28 | |
| 18 | 34 | 28 - 82 | -54 | 18 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
46Trận đấu39
71Ghi được33
69Thủng lưới90
1.54Bàn thắng mỗi trận0.85
10Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai17