SpVgg Greuther Fürth vs VfL Bochum
Tỷ số chung cuộc: SpVgg Greuther Fürth 0-1 VfL Bochum tại Giải vô địch bóng đá Đức, 16 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SpVgg Greuther Fürth thắng 2, hòa 2, VfL Bochum thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Đức · Vòng 8
- Sân vận động
- Sportpark Ronhof Thomas Sommer, Fürth
- Trọng tài
- B. Dankert
- Phong độ
- LLWLD SpVgg Greuther Fürth
- WWLWD VfL Bochum
- 30' Paul Seguin
- HT0-0
- 54' Manuel Riemann
- 60' Anthony Losilla
- 62' ▲ T. Asano ▼ M. Pantović
- 62' ▲ D. Blum ▼ G. Holtmann
- 64' Erhan Mašović
- 67' Cédric Itten
- 67' ▲ J. Green ▼ J. Dudziak
- 72' ▲ J. Leweling ▼ T. Tillman
- 72' ▲ D. Abiama ▼ C. Itten
- 75' Vasilis Lampropoulos
- 80' 0-1 A. Losilla · E. Löwen
- 83' ▲ G. Itter ▼ J. Willems
- 88' ▲ K. Stafylidis ▼ E. Löwen
- 90'+3 ▲ S. Novothny ▼ S. Polter
- FT0-1
Đội hình
- 1M. Funk 6.7
- 24N. Viergever 6.9
- 15J. Willems ▼ 83' 6.9
- 18M. Meyerhöfer 6.6
- 22S. Griesbeck 6.7
- 28J. Dudziak ▼ 67' 6.3
- 33P. Seguin 6.9
- 21T. Tillman ▼ 72' 7.2
- 14H. Sarpei 6.7
- 10B. Hrgota 7.3
- 19C. Itten ▼ 72' 6.2
Dự bị 9
- 37J. Green ▲ 67' 6.2
- 40J. Leweling ▲ 72' 6.5
- 11D. Abiama ▲ 72' 6.6
- 27G. Itter ▲ 83' 6.6
- 13M. Christiansen
- 30S. Burchert
- 8N. Seufert
- 32A. Barry
- 5J. Hoogma
- 1M. Riemann 7.3
- 2C. Gamboa 7.0
- 24V. Lampropoulos 7.2
- 3Danilo Soares 6.9
- 8A. Losilla ⚽ 7.6
- 38E. Löwen ⇢ ▼ 88' 7.5
- 20E. Rexhbeçaj 6.9
- 4E. Mašović 7.0
- 40S. Polter ▼ 90' 6.9
- 17G. Holtmann ▼ 62' 6.7
- 27M. Pantović ▼ 62' 7.3
Dự bị 9
- 10T. Asano ▲ 62' 6.3
- 7D. Blum ▲ 62' 6.6
- 16K. Stafylidis ▲ 88'
- 15S. Novothny ▲ 90'
- 22C. Antwi-Adjei
- 5S. Decarli
- 37A. Bella-Kotchap
- 6P. Osterhage
- 21M. Esser
Thống kê
02⚑4
⚑340
56%Kiểm soát bóng44%
11Dứt điểm10
3Trúng đích2
5Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
4Phạt góc3
0Việt vị2
16Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
1Cứu thua3
448Chuyền bóng344
324Chuyền chính xác217
72%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 97 - 37 | +60 | 77 | |
| 2 | 34 | 85 - 52 | +33 | 69 | |
| 3 | 34 | 80 - 47 | +33 | 64 | |
| 4 | 34 | 72 - 37 | +35 | 58 | |
| 5 | 34 | 50 - 44 | +6 | 57 | |
| 6 | 34 | 58 - 46 | +12 | 55 | |
| 7 | 34 | 52 - 49 | +3 | 52 | |
| 8 | 34 | 50 - 45 | +5 | 46 | |
| 9 | 34 | 58 - 60 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 54 - 61 | -7 | 45 | |
| 11 | 34 | 45 - 49 | -4 | 42 | |
| 12 | 34 | 43 - 54 | -11 | 42 | |
| 13 | 34 | 38 - 52 | -14 | 42 | |
| 14 | 34 | 39 - 56 | -17 | 38 | |
| 15 | 34 | 41 - 59 | -18 | 33 | |
| 16 | 34 | 37 - 71 | -34 | 33 | |
| 17 | 34 | 27 - 53 | -26 | 28 | |
| 18 | 34 | 28 - 82 | -54 | 18 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation) 2. Bundesliga
So sánh
39Trận đấu46
33Ghi được71
90Thủng lưới69
0.85Bàn thắng mỗi trận1.54
6Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn25
17Hiệp hai31