VfL Bochum
3 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
SpVgg Greuther Fürth

VfL Bochum vs SpVgg Greuther Fürth

Tỷ số chung cuộc: VfL Bochum 3-2 SpVgg Greuther Fürth tại 2. Bundesliga, 14 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Bochum thắng 7, hòa 1, SpVgg Greuther Fürth thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 29
Sân vận động
Vonovia Ruhrstadion, Bochum
Trọng tài
Johann Pfeifer, Germany
Phong độ
LWWLW VfL Bochum
DLLWL SpVgg Greuther Fürth
  1. 6' 0-1 S. Ernst
  2. 13' L. Hinterseer · Lee Chung-Yong 1-1
  3. 36' 1-2 P. Seguin · F. Reese
  4. 37' Manuel Riemann
  5. HT1-2
  6. 46' D. Baumgartner T. Hoogland
  7. 53' L. Hinterseer · Lee Chung-Yong 2-2
  8. 58' R. Tesche T. Eisfeld
  9. 67' Anthony Losilla
  10. 81' N. Omladič J. Green
  11. 85' D. Steininger F. Reese
  12. 87' Patrick Fabian
  13. 89' M. Maloča S. Ernst
  14. 90'+3 T. Baack G. Sağlam
  15. 90' L. Hinterseer · M. Pantović 3-2
  16. FT3-2

Đội hình

VfL Bochum Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Dutt
  1. 1M. Riemann 7.4
  2. 2T. Hoogland ▼ 46' 6.2
  3. 19P. Fabian 6.4
  4. 38S. Kokovas 6.6
  5. 11Lee Chung-Yong ⇢2 8.7
  6. 21S. Celozzi 6.2
  7. 8A. Losilla 6.4
  8. 10T. Eisfeld ▼ 58' 6.8
  9. 26G. Sağlam ▼ 90' 7.1
  10. 16L. Hinterseer ⚽3 9.4
  11. 27M. Pantović 7.7

Dự bị 7

  1. 22D. Baumgartner ▲ 46' 7.1
  2. 23R. Tesche ▲ 58' 6.5
  3. 31T. Baack ▲ 90'
  4. 33M. Römling
  5. 30B. Ekinjier
  6. 35S. Ganvoula
  7. 32F. Dornebusch
SpVgg Greuther Fürth Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: S. Leitl
  1. 30S. Burchert 6.8
  2. 13M. Caligiuri 7.6
  3. 5R. Magyar 6.5
  4. 24M. Sauer 6.1
  5. 23P. Jaeckel 6.5
  6. 33P. Seguin 7.3
  7. 27K. Redondo 6.5
  8. 15S. Ernst ▼ 89' 6.5
  9. 37J. Green ▼ 81' 7.3
  10. 17F. Reese ▼ 85' 7.0
  11. 20D. Atanga 7.3

Dự bị 7

  1. 21N. Omladič ▲ 81' 6.7
  2. 31D. Steininger ▲ 85' 6.5
  3. 22M. Maloča ▲ 89'
  4. 14H. Sarpei
  5. 1M. Funk
  6. 6Y. Ideguchi
  7. 38M. Bauer

Thống kê

037
1200
46%Kiểm soát bóng54%
20Dứt điểm21
8Trúng đích8
10Chệch đích6
16Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn7
7Phạt góc12
1Việt vị3
13Phạm lỗi11
3Thẻ vàng0
6Cứu thua5
357Chuyền bóng400
246Chuyền chính xác292
69%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
1. FC Köln
34 84 - 47 +37 63
2
SC Paderborn 07
34 76 - 50 +26 57
3
1. FC Union Berlin
34 54 - 33 +21 57
4
Hamburger SV
34 45 - 42 +3 56
5
1. FC Heidenheim
34 55 - 45 +10 55
6
Holstein Kiel
34 60 - 51 +9 49
7
Arminia Bielefeld
34 52 - 50 +2 49
8
SSV Jahn Regensburg
34 55 - 54 +1 49
9
FC St. Pauli
34 46 - 53 -7 49
10
SV Darmstadt 98
34 45 - 53 -8 46
11
VfL Bochum
34 49 - 50 -1 44
12
Dynamo Dresden
34 41 - 48 -7 42
13
SpVgg Greuther Fürth
34 37 - 56 -19 42
14
Erzgebirge Aue
34 43 - 47 -4 40
15
SV Sandhausen
34 45 - 52 -7 38
16
FC Ingolstadt 04
34 43 - 55 -12 35
17
1. FC Magdeburg
34 35 - 53 -18 31
18
MSV Duisburg
34 39 - 65 -26 28
Bundesliga Bundesliga (Relegation - Play Offs) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

35Trận đấu35
49Ghi được38
51Thủng lưới58
1.4Bàn thắng mỗi trận1.09
11Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu