VfL Bochum
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
SpVgg Greuther Fürth

VfL Bochum vs SpVgg Greuther Fürth

Tỷ số chung cuộc: VfL Bochum 0-2 SpVgg Greuther Fürth tại 2. Bundesliga, 7 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Bochum thắng 7, hòa 1, SpVgg Greuther Fürth thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 7
Sân vận động
Vonovia Ruhrstadion, Bochum
Trọng tài
B. Dankert
Phong độ
LWWLW VfL Bochum
DLLWL SpVgg Greuther Fürth
  1. 9' 0-1 P. Seguin · S. Ernst
  2. 24' Paul Seguin
  3. 34' 0-2 S. Ernst · P. Seguin
  4. HT0-2
  5. 46' S. Ganvoula S. Novothny
  6. 46' R. Tesche R. Chibsah
  7. 59' A. Stach H. Nielsen
  8. 60' Hans Nunoo Sarpei
  9. 65' D. Blum M. Pantović
  10. 66' Maxim Leitsch
  11. 73' M. Bauer J. Green
  12. 80' Mërgim Mavraj
  13. 85' J. Leweling B. Hrgota
  14. 85' T. Tillman P. Seguin
  15. FT0-2

Đội hình

VfL Bochum Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: T. Reis
  1. 1M. Riemann 7.7
  2. 2C. Gamboa 7.3
  3. 24K. Lambropoulos 6.2
  4. 3Danilo Soares 6.6
  5. 29M. Leitsch 7.2
  6. 8A. Losilla 7.3
  7. 13R. Chibsah ▼ 46' 6.9
  8. 10T. Eisfeld 6.9
  9. 9S. Zoller 6.2
  10. 15S. Novothny ▼ 46' 6.3
  11. 27M. Pantović ▼ 65' 6.6

Dự bị 9

  1. 35S. Ganvoula ▲ 46' 6.2
  2. 23R. Tesche ▲ 46' 7.0
  3. 17D. Blum ▲ 65' 6.3
  4. 7S. Maier
  5. 25P. Drewes
  6. 37A. Bella-Kotchap
  7. 21G. Holtmann
  8. 19T. Bonga
  9. 4E. Mašović
SpVgg Greuther Fürth Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: S. Leitl
  1. 30S. Burchert 7.2
  2. 5M. Mavraj 6.9
  3. 18M. Meyerhöfer 6.9
  4. 22D. Raum 6.7
  5. 23P. Jaeckel 7.5
  6. 15S. Ernst 7.6
  7. 33P. Seguin ▼ 85' 8.3
  8. 37J. Green ▼ 73' 6.6
  9. 14H. Sarpei 6.9
  10. 16H. Nielsen ▼ 59' 6.7
  11. 10B. Hrgota ▼ 85' 7.5

Dự bị 9

  1. 24A. Stach ▲ 59' 6.7
  2. 4M. Bauer ▲ 73' 6.6
  3. 40J. Leweling ▲ 85' 6.3
  4. 21T. Tillman ▲ 85' 6.3
  5. 32A. Barry
  6. 7R. Kehr
  7. 1M. Funk
  8. 19D. Abiama
  9. 2S. Asta

Thống kê

015
430
56%Kiểm soát bóng44%
11Dứt điểm13
1Trúng đích7
8Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
5Phạt góc4
3Việt vị2
17Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
5Cứu thua1
496Chuyền bóng379
395Chuyền chính xác302
80%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
VfL Bochum
34 66 - 39 +27 67
2
SpVgg Greuther Fürth
34 69 - 44 +25 64
3
Holstein Kiel
34 57 - 35 +22 62
4
Hamburger SV
34 71 - 44 +27 58
5
Fortuna Düsseldorf
34 55 - 46 +9 56
6
Karlsruher SC
34 51 - 44 +7 52
7
SV Darmstadt 98
34 63 - 55 +8 51
8
1. FC Heidenheim
34 49 - 49 0 51
9
SC Paderborn 07
34 53 - 45 +8 47
10
FC St. Pauli
34 51 - 56 -5 47
11
1. FC Nurnberg
34 46 - 51 -5 44
12
Erzgebirge Aue
34 44 - 53 -9 44
13
Hannover 96
34 53 - 51 +2 42
14
SSV Jahn Regensburg
34 37 - 50 -13 38
15
SV Sandhausen
34 41 - 60 -19 34
16
VfL Osnabrück
34 35 - 58 -23 33
17
Eintracht Braunschweig
34 30 - 59 -29 31
18
Würzburger Kickers
34 37 - 69 -32 25
Bundesliga Bundesliga (Promotion) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

42Trận đấu42
74Ghi được89
52Thủng lưới54
1.76Bàn thắng mỗi trận2.12
13Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn30
43Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu