VfL Bochum
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
SpVgg Greuther Fürth

VfL Bochum vs SpVgg Greuther Fürth

Tỷ số chung cuộc: VfL Bochum 2-2 SpVgg Greuther Fürth tại 2. Bundesliga, 21 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: VfL Bochum thắng 7, hòa 1, SpVgg Greuther Fürth thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. Bundesliga · Vòng 33
Sân vận động
Vonovia Ruhrstadion, Bochum
Trọng tài
M. Petersen
Phong độ
LWWLW VfL Bochum
DLLWL SpVgg Greuther Fürth
  1. 5' V. Lampropoulos
  2. 7' 0-1 B. Hrgota · D. Keita-Ruel
  3. 37' S. Ernst
  4. 42' R. Tesche · T. Eisfeld 1-1
  5. HT1-1
  6. 46' H. Nielsen D. Raum
  7. 52' J. Osei-Tutu · M. Wintzheimer 2-1
  8. 56' P. Jaeckel
  9. 69' S. Maier T. Eisfeld
  10. 69' T. Tillman D. Keita-Ruel
  11. 78' P. Fabian T. Weilandt
  12. 78' V. Janelt R. Tesche
  13. 79' 2-2 S. Ernst
  14. 90'+1 F. Beijmo M. Meyerhöfer
  15. FT2-2

Đội hình

VfL Bochum Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: T. Reis
  1. 1M. Riemann 6.0
  2. 2C. Gamboa 6.6
  3. 24K. Lambropoulos 6.2
  4. 3Danilo Soares 7.0
  5. 29M. Leitsch 6.6
  6. 6J. Osei-Tutu 7.2
  7. 23R. Tesche ▼ 78' 7.9
  8. 8A. Losilla 6.7
  9. 10T. Eisfeld ▼ 69' 8.0
  10. 14T. Weilandt ▼ 78' 6.9
  11. 18M. Wintzheimer 6.9

Dự bị 9

  1. 7S. Maier ▲ 69' 6.2
  2. 19P. Fabian ▲ 78' 6.5
  3. 20V. Janelt ▲ 78' 6.5
  4. 37A. Bella-Kotchap
  5. 21S. Celozzi
  6. 26L. Holtkamp
  7. 33M. Römling
  8. 4S. Lorenz
  9. 25P. Drewes
SpVgg Greuther Fürth Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Leitl
  1. 1M. Funk 7.0
  2. 13M. Caligiuri 6.9
  3. 18M. Meyerhöfer ▼ 90' 6.0
  4. 3M. Wittek 7.2
  5. 11D. Raum ▼ 46' 6.9
  6. 23P. Jaeckel 6.7
  7. 15S. Ernst 8.2
  8. 33P. Seguin 6.7
  9. 37J. Green 6.6
  10. 10D. Keita-Ruel ▼ 69' 6.9
  11. 17B. Hrgota 6.9

Dự bị 8

  1. 16H. Nielsen ▲ 46' 6.6
  2. 21T. Tillman ▲ 69' 6.9
  3. 22F. Beijmo ▲ 90'
  4. 40J. Leweling
  5. 25L. Schaffran
  6. 24M. Sauer
  7. 39M. Torlak
  8. 27K. Redondo

Thống kê

013
620
48%Kiểm soát bóng52%
9Dứt điểm12
7Trúng đích2
1Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
3Phạt góc6
2Việt vị2
13Phạm lỗi18
1Thẻ vàng2
0Cứu thua5
389Chuyền bóng415
291Chuyền chính xác334
75%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Arminia Bielefeld
34 65 - 30 +35 68
2
VfB Stuttgart
34 62 - 41 +21 58
3
1. FC Heidenheim
34 45 - 36 +9 55
4
Hamburger SV
34 62 - 46 +16 54
5
SV Darmstadt 98
34 48 - 43 +5 52
6
Hannover 96
34 54 - 49 +5 48
7
Erzgebirge Aue
34 46 - 48 -2 47
8
VfL Bochum
34 53 - 51 +2 46
9
SpVgg Greuther Fürth
34 46 - 45 +1 44
10
SV Sandhausen
34 43 - 45 -2 43
11
Holstein Kiel
34 53 - 56 -3 43
12
SSV Jahn Regensburg
34 50 - 56 -6 43
13
VfL Osnabrück
34 46 - 48 -2 40
14
FC St. Pauli
34 41 - 50 -9 39
15
Karlsruher SC
34 45 - 56 -11 37
16
1. FC Nurnberg
34 45 - 58 -13 37
17
SV Wehen
34 45 - 65 -20 34
18
Dynamo Dresden
34 32 - 58 -26 32
Bundesliga Bundesliga (Relegation - Play Offs) 2. Bundesliga (Relegation) 3. Liga

So sánh

34Trận đấu34
53Ghi được46
51Thủng lưới45
1.56Bàn thắng mỗi trận1.35
8Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu